Nhận biết sớm và Sơ cứu đột quỵ - Liệu pháp Hydro hỗ trợ

Nhận biết sớm, Sơ cứu khẩn cấp và Vai trò của liệu pháp Hydro

đột quỵ, vai trò hydro

Đột quỵ do thiếu máu

Nghe bài đọc audio

Đột quỵ là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng trên toàn cầu, được công nhận là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ hai trên thế giới, sau bệnh tim thiếu máu cục bộ, và là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật lâu dài ở người trưởng thành.1 Tình trạng này gây ra những tác động đáng kể đến cá nhân, gia đình và hệ thống chăm sóc sức khỏe, với những hậu quả kinh tế to lớn ước tính vượt quá 56 tỷ USD tại Hoa Kỳ vào năm 2005.2 Mỗi năm, khoảng 12,2 triệu người trên thế giới bị đột quỵ mới, dẫn đến hơn 6,5 triệu ca tử vong, và nguy cơ đột quỵ suốt đời được ước tính là 1 trên 4 đối với những người trên 25 tuổi, cho thấy tính phổ biến của tình trạng này.1

Sự can thiệp kịp thời là yếu tố then chốt trong quản lý đột quỵ, được nhấn mạnh bởi nguyên tắc "thời gian là não".2 Các tiến bộ trong điều trị đột quỵ cấp tính cho thấy sự can thiệp khẩn cấp có thể hạn chế đáng kể tổn thương não. Hiệu quả của các phương pháp điều trị như thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (tPA) giảm nhanh chóng theo thời gian, làm nổi bật sự cần thiết cấp bách của việc nhận biết và phản ứng ngay lập tức.2 Báo cáo này sẽ đi sâu vào các dấu hiệu sớm quan trọng của đột quỵ, phác thảo các biện pháp sơ cứu thiết yếu, và khám phá bối cảnh khoa học và lâm sàng đang phát triển của liệu pháp hydro trong cả phòng ngừa và phục hồi đột quỵ, rút ra những hiểu biết sâu sắc từ các nghiên cứu ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Hoa Kỳ và các quốc gia phát triển khác.

I. Nhận biết sớm các triệu chứng đột quỵ: Những dấu hiệu ban đầu quan trọng

Việc nhận biết nhanh chóng các triệu chứng đột quỵ là yếu tố tối quan trọng để đảm bảo bệnh nhân được điều trị kịp thời, từ đó cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng. Sự chậm trễ trong việc nhận biết và phản ứng có thể dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn và tàn tật nghiêm trọng.

A. Quy tắc "FAST": Công cụ nhận biết phổ quát

Quy tắc "FAST" (Face drooping – Mặt rủ, Arm weakness – Yếu tay, Speech difficulty – Khó nói, Time to call 911 – Thời gian gọi 911) là một công cụ được áp dụng rộng rãi và có hiệu quả cao để nhận biết nhanh các triệu chứng đột quỵ.3 Quy tắc này đơn giản hóa các dấu hiệu thần kinh phức tạp thành các bước dễ nhớ và dễ thực hiện cho cả công chúng và nhân viên cấp cứu.

  • F (Face – Mặt): Yêu cầu người đó mỉm cười. Quan sát xem một bên mặt của họ có bị rủ xuống hoặc nụ cười của họ có không đối xứng không.3
  • A (Arm – Tay): Yêu cầu người đó giơ cả hai tay lên. Kiểm tra xem một cánh tay có bị trượt xuống hoặc yếu hơn tay kia không.3
  • S (Speech – Nói): Yêu cầu người đó lặp lại một cụm từ đơn giản. Lắng nghe xem lời nói của họ có bị nói lắp, lộn xộn hoặc khó hiểu không, hoặc họ có khó khăn trong việc hiểu người khác không.3
  • T (Time – Thời gian): Nếu quan sát thấy bất kỳ dấu hiệu nào trong số này, điều quan trọng là phải ghi lại thời điểm các triệu chứng xuất hiện lần đầu và gọi dịch vụ cấp cứu (911 ở Hoa Kỳ) ngay lập tức.3 Thời điểm "lần cuối cùng được biết là bình thường" này là rất quan trọng để xác định đủ điều kiện điều trị đột quỵ cấp tính.11

Việc nhấn mạnh nhất quán vào quy tắc "FAST" trên các tổ chức y tế và hướng dẫn quốc tế khác nhau (như Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ, Mayo Clinic, Hội Chữ thập đỏ) 3 cho thấy hiệu quả đã được chứng minh của nó như một công cụ truyền thông sức khỏe cộng đồng. Sự chấp nhận rộng rãi này chỉ ra rằng tính đơn giản, dễ nhớ và khả năng hành động là tối quan trọng trong các chiến dịch giáo dục sức khỏe cho các tình trạng khẩn cấp về thời gian. Điều này nhấn mạnh một nguyên tắc quan trọng trong truyền thông sức khỏe toàn cầu: đối với các tình trạng đòi hỏi phản ứng ngay lập tức của công chúng, thông điệp được chuẩn hóa, dễ hiểu có thể vượt qua các rào cản văn hóa và ngôn ngữ, cải thiện đáng kể tỷ lệ phát hiện sớm và do đó, kết quả của bệnh nhân. Điều này ngụ ý rằng các sáng kiến sức khỏe cộng đồng trong tương lai cho các tình trạng cấp tính khác có thể hưởng lợi từ các khuôn khổ đơn giản, phổ quát tương tự.

B. Các dấu hiệu cảnh báo đột ngột khác

Ngoài quy tắc FAST, các triệu chứng khác xuất hiện đột ngột cũng có thể chỉ ra đột quỵ và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.3 Những triệu chứng này bao gồm:

  • Tê hoặc yếu mặt, tay hoặc chân, đặc biệt là ở một bên cơ thể.3
  • Lú lẫn, khó nói hoặc khó hiểu lời nói.3
  • Khó nhìn bằng một hoặc cả hai mắt, hoặc các vấn đề về thị lực.3
  • Khó đi lại, chóng mặt, mất thăng bằng hoặc phối hợp, hoặc các vấn đề về vận động.3
  • Đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân, đặc biệt nếu nó xuất hiện đột ngột.3
  • Các triệu chứng ít phổ biến hơn có thể bao gồm buồn nôn hoặc nôn đột ngột không do bệnh tật, hoặc mất/thay đổi ý thức thoáng qua.6

Các cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA), hay "đột quỵ nhỏ," có các triệu chứng tương tự nhưng chỉ kéo dài trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, TIA vẫn là một trường hợp cấp cứu y tế và là dấu hiệu cảnh báo về một cơn đột quỵ trong tương lai, đòi hỏi phải được đánh giá ngay lập tức.3

đột quỵ, vai trò hydro

Bảng 1: Các dấu hiệu cảnh báo đột quỵ phổ biến (FAST và các dấu hiệu khác)

Danh mục triệu chứng

Mô tả triệu chứng cụ thể

Mức độ khẩn cấp

Mặt (F)

Mặt bị rủ xuống hoặc nụ cười không đối xứng

Gọi 911 ngay lập tức

Tay (A)

Một cánh tay yếu hoặc bị trượt xuống khi giơ cả hai tay

Gọi 911 ngay lập tức

Nói (S)

Nói lắp, lộn xộn, khó hiểu hoặc khó lặp lại một cụm từ đơn giản

Gọi 911 ngay lập tức

Thời gian (T)

Ghi lại thời điểm các triệu chứng xuất hiện lần đầu

Gọi 911 ngay lập tức

Tê/Yếu

Tê hoặc yếu mặt, tay, chân, đặc biệt một bên cơ thể

Gọi 911 ngay lập tức

Thị lực

Khó nhìn bằng một hoặc cả hai mắt, hoặc các vấn đề về thị lực

Gọi 911 ngay lập tức

Thăng bằng/Phối hợp

Khó đi lại, chóng mặt, mất thăng bằng hoặc phối hợp

Gọi 911 ngay lập tức

Đau đầu

Đau đầu dữ dội đột ngột không rõ nguyên nhân

Gọi 911 ngay lập tức

Ý thức

Lú lẫn, mất ý thức thoáng qua, hoặc thay đổi ý thức

Gọi 911 ngay lập tức

Buồn nôn/Nôn

Buồn nôn hoặc nôn đột ngột không do bệnh tật (ít phổ biến hơn)

Gọi 911 ngay lập tức

C. Sự cấp thiết của thời gian: "Thời gian là não"

Não chỉ có thể chịu đựng tình trạng thiếu oxy trong một thời gian giới hạn (khoảng ba đến sáu phút, mặc dù điều này thay đổi tùy người) trước khi xảy ra tổn thương không thể phục hồi.9 Thời gian đột quỵ không được điều trị càng lâu, khả năng tổn thương não và tàn tật lâu dài càng lớn.2 Các liệu pháp tái tưới máu nhanh chóng, như tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (ví dụ, tPA) và lấy huyết khối bằng cơ học, rất hiệu quả nhưng lại nhạy cảm với thời gian, với cửa sổ điều trị hẹp.2 Chẳng hạn, tPA thường phải được dùng trong vòng 3 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng.2

Trong khi các chuyên gia y tế và các hướng dẫn lâm sàng liên tục nhấn mạnh nguyên tắc "thời gian là não" và các cửa sổ điều trị hẹp cho các phương pháp điều trị đột quỵ cấp tính 2, các nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng mức độ hiểu biết của công chúng về các dấu hiệu cảnh báo đột quỵ và sự cấp thiết của việc điều trị còn thấp.2 Khoảng cách này cho thấy sự thiếu kết nối giữa những tiến bộ lâm sàng và nhận thức của công chúng. Điều này chỉ ra một thách thức đáng kể về sức khỏe cộng đồng: các phương pháp điều trị hiệu quả hiện có, nhưng tác động của chúng bị hạn chế do sự chậm trễ trong việc đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế. Điều này ngụ ý rằng, bất chấp những nỗ lực, một phần đáng kể dân số vẫn chưa nhận thức được bản chất nhạy cảm về thời gian của đột quỵ, dẫn đến bỏ lỡ các cơ hội can thiệp cứu sống. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết liên tục của các chiến dịch giáo dục công cộng mạnh mẽ, không chỉ về nhận biết triệu chứng mà còn về hậu quả của sự chậm trễ.

II. Sơ cứu khẩn cấp cho đột quỵ cấp tính: 10 bước thiết yếu để phản ứng ngay lập tức

Nguyên tắc bao trùm khi nghi ngờ đột quỵ là phải gọi dịch vụ cấp cứu ngay lập tức. Đây là bước quan trọng nhất và không được chần chừ.2 Sự chậm trễ trong hành động có thể dẫn đến tổn thương nghiêm trọng, vĩnh viễn.4 Nhân viên y tế cấp cứu được đào tạo để đánh giá, điều trị và vận chuyển bệnh nhân đến các trung tâm đột quỵ phù hợp, điều này ảnh hưởng đáng kể đến kết quả.11

A. 10 bước thiết yếu để phản ứng ngay lập tức (trong khi chờ đợi sự giúp đỡ chuyên nghiệp):

  1. Gọi dịch vụ cấp cứu ngay lập tức: Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Không chờ đợi các triệu chứng cải thiện.4 Nếu tự mình trải qua các triệu chứng, hãy nhờ người khác gọi giúp.4
  2. Đảm bảo an toàn cho người bệnh và môi trường: Di chuyển người bệnh đến một vị trí an toàn nếu môi trường hiện tại có nguy cơ (ví dụ, nếu họ đang ở khu vực không an toàn).4 Loại bỏ bất kỳ vật thể nào họ có thể va vào khi ngã hoặc co giật (ngụ ý từ các nguyên tắc sơ cứu chung).
  3. Đặt người bệnh ở tư thế an toàn và thoải mái: Lý tưởng nhất là để người bệnh nằm nghiêng một bên, đầu hơi nâng cao và được hỗ trợ. Tư thế này giúp ngăn ngừa nghẹt thở trong trường hợp nôn mửa.4 Nếu bất tỉnh nhưng vẫn thở bình thường, tư thế hồi phục nằm nghiêng là hợp lý.10
  4. Kiểm tra hơi thở và nới lỏng quần áo bó sát: Đánh giá xem người bệnh có thở bình thường không.4 Nếu họ khó thở, hãy nới lỏng bất kỳ quần áo bó sát nào quanh cổ, chẳng hạn như cà vạt hoặc khăn quàng cổ.4 Cung cấp oxy bổ sung nếu có và cần thiết để giữ độ bão hòa oxy >94%.11
  5. TUYỆT ĐỐI KHÔNG cho ăn hoặc uống: Khả năng nuốt có thể bị suy giảm, gây nguy cơ nghẹt thở đáng kể.4
  6. Duy trì nhiệt độ cơ thể: Đắp chăn cho người bệnh để giữ ấm, vì đột quỵ có thể ảnh hưởng đến khả năng điều hòa nhiệt độ.4 Tránh để họ quá nóng hoặc quá lạnh.10
  7. Hạn chế di chuyển không cần thiết: Nếu người bệnh có dấu hiệu yếu ở một chi, tránh di chuyển họ không cần thiết, vì điều này có thể làm tình trạng của họ tồi tệ hơn hoặc gây thêm thương tích.4
  8. Giữ bình tĩnh và trấn an: Sự hiện diện bình tĩnh của người sơ cứu có thể giúp giảm bớt lo lắng cho người bệnh và những người xung quanh trong tình huống đáng sợ.4 Trấn an họ rằng sự giúp đỡ đang đến.10
  9. Ghi lại chính xác thời gian xuất hiện triệu chứng: Điều này rất quan trọng để các chuyên gia y tế xác định khả năng điều trị.3 Ghi lại thời gian chính xác các triệu chứng được quan sát lần đầu hoặc thời gian "lần cuối cùng được biết là bình thường".10
  10. Thu thập và truyền đạt thông tin bệnh nhân cho EMS: Chuẩn bị cung cấp cho EMS tiền sử bệnh của bệnh nhân, các loại thuốc hiện đang dùng (đặc biệt là thuốc chống đông máu), dị ứng và thời điểm dùng liều cuối cùng.11

Bảng 2: 10 bước sơ cứu thiết yếu cho đột quỵ

Bước

Hành động

Lý do/Tầm quan trọng

1

Gọi dịch vụ cấp cứu (ví dụ, 911) ngay lập tức

Thời gian là não; can thiệp y tế chuyên nghiệp càng sớm càng tốt để giảm thiểu tổn thương.

2

Đảm bảo an toàn cho người bệnh và môi trường xung quanh

Ngăn ngừa thương tích thêm do ngã hoặc môi trường nguy hiểm.

3

Đặt người bệnh ở tư thế an toàn và thoải mái (nằm nghiêng, đầu hơi nâng cao)

Ngăn ngừa nghẹt thở trong trường hợp nôn mửa; duy trì đường thở thông thoáng.

4

Kiểm tra hơi thở và nới lỏng quần áo bó sát

Đảm bảo đường thở thông thoáng và đủ oxy cho não.

5

TUYỆT ĐỐI KHÔNG cho ăn hoặc uống bất cứ thứ gì

Nguy cơ nghẹt thở do khả năng nuốt bị suy giảm.

6

Duy trì nhiệt độ cơ thể (đắp chăn giữ ấm)

Đột quỵ có thể ảnh hưởng đến khả năng điều hòa nhiệt độ.

7

Hạn chế di chuyển không cần thiết

Tránh làm trầm trọng thêm tình trạng hoặc gây thương tích thêm.

8

Giữ bình tĩnh và trấn an người bệnh

Giảm lo lắng, giúp người bệnh hợp tác và giữ bình tĩnh.

9

Ghi lại chính xác thời gian xuất hiện triệu chứng

Thông tin quan trọng cho chẩn đoán và lựa chọn điều trị cấp tính.

10

Chuẩn bị thông tin y tế của bệnh nhân cho nhân viên cấp cứu

Giúp đội y tế nhanh chóng đánh giá và đưa ra quyết định điều trị.

B. Những cân nhắc đặc biệt: Hồi sức tim phổi (CPR)

Nếu người bệnh bất tỉnh và không thở bình thường, hoặc nếu nhịp thở và nhịp tim của họ ngừng lại, cần thực hiện CPR ngay lập tức.4 CPR duy trì lưu lượng máu đến các cơ quan quan trọng, bao gồm não, cho đến khi có sự trợ giúp chuyên nghiệp.7

Việc các hướng dẫn sơ cứu chi tiết 4 nhấn mạnh các hành động có thể được thực hiện trước khi sự giúp đỡ chuyên nghiệp đến cho thấy một phần đáng kể của phương trình "thời gian là não" xảy ra trong môi trường tiền viện, nơi những người phản ứng ban đầu đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn chức năng não và sự sống. Điều này làm nổi bật tác động sâu sắc của việc đào tạo sơ cứu cho công chúng. Nó ngụ ý rằng việc trang bị cho các cá nhân không chuyên những bước cụ thể, có thể hành động trong các trường hợp khẩn cấp về đột quỵ có thể thu hẹp khoảng cách thời gian quan trọng giữa thời điểm xuất hiện triệu chứng và việc chăm sóc y tế dứt điểm, có khả năng giảm tỷ lệ tàn tật và tử vong lâu dài ở cấp độ dân số. Điều này củng cố giá trị của các chương trình chuẩn bị khẩn cấp dựa vào cộng đồng.

C. Aspirin trong sơ cứu – Một sự phân biệt quan trọng

Điều quan trọng là không được dùng aspirin hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác nếu không có chỉ dẫn rõ ràng từ nhân viên y tế cấp cứu (ví dụ, tổng đài 911).14 Mặc dù aspirin có thể có lợi cho đột quỵ thiếu máu cục bộ bằng cách ngăn ngừa hình thành cục máu đông, nhưng nó có thể làm trầm trọng thêm đột quỵ xuất huyết (do chảy máu trong não).14 Chỉ một chuyên gia y tế, sau khi chụp cắt lớp não (như CT scan), mới có thể xác định loại đột quỵ và liệu aspirin có phù hợp hay không.15

Điều này thể hiện một thách thức đáng kể trong giáo dục công chúng và một nguồn gây hại tiềm tàng nếu không được truyền đạt rõ ràng. Aspirin là một loại thuốc không kê đơn phổ biến được biết đến với tác dụng chống kết tập tiểu cầu, thường liên quan đến sơ cứu nhồi máu cơ tim.14 Tuy nhiên, nhiều nguồn tin cảnh báo rõ ràng chống lại việc sử dụng nó trong trường hợp nghi ngờ đột quỵ mà không có xác nhận y tế.14 Điều này xuất phát từ sự khác biệt quan trọng giữa đột quỵ thiếu máu cục bộ (liên quan đến cục máu đông) và đột quỵ xuất huyết (liên quan đến chảy máu). Dùng aspirin cho đột quỵ xuất huyết sẽ làm tăng chảy máu và làm trầm trọng thêm kết quả. Điều này ngụ ý rằng các chiến dịch sức khỏe cộng đồng không chỉ phải giáo dục về những gì nên làm mà còn về những gì không nên làm, đặc biệt khi những giả định phổ biến về thuốc (như aspirin) có thể gây bất lợi. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của lời khuyên y tế có sắc thái, cụ thể theo ngữ cảnh trong các tình huống khẩn cấp, củng cố chỉ thị chính là "Gọi 911 trước."

III. Quan điểm toàn cầu về dịch tễ học và chiến lược phòng ngừa đột quỵ

Gánh nặng đột quỵ và các xu hướng phòng ngừa có sự khác biệt đáng kể trên toàn cầu, ngay cả trong số các quốc gia phát triển. Việc hiểu rõ những mô hình này là rất quan trọng để phát triển các chiến lược phòng ngừa và quản lý hiệu quả.

A. Gánh nặng và xu hướng đột quỵ ở các nước phát triển

Trong vài thập kỷ qua, phần lớn các nước phát triển đã chứng kiến sự giảm liên tục về tỷ lệ tử vong và mắc đột quỵ chuẩn hóa theo tuổi.1 Các nước có thu nhập cao đã giảm 37% tỷ lệ tử vong chuẩn hóa theo tuổi và 13% tỷ lệ mắc chuẩn hóa theo tuổi trong 20 năm.16 Tuy nhiên, ngay cả trong các quốc gia phát triển, tỷ lệ mắc đột quỵ không giảm đồng đều ở tất cả các nhóm dân số. Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ mắc đột quỵ đã tăng 7,8% từ năm 2011-2013 đến 2020-2022, đặc biệt ở người trưởng thành trẻ tuổi (18-64 tuổi) và các nhóm chủng tộc/dân tộc cụ thể như người da đen không phải gốc Tây Ban Nha, người Mỹ gốc Ấn/Alaska bản địa, và người Hawaii bản địa/Thái Bình Dương, cũng như những người có trình độ học vấn thấp hơn.17 Điều này làm nổi bật sự tồn tại dai dẳng của các bất bình đẳng về sức khỏe.18 Sự gia tăng tỷ lệ mắc đột quỵ ở người trưởng thành trẻ tuổi tại Hoa Kỳ được liên kết với các yếu tố như dịch bệnh opioid.18

Các quốc gia Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) có các mô hình dịch tễ học cụ thể về bệnh tim mạch (CVD), bao gồm đột quỵ. Mặc dù tỷ lệ tử vong do CVD ở Nhật Bản và Hàn Quốc (25%) thấp hơn so với Trung Quốc (40%), bệnh tim mạch xơ vữa động mạch (ASCVD), bao gồm đột quỵ thiếu máu cục bộ, vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong.19 Dân số già hóa cùng với sự gia tăng mạnh mẽ của béo phì và tiểu đường được dự đoán sẽ tiếp tục thúc đẩy tỷ lệ mắc ASCVD cao hơn ở các khu vực này và ở người Đông Á sống tại Hoa Kỳ.19 Bệnh Moyamoya, một tình trạng làm tăng nguy cơ đột quỵ, cũng phổ biến hơn ở các nước Đông Á do các yếu tố di truyền.5

Mặc dù các quốc gia phát triển nhìn chung cho thấy sự giảm tỷ lệ tử vong do đột quỵ chuẩn hóa theo tuổi 1, dữ liệu của Hoa Kỳ lại cho thấy sự gia tăng tỷ lệ mắc đột quỵ ở người trưởng thành trẻ tuổi và các nhóm dân tộc thiểu số cụ thể.17 Điều này chỉ ra rằng những cải thiện ở cấp độ vĩ mô đang che giấu những bất bình đẳng ở cấp độ vi mô và những thách thức mới nổi. Điều này cho thấy rằng các chiến lược phòng ngừa đột quỵ tổng quát, mặc dù hiệu quả tổng thể, nhưng không đủ để giải quyết các hồ sơ rủi ro độc đáo và đang phát triển của các quần thể dễ bị tổn thương. Nó ngụ ý một nhu cầu cấp thiết về các can thiệp y tế công cộng có mục tiêu, có năng lực văn hóa, xem xét các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe và giải quyết các yếu tố rủi ro mới nổi cụ thể (ví dụ: lạm dụng chất gây nghiện, khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc) để đạt được kết quả đột quỵ công bằng.

B. Các yếu tố rủi ro có thể thay đổi và không thể thay đổi chính

Việc nhận biết và quản lý các yếu tố rủi ro là nền tảng của chiến lược phòng ngừa đột quỵ.

  • Không thể thay đổi:
  • Tuổi: Nguy cơ đột quỵ tăng gấp đôi sau mỗi thập kỷ sau tuổi 55, mặc dù đột quỵ có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi.1
  • Tiền sử gia đình: Tiền sử gia đình bị đột quỵ làm tăng khả năng mắc bệnh.1
  • Chủng tộc/Dân tộc: Người da đen, gốc Tây Ban Nha và Nam Á có nguy cơ đột quỵ cao hơn so với người da trắng, một phần do yếu tố di truyền và môi trường.1 Bệnh Moyamoya phổ biến hơn ở các nước Đông Á do yếu tố di truyền.5
  • Giới tính: Phụ nữ có nguy cơ thấp hơn nam giới trước thời kỳ mãn kinh, nhưng tỷ lệ tử vong do đột quỵ ở phụ nữ cao hơn.1
  • Có thể thay đổi:
  • Huyết áp cao (Tăng huyết áp): Yếu tố rủi ro quan trọng nhất, chiếm gần 50% các trường hợp đột quỵ thiếu máu cục bộ. Quản lý hiệu quả có thể giảm nguy cơ tới 40%.1
  • Tiểu đường: Tăng gấp đôi nguy cơ đột quỵ, làm tăng tích tụ mảng bám và tổn thương động mạch.
  • Cholesterol cao (Rối loạn lipid máu): Góp phần hình thành mảng xơ vữa động mạch.18
  • Hút thuốc/Sử dụng thuốc lá: Tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ, bao gồm cả việc tiếp xúc với khói thuốc lá thụ động.20
  • Béo phì/Thừa cân: Gây căng thẳng cho hệ tuần hoàn, liên quan đến tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn lipid máu.20
  • Thiếu hoạt động thể chất/Lối sống ít vận động: Góp phần phát triển bệnh tim mạch.20
  • Chế độ ăn uống không lành mạnh: Chế độ ăn nhiều muối, đường, chất béo không lành mạnh làm tăng nguy cơ; trong khi chế độ ăn giàu trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt có tác dụng bảo vệ.20 Chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải được khuyến nghị.29
  • Rung nhĩ (AFib): Tăng nguy cơ đột quỵ gấp năm lần.20
  • Căng thẳng: Có thể góp phần vào các hành vi không lành mạnh.20
  • Ngủ không đủ giấc: Có thể ảnh hưởng đến chức năng não và tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.20
  • Uống rượu: Uống quá nhiều có thể làm tăng huyết áp.21

Bảng 3: Các yếu tố rủi ro đột quỵ có thể thay đổi và không thể thay đổi

Danh mục yếu tố rủi ro

Yếu tố rủi ro cụ thể

Mô tả/Tác động đến nguy cơ đột quỵ

Chiến lược phòng ngừa/Quản lý (đối với yếu tố có thể thay đổi)

Không thể thay đổi

Tuổi

Nguy cơ tăng gấp đôi sau mỗi thập kỷ sau tuổi 55.

Không áp dụng

 

Tiền sử gia đình

Tiền sử đột quỵ trong gia đình làm tăng nguy cơ.

Không áp dụng

 

Chủng tộc/Dân tộc

Nguy cơ cao hơn ở người da đen, gốc Tây Ban Nha, Nam Á; bệnh Moyamoya phổ biến hơn ở Đông Á.

Không áp dụng

 

Giới tính

Nữ có nguy cơ thấp hơn nam trước mãn kinh nhưng tỷ lệ tử vong cao hơn.

Không áp dụng

Có thể thay đổi

Huyết áp cao (Tăng huyết áp)

Yếu tố rủi ro quan trọng nhất, chiếm ~50% đột quỵ thiếu máu cục bộ.

Quản lý huyết áp chặt chẽ, thay đổi lối sống, dùng thuốc.

 

Tiểu đường

Tăng gấp đôi nguy cơ đột quỵ; tăng tích tụ mảng bám, tổn thương động mạch.

Kiểm soát đường huyết, chế độ ăn uống, hoạt động thể chất, dùng thuốc.

 

Cholesterol cao

Góp phần hình thành mảng xơ vữa động mạch.

Chế độ ăn uống lành mạnh, hoạt động thể chất, dùng statin.

 

Hút thuốc/Thuốc lá

Tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ, bao gồm cả khói thuốc thụ động.

Bỏ hút thuốc, tránh tiếp xúc khói thuốc.

 

Béo phì/Thừa cân

Gây căng thẳng hệ tuần hoàn; liên quan đến tăng huyết áp, tiểu đường, cholesterol cao.

Duy trì cân nặng khỏe mạnh thông qua chế độ ăn và tập luyện.

 

Thiếu hoạt động thể chất

Góp phần phát triển bệnh tim mạch và đột quỵ.

Hoạt động thể chất thường xuyên (ít nhất 150 phút/tuần cường độ vừa).

 

Chế độ ăn uống không lành mạnh

Chế độ ăn nhiều muối, đường, chất béo không lành mạnh làm tăng nguy cơ.

Ăn nhiều trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt; hạn chế muối, đường, chất béo không lành mạnh (ví dụ: chế độ ăn Địa Trung Hải).

 

Rung nhĩ (AFib)

Tăng nguy cơ đột quỵ gấp năm lần.

Điều trị chống đông máu, quản lý tình trạng tim mạch.

 

Căng thẳng

Có thể góp phần vào các hành vi không lành mạnh.

Giảm căng thẳng, quản lý tâm lý.

 

Ngủ không đủ giấc

Ảnh hưởng đến chức năng não, tăng nguy cơ bệnh mãn tính.

Đảm bảo ngủ đủ 7-9 giờ mỗi đêm cho người lớn.

 

Uống rượu quá mức

Có thể làm tăng huyết áp.

Hạn chế uống rượu theo khuyến nghị (1 ly/ngày cho nữ, 2 ly/ngày cho nam).

C. Hướng dẫn quốc gia và quốc tế về phòng ngừa đột quỵ nguyên phát và thứ phát

Các hướng dẫn lâm sàng từ các tổ chức y tế hàng đầu cung cấp lộ trình cho cả phòng ngừa đột quỵ ban đầu (ngăn chặn đột quỵ đầu tiên) và phòng ngừa thứ phát (ngăn ngừa đột quỵ tái phát).

  • Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ/Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ (AHA/ASA): Các hướng dẫn mới nhấn mạnh phòng ngừa suốt đời, tập trung vào chăm sóc dự phòng và hành vi lối sống lành mạnh.29 Các khuyến nghị bao gồm sàng lọc các yếu tố rủi ro (huyết áp, cholesterol, đường huyết, béo phì), thúc đẩy chế độ ăn uống lành mạnh (kiểu Địa Trung Hải), hoạt động thể chất thường xuyên, cai thuốc lá và cải thiện giấc ngủ.20 Các hướng dẫn cũng nêu bật các yếu tố cụ thể theo giới tính (ví dụ: thuốc tránh thai đường uống, biến chứng thai kỳ, lạc nội mạc tử cung, mãn kinh sớm) và các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe (giáo dục, ổn định kinh tế, tiếp cận dịch vụ chăm sóc, phân biệt đối xử).29
  • Hướng dẫn của Trung Quốc: Khuyến nghị bổ sung axit folic, Vitamin B6 và Vitamin B12 để phòng ngừa thứ phát ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ hoặc TIA, đặc biệt là những người có mức Hcy huyết tương tăng cao, nhằm giảm Hcy và giảm nguy cơ đột quỵ.31 Cũng nhấn mạnh việc tuân thủ các chỉ số hiệu suất như giáo dục đột quỵ, sàng lọc khó nuốt, cai thuốc lá và thuốc chống huyết khối khi xuất viện.31
  • Hiệp hội Đột quỵ Nhật Bản (JSS): Các hướng dẫn của JSS kết hợp các nghiên cứu mới, nhấn mạnh hỗ trợ toàn thân và quản lý biến chứng trong đột quỵ cấp tính, và kiểm soát yếu tố rủi ro để phòng ngừa đột quỵ tái phát.32 Các khuyến nghị cụ thể bao gồm alteplase liều thấp (0,6 mg/kg) để tiêu sợi huyết (thấp hơn liều 0,9 mg/kg của Hoa Kỳ), liệu pháp chống kết tập tiểu cầu kép dài hạn bằng cilostazol (ít biến chứng chảy máu hơn so với sự kết hợp aspirin/clopidogrel), và liệu pháp chống đông máu cho rung nhĩ không do van tim.32
  • Hiệp hội Đột quỵ Hàn Quốc (KSS): Các hướng dẫn nhấn mạnh liệu pháp chống huyết khối để quản lý đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính (AIS) và phòng ngừa đột quỵ thứ phát.34 Liệu pháp aspirin đơn trị liệu trước đây là tiêu chuẩn, nhưng liệu pháp chống kết tập tiểu cầu kép (aspirin + clopidogrel) hiện được khuyến nghị cho AIS nhẹ hoặc TIA nguy cơ cao trong vòng 24 giờ trong 21-30 ngày. Thuốc chống đông máu đường uống dài hạn (NOAC hoặc warfarin) được khuyến nghị mạnh mẽ để phòng ngừa thứ phát ở bệnh nhân rung nhĩ.34

Mặc dù các hướng dẫn quốc tế như AHA/ASA cung cấp các khuyến nghị rộng rãi 29, các hướng dẫn cụ thể của từng khu vực (ví dụ: liều alteplase thấp hơn của Nhật Bản 33; bổ sung axit folic của Trung Quốc 31; các chi tiết cụ thể về liệu pháp chống kết tập tiểu cầu kép của Hàn Quốc 34) cho thấy sự khác biệt trong thực hành lâm sàng. Những khác biệt này thường bắt nguồn từ nghiên cứu địa phương hóa, các yếu tố di truyền (ví dụ: tỷ lệ mắc bệnh Moyamoya ở Đông Á 5), hoặc các mô hình dịch tễ học cụ thể.19 Điều này làm nổi bật rằng các "quốc gia phát triển" không phải là một khối thống nhất trong cách tiếp cận quản lý đột quỵ. Nó ngụ ý rằng trong khi sự đồng thuận toàn cầu cung cấp một nền tảng, bằng chứng địa phương, đặc điểm dân số và năng lực hệ thống chăm sóc sức khỏe đòi hỏi các hướng dẫn phù hợp. Đối với các hợp tác quốc tế hoặc việc áp dụng nghiên cứu toàn cầu, việc hiểu rõ những sắc thái khu vực này là rất quan trọng để thực hiện hiệu quả và các chiến lược điều trị cá nhân hóa.

D. Can thiệp dược lý và y tế để kiểm soát yếu tố rủi ro

Các loại thuốc để quản lý huyết áp cao, cholesterol cao, tiểu đường và các tình trạng tim mạch (ví dụ, rung nhĩ) là rất quan trọng để phòng ngừa đột quỵ.20 Các can thiệp cụ thể bao gồm phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh (CEA) cho bệnh động mạch cảnh có triệu chứng 31, sử dụng statin để ổn định mảng bám 31, và các liệu pháp chống huyết khối khác nhau.31 Các phương pháp điều trị mới nổi như axit uric đang được khám phá như các liệu pháp bổ sung cho các phương pháp điều trị đột quỵ tiêu chuẩn, cho thấy nhiều hứa hẹn trong các nghiên cứu tiền lâm sàng.36 Các thử nghiệm lâm sàng như ARCADIA (apixaban so với aspirin cho đột quỵ ẩn nguyên nhân với bệnh tim mạch nhĩ) và ASPIRE (apixaban so với aspirin cho ICH với rung nhĩ) đang nghiên cứu các phương pháp dược lý mới để phòng ngừa.30

IV. Liệu pháp Hydro: Một cách tiếp cận mới nổi trong quản lý đột quỵ

Khí hydro phân tử (H2) đang nổi lên như một loại khí y tế mới với tiềm năng điều trị trong nhiều bệnh thần kinh, bao gồm đột quỵ.37 Kích thước nhỏ của nó cho phép nó khuếch tán nhanh chóng qua các màng sinh học, bao gồm hàng rào máu não, đến bất kỳ vùng nào trong tế bào, bao gồm ty thể và nhân tế bào.42

A. Cơ chế hoạt động

Các cơ chế hoạt động chính được đề xuất của hydro bao gồm:

  • Tính chất chống oxy hóa chọn lọc: H2 chọn lọc giảm các loại oxy phản ứng (ROS) có tính phản ứng cao và độc hại như gốc hydroxyl và peroxynitrite, những chất phản ứng không chọn lọc với các thành phần tế bào, dẫn đến phân mảnh DNA, peroxy hóa lipid và bất hoạt protein.42 Nó không gây hại cho các ROS có lợi hoặc các thành phần tế bào khác.50
  • Tác dụng chống viêm: H2 đã được chứng minh là làm giảm viêm bằng cách điều hòa các tế bào miễn dịch (ví dụ, tế bào T), giảm các cytokine gây viêm (ví dụ, TNF-α, IL-6, IL-1B) và tăng các cytokine chống viêm (ví dụ, TGF-1β, IL-4).37 Nó có thể ức chế quá trình phosphoryl hóa NF-κB, một yếu tố điều hòa chính của viêm.48
  • Tác dụng chống chết tế bào theo chương trình (apoptosis): H2 làm giảm quá trình chết tế bào thần kinh theo chương trình sau tổn thương não.37 Nó kích hoạt các con đường chống chết tế bào theo chương trình và các protein ức chế chết tế bào theo chương trình.39
  • Cải thiện chức năng ty thể: H2 cải thiện rối loạn chức năng ty thể và có thể kích thích chuyển hóa năng lượng.43

Khả năng của hydro phân tử dễ dàng đi qua các màng sinh học và vượt qua hàng rào máu não 42 là một lợi thế trị liệu độc đáo. Nhiều tác nhân bảo vệ thần kinh tiềm năng gặp khó khăn trong việc vượt qua hàng rào máu não, hạn chế hiệu quả của chúng trong các rối loạn não. Đặc tính vật lý này định vị hydro phân tử như một tác nhân trị liệu đầy hứa hẹn cho các tình trạng thần kinh như đột quỵ, nơi việc tiếp cận trực tiếp mô não là tối quan trọng. Điều này ngụ ý rằng H2 có thể vượt qua một trở ngại đáng kể đã hạn chế sự thành công của các loại thuốc bảo vệ thần kinh khác trong các thử nghiệm ở người, có khả năng mở ra những con đường mới cho nghiên cứu phân phối thuốc trong thần kinh học.

B. Bằng chứng lâm sàng và tiền lâm sàng về phục hồi đột quỵ

Nghiên cứu về liệu pháp hydro trong phục hồi đột quỵ đã được tiến hành ở nhiều quốc gia, cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn.

  • Nhật Bản:
  • Các thử nghiệm lâm sàng đã nghiên cứu việc truyền dung dịch giàu hydro đường tĩnh mạch kết hợp với magiê sulfat nội tủy cho xuất huyết dưới nhện (SAH) nặng. Sự kết hợp này làm giảm đáng kể mức độ enolase đặc hiệu thần kinh trong huyết thanh và dịch não tủy (một dấu hiệu tổn thương thần kinh) và cải thiện chỉ số Barthel (kết quả chức năng), cho thấy lợi ích bổ sung của hydro.46
  • Hít H2 đang chờ phê duyệt là liệu pháp tiên tiến loại B cho hội chứng sau ngừng tim ở Nhật Bản, với các nghiên cứu cho thấy cải thiện kết quả thần kinh và tỷ lệ sống sót.43 Một nghiên cứu thí điểm lâm sàng với 25 bệnh nhân nhồi máu não cấp tính cho thấy hít khí H2 cải thiện độ bão hòa oxy và cường độ tín hiệu MRI tại vị trí nhồi máu, không có tác dụng phụ đáng kể.43
  • Hàn Quốc:
  • Các nghiên cứu tiền lâm sàng trên mô hình chuột bị tổn thương thiếu máu cục bộ-tái tưới máu cấp tính (IRI) cho thấy nước giàu hydro (HRW) cải thiện khả năng nhận thức, giảm lo lắng, làm giảm các tế bào bị tổn thương (tế bào thần kinh bị tổn thương), và tạo ra tác dụng chống oxy hóa, chống chết tế bào theo chương trình và chống viêm.50 Tiềm năng bảo vệ thần kinh và điều hòa miễn dịch tương tự cũng được quan sát thấy trong các mô hình sa sút trí tuệ mạch máu.51
  • Trung Quốc:
  • Các nghiên cứu lâm sàng thí điểm trên bệnh nhân Trung Quốc bị nhồi máu não cấp tính cho thấy hít khí hydro 3% (hai lần mỗi ngày trong 1 giờ trong 2 tuần) dẫn đến cải thiện đáng kể hơn về điểm NIHSS (Thang điểm Đột quỵ của Viện Y tế Quốc gia) và thời gian giảm điểm nhanh hơn so với liệu pháp tiêu chuẩn. Khí H2 cũng cải thiện đáng kể cường độ tín hiệu MRI, cho thấy sự phục hồi của vùng nhồi máu. Liệu pháp này được coi là an toàn và hiệu quả.57
  • Hoa Kỳ:
  • Một nghiên cứu thí điểm (NCT03320018) tại Đại học Stony Brook đang thử nghiệm tác dụng bảo vệ thần kinh của hydro và minocycline (dùng cùng nhau) ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính. Hydro được dùng hòa tan trong nước uống hoặc dịch truyền tĩnh mạch. Các tác dụng phụ nhẹ dự kiến từ hydro bao gồm đau đầu, ợ nóng và phân lỏng, không có tác dụng phụ lớn nào được dự đoán.59
  • Nghiên cứu cũng khám phá tác dụng điều trị của hydro đối với phù não sau phẫu thuật u não, cho thấy giảm phù não sau phẫu thuật nhanh hơn ở bệnh nhân hít hydro.60
  • Bằng chứng rộng hơn: Hydro phân tử đã cho thấy tác dụng bảo vệ thần kinh trong nhiều tình trạng thần kinh ngoài đột quỵ, bao gồm bệnh Alzheimer, bệnh Parkinson, chấn thương sọ não và bệnh não thiếu oxy-thiếu máu cục bộ ở trẻ sơ sinh.37 Nó làm giảm tổn thương tái tưới máu trong nhồi máu cơ tim, thiếu máu cục bộ cấp tính và các cơ quan khác nhau.57

C. Tiềm năng phòng ngừa đột quỵ

Ngoài điều trị cấp tính, liệu pháp hydro còn cho thấy nhiều hứa hẹn trong phòng ngừa đột quỵ nguyên phát và thứ phát bằng cách giải quyết các yếu tố rủi ro mạch máu tiềm ẩn:

  • Tăng huyết áp: Hít hydro phân tử đã được chứng minh là làm giảm huyết áp trung bình và tâm thu toàn thân trong các mô hình tăng huyết áp động mạch ở động vật và làm giảm các phản ứng viêm liên quan đến tăng huyết áp.54 Các nghiên cứu lâm sàng cũng cho thấy tác dụng có lợi đối với huyết áp ở người trưởng thành trung niên/lớn tuổi bị tăng huyết áp.55
  • Tiểu đường: Điều trị bằng hydro phân tử đã cho thấy tác dụng điều trị đối với bệnh tiểu đường loại 2 (T2DM) bằng cách cải thiện tình trạng tăng đường huyết, tăng độ nhạy insulin, cải thiện hồ sơ lipid (ví dụ, giảm cholesterol LDL) và phục hồi chức năng tế bào β. Nó đạt được điều này bằng cách ức chế stress oxy hóa và viêm.
  • Xơ vữa động mạch: H2 có đặc tính chống xơ vữa động mạch, giảm các dấu hiệu tiền viêm và các chỉ số stress oxy hóa, và cải thiện chức năng HDL. Nó có thể làm giảm mức cholesterol LDL.25
  • Sức khỏe tim mạch tổng thể: H2 có lợi ích bảo vệ tim mạch, giảm stress oxy hóa và viêm trong các bệnh lý tim mạch khác nhau, bao gồm tổn thương thiếu máu cục bộ-tái tưới máu và phì đại tim.45

Việc nghiên cứu về hydro không chỉ tập trung vào vai trò của nó trong điều trị đột quỵ cấp tính (ví dụ: giảm kích thước nhồi máu, cải thiện chức năng thần kinh sau đột quỵ 57), mà còn mở rộng sang vai trò của nó trong phòng ngừa. Các nghiên cứu sâu hơn cho thấy hydro có tác động đáng kể đến các yếu tố rủi ro đột quỵ chính như tăng huyết áp, tiểu đường và xơ vữa động mạch.25 Điều này cho thấy tiềm năng trị liệu đa diện, rộng lớn hơn. Điều này chỉ ra rằng liệu pháp H2 có thể không chỉ là một phương pháp điều trị sau sự kiện mà còn là một công cụ có giá trị trong chiến lược quản lý đột quỵ toàn diện, mở rộng sang phòng ngừa nguyên phát và thứ phát. Khả năng tác động lên các bệnh lý chuyển hóa và tim mạch tiềm ẩn của nó ngụ ý tiềm năng mang lại lợi ích sức khỏe lâu dài, giảm nguy cơ tích lũy của đột quỵ và các bệnh mãn tính khác. Điều này chuyển đổi quan điểm từ một phương pháp điều trị thuần túy phản ứng sang một can thiệp sức khỏe chủ động.

D. Hồ sơ an toàn và phương pháp sử dụng

Hydro phân tử nói chung được coi là an toàn, không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được ghi nhận trong các nghiên cứu trên người.38 Các tác dụng phụ nhẹ được báo cáo trong các nghiên cứu nhỏ bao gồm đau đầu, ợ nóng và phân lỏng.59 Không giống như các loại khí y tế khác, H2 không liên kết với hemoglobin, tránh các tác dụng độc hại liên quan đến heme.62

Các phương pháp sử dụng phổ biến bao gồm:

  • Hít khí hydro: Thường ở nồng độ từ 1-4%.57 Không có nguy cơ cháy nổ dưới nồng độ 4%.43
  • Nước giàu hydro (HRW): Uống hoặc truyền tĩnh mạch.57 HRW có thể được sản xuất bằng các máy chuyên dụng.50
  • Dung dịch muối giàu hydro: Dùng qua đường tiêm.57
  • Các phương pháp khác bao gồm tắm hydro.44

E. Tình trạng hiện tại và triển vọng tương lai

Hydro phân tử được công nhận là một tác nhân trị liệu đầy hứa hẹn do các đặc tính bảo vệ thần kinh đa dạng của nó.42 Mặc dù các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy tác dụng tích cực mạnh mẽ 50, và các thử nghiệm lâm sàng thí điểm rất đáng khích lệ 57, các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, quy mô lớn hơn là cần thiết để xác nhận dứt khoát hiệu quả và an toàn của nó cho ứng dụng lâm sàng rộng rãi.37

Việc Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản đã tiếp nhận liệu pháp hít H2 như một liệu pháp tiên tiến loại B cho hội chứng sau ngừng tim 43 và việc Ủy ban Y tế và Sức khỏe Quốc gia Trung Quốc cũng khuyến nghị hít hydro vào năm 2020 cho nhiều phương pháp điều trị khác nhau 38 cho thấy một bước tiến đáng kể hướng tới việc áp dụng lâm sàng. Điều này vượt ra ngoài sự quan tâm nghiên cứu đơn thuần và chỉ ra sự công nhận của cơ quan quản lý về tiềm năng của nó. Điều này cho thấy rằng hydro phân tử đang vượt ra khỏi giai đoạn thử nghiệm ở một số khu vực, có khả năng mở đường cho việc tích hợp lâm sàng rộng rãi hơn. Điều này ngụ ý rằng những công nhận sớm của cơ quan quản lý này có thể đẩy nhanh các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn hơn và cuối cùng là sự chấp thuận rộng rãi ở các quốc gia phát triển khác, biến H2 từ một điều kỳ lạ trong nghiên cứu thành một lựa chọn trị liệu khả thi.

Bảng 4: Tóm tắt các nghiên cứu chính về liệu pháp hydro trong đột quỵ và các tình trạng liên quan

Loại nghiên cứu

Khu vực/Quốc gia

Tình trạng được nghiên cứu

Phương pháp sử dụng

Kết quả/Phát hiện chính

Ghi chú an toàn

Lâm sàng

Nhật Bản

Xuất huyết dưới nhện (SAH) nặng

Truyền IV dung dịch giàu H2 + MgSO4 nội tủy

Giảm neuron-specific enolase, cải thiện chỉ số Barthel.

An toàn, không biến chứng.

Lâm sàng

Nhật Bản

Nhồi máu não cấp tính

Hít khí H2 (3%)

Cải thiện độ bão hòa oxy, cường độ tín hiệu MRI tại vùng nhồi máu.

Không tác dụng phụ đáng kể.

Lâm sàng

Nhật Bản

Hội chứng sau ngừng tim

Hít khí H2

Cải thiện kết quả thần kinh và tỷ lệ sống sót.

Đang chờ phê duyệt là liệu pháp tiên tiến loại B.

Tiền lâm sàng

Hàn Quốc

Tổn thương thiếu máu cục bộ-tái tưới máu não

Nước giàu H2 (HRW)

Cải thiện nhận thức, chống oxy hóa, chống viêm, chống chết tế bào theo chương trình.

An toàn ở mô hình chuột.

Tiền lâm sàng

Hàn Quốc

Sa sút trí tuệ mạch máu

Nước giàu H2 (HRW)

Bảo vệ thần kinh, điều hòa miễn dịch, phục hồi nhận thức.

An toàn ở mô hình chuột.

Lâm sàng

Trung Quốc

Nhồi máu não cấp tính

Hít khí H2 (3%)

Cải thiện đáng kể điểm NIHSS, phục hồi vùng nhồi máu trên MRI.

An toàn và hiệu quả hơn liệu pháp tiêu chuẩn.

Lâm sàng

Hoa Kỳ

Đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính

Nước giàu H2 / IV H2 + Minocycline

Thử nghiệm thí điểm neuroprotective.

Dự kiến tác dụng phụ nhẹ (đau đầu, ợ nóng, phân lỏng), không tác dụng phụ lớn.

Lâm sàng

Hoa Kỳ

Phù não sau phẫu thuật u não

Hít khí H2

Giảm phù não sau phẫu thuật nhanh hơn.

An toàn, không tác dụng phụ đáng kể.

Tiền lâm sàng

Toàn cầu

Tăng huyết áp

Hít H2

Giảm huyết áp, giảm viêm.

An toàn ở mô hình động vật.

Tiền lâm sàng/Lâm sàng

Toàn cầu

Tiểu đường loại 2

HRW/Hít H2

Cải thiện đường huyết, độ nhạy insulin, hồ sơ lipid; chống oxy hóa, chống viêm.

An toàn, ít tác dụng phụ hơn.

Tiền lâm sàng/Lâm sàng

Toàn cầu

Xơ vữa động mạch

HRW/Hít H2

Giảm cholesterol LDL, cải thiện chức năng HDL, giảm viêm.

An toàn.

Tiền lâm sàng/Lâm sàng

Toàn cầu

Bệnh tim mạch

HRW/Hít H2

Bảo vệ tim mạch, giảm stress oxy hóa, chống viêm.

An toàn.

Kết luận

Báo cáo này đã làm rõ tầm quan trọng thiết yếu của việc nhận biết sớm các triệu chứng đột quỵ, đặc biệt thông qua quy tắc "FAST" được áp dụng phổ biến, và sự cấp bách của việc kích hoạt dịch vụ y tế khẩn cấp. Các bước sơ cứu thiết yếu có thể được thực hiện bởi những người phản ứng ban đầu để bảo toàn sự sống và giảm thiểu tổn thương trong khi chờ đợi sự trợ giúp chuyên nghiệp đã được trình bày chi tiết, với sự nhấn mạnh đặc biệt vào việc phân biệt quan trọng liên quan đến việc sử dụng aspirin.

Bối cảnh dịch tễ học đột quỵ toàn cầu đang phát triển cho thấy những cải thiện tổng thể ở các quốc gia phát triển, nhưng cũng chỉ ra những bất bình đẳng dai dẳng và những thách thức mới nổi trong các quần thể cụ thể. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận đa diện để phòng ngừa đột quỵ, bao gồm cả việc sửa đổi lối sống và quản lý dược lý, như được hướng dẫn bởi các hướng dẫn lâm sàng quốc gia và quốc tế.

Liệu pháp hydro phân tử nổi lên như một lĩnh vực đầy hứa hẹn trong quản lý đột quỵ. Các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng ngày càng tăng từ các khu vực khác nhau đã chứng minh các cơ chế hoạt động độc đáo của nó, bao gồm đặc tính chống oxy hóa, chống viêm và chống chết tế bào theo chương trình, cũng như khả năng vượt qua hàng rào máu não. Tiềm năng kép của hydro trong cả phục hồi đột quỵ cấp tính và phòng ngừa dài hạn bằng cách giải quyết các yếu tố rủi ro tiềm ẩn như tăng huyết áp, tiểu đường và xơ vữa động mạch là đặc biệt đáng chú ý.

Khuyến nghị

Để tối ưu hóa kết quả đột quỵ và thúc đẩy sức khỏe cộng đồng, các khuyến nghị sau đây được đưa ra:

  • Đối với các sáng kiến sức khỏe cộng đồng:
  • Tiếp tục và tăng cường các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng sử dụng quy tắc "FAST", đảm bảo tiếp cận rộng rãi trên các nhóm dân số và ngôn ngữ đa dạng.
  • Mở rộng giáo dục công chúng vượt ra ngoài việc nhận biết triệu chứng để bao gồm tầm quan trọng tối quan trọng của việc kích hoạt dịch vụ cấp cứu ngay lập tức và những nguy hiểm tiềm tàng của việc tự dùng thuốc (ví dụ, aspirin) mà không có hướng dẫn chuyên nghiệp.
  • Thúc đẩy đào tạo sơ cứu cơ bản rộng rãi, đặc biệt kết hợp phản ứng khẩn cấp đột quỵ, để trao quyền cho các cá nhân không chuyên trở thành những người phản ứng ban đầu quan trọng.
  • Đối với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe và nhà hoạch định chính sách:
  • Vận động cho cơ sở hạ tầng chăm sóc sức khỏe mạnh mẽ để đảm bảo tiếp cận nhanh chóng đến các trung tâm chăm sóc đột quỵ chuyên biệt, đặc biệt ở các khu vực thiếu dịch vụ.
  • Thực hiện và tuân thủ các hướng dẫn quốc gia và quốc tế dựa trên bằng chứng về phòng ngừa và quản lý đột quỵ cấp tính, đồng thời công nhận và thích ứng với các sắc thái dịch tễ học và di truyền khu vực có liên quan.
  • Ưu tiên nghiên cứu và can thiệp giải quyết các bất bình đẳng về đột quỵ ở các quần thể dễ bị tổn thương, xem xét các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe.
  • Đối với nghiên cứu và phát triển y tế:
  • Hỗ trợ và tài trợ cho các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, đa trung tâm, quy mô lớn hơn cho liệu pháp hydro phân tử trong đột quỵ, tập trung vào liều lượng tối ưu, đường dùng và kết quả dài hạn cho cả điều trị cấp tính và phòng ngừa.
  • Tiếp tục điều tra các cơ chế phân tử chính xác của tác dụng của hydro, đặc biệt là tác dụng lâu dài của nó đối với các tình trạng mãn tính liên quan đến nguy cơ đột quỵ.
  • Khám phá việc tích hợp liệu pháp hydro vào các phác đồ quản lý đột quỵ hiện có để tối đa hóa lợi ích hiệp đồng.

MÁY HÍT KHÍ HYDRO

Các bạn có nhu cầu tư vấn về máy hít khí hydro, vui lòng liên hệ ĐT/Zalo : 0903998788 - 0899309090

Nguồn trích dẫn

  1. Epidemiology of Stroke: A Comprehensive Overview - Open Access Journals, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.openaccessjournals.com/articles/epidemiology-of-stroke-a-comprehensive-overview-18440.html
  2. Treating the acute stroke patient as an emergency: current practices and future opportunities, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC1448697/
  3. Stroke - New York State Department of Health, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.health.ny.gov/diseases/cardiovascular/stroke/
  4. Stroke First Aid - What To Do When Someone is Having A Stroke, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.firstaidpro.com.au/blog/stroke-first-aid/
  5. Moyamoya disease - Symptoms and causes - Mayo Clinic, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/moyamoya-disease/symptoms-causes/syc-20355586
  6. Warning Signs - Before Stroke - Northwestern Medicine, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.nm.org/conditions-and-care-areas/neurosciences/comprehensive-stroke-centers/before-stroke/warning-signs
  7. First Aid in Stroke - CPR and Other Techniques - Medanta hospital, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.medanta.org/patient-education-blog/first-aid-in-stroke-life-saving-first-aid-lessons-for-emergencies
  8. American Stroke Association, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.stroke.org/en/
  9. Stroke First Aid, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.news-medical.net/health/Stroke-First-Aid.aspx
  10. Stroke: Causes, Symptoms, Treatment, and Types - American Red Cross, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.redcross.org/take-a-class/resources/learn-first-aid/stroke
  11. Optimizing Stroke Patient Transport to the Right Center - International Perspectives on Stroke Triage, Diagnosis and Treatment, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.heart.org/-/media/Files/Professional/Quality-Improvement/Get-With-the-Guidelines/Get-With-The-Guidelines-Stroke/Workshops-and-Webinars/Triage-Optimizing-Stroke-Patient-Transport-to-the-Right-Center/ASASVIN-Webinar-Series--Episode-1_PDF.pdf?sc_lang=en
  12. Knowledge of Risk Factors and Warning Signs of Stroke - PMC, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC1993942/
  13. Part 8: First Aid - American Heart Association CPR, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://cpr.heart.org/en/resuscitation-science/first-aid-guidelines/first-aid
  14. Aspirin and Dual Antiplatelet Therapy - American Heart Association, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.heart.org/en/health-topics/heart-attack/treatment-of-a-heart-attack/aspirin-and-heart-disease
  15. When To Take Aspirin for a Medical Emergency - Cleveland Clinic Health Essentials, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://health.clevelandclinic.org/when-to-take-aspirin-for-a-medical-emergency
  16. Global Stroke Belt | Stroke - American Heart Association Journals, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.ahajournals.org/doi/10.1161/strokeaha.115.008226
  17. Stroke Facts - CDC, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.cdc.gov/stroke/data-research/facts-stats/index.html
  18. Prevalence of Stroke — Behavioral Risk Factor Surveillance System, United States, 2011–2022 | MMWR - CDC, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.cdc.gov/mmwr/volumes/73/wr/mm7320a1.htm
  19. Atherosclerotic Cardiovascular Disease Risk Prediction Models in China, Japan, and Korea: Implications for East Asians? | JACC: Asia, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.jacc.org/doi/10.1016/j.jacasi.2025.01.006
  20. Preventing Stroke Presentation - American Stroke Association, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.stroke.org/en/help-and-support/resource-library/prevention-toolkit/preventing-stroke-presentation
  21. Let's Talk About Lifestyle Changes to Prevent Stroke, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.stroke.org/en/help-and-support/resource-library/lets-talk-about-stroke/lifestyle-changes
  22. Preventing Stroke - CDC, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.cdc.gov/stroke/prevention/index.html
  23. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37988743/#:~:text=In%20addition%20to%20investigation%20of,stroke%20management%20in%20the%20future.
  24. Our Take: New stroke guidelines emphasize prevention through lifestyle changes, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.beaconhealthsystem.org/news/2025/03/04/our-take-new-stroke-guidelines-emphasize-prevention-through-lifestyle-changes/
  25. www.imrpress.com, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.imrpress.com/journal/RCM/25/1/10.31083/j.rcm2501033/htm#:~:text=Treatment%20with%20H%202%20was,cholesterol%20as%20well%20as%20atherosclerosis.
  26. Role of Hydrogen in Atherosclerotic Disease: From Bench to Bedside | Bentham Science, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://benthamscience.com/public/article/111755
  27. 2021 AHA/ASA Guideline for the Prevention of Stroke in Patients With Stroke and Transient Ischemic Attack Clinical Update - Professional Heart Daily, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://professional.heart.org/-/media/PHD-Files-2/Science-News/Clinical-Update-Slides/2021-AHA-ASA-Guideline-for-the-Prevention-of-Stroke-in-Patients-With-Stroke-and-TIA-Clinical-Update.pptx
  28. Managing your risk - Stroke Association, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.stroke.org.uk/stroke/manage-risk
  29. What new guidelines say to do to prevent a stroke | American Heart Association, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.heart.org/en/news/2024/10/21/what-new-guidelines-say-to-do-to-prevent-a-stroke
  30. Prevention Trials - NIH Strokenet, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.nihstrokenet.org/strokenet-clinical-trials/prevention-trials
  31. Chinese Guidelines for the Secondary Prevention of Ischemic Stroke and Transient Ischemic Attack 2010 | Request PDF - ResearchGate, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.researchgate.net/publication/221814178_Chinese_Guidelines_for_the_Secondary_Prevention_of_Ischemic_Stroke_and_Transient_Ischemic_Attack_2010
  32. Medical Management of Acute Stroke based on Japan Stroke Society Guidelines and the Japan Stroke Data Bank - J-Stage, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.jstage.jst.go.jp/article/jat/31/12/31_RV22027/_article
  33. Our Efforts for Ideal Stroke Prevention and Treatment in Japan, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.ahajournals.org/doi/10.1161/STROKEAHA.121.036582
  34. 2022 Update of the Korean Clinical Practice Guidelines for Stroke: Antithrombotic Therapy for Patients with Acute Ischemic Stroke or Transient Ischemic Attack, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8829490/
  35. 2022 Update of the Korean Clinical Practice Guidelines for Stroke: Antithrombotic Therapy for Patients with Acute Ischemic Stroke or Transient Ischemic Attack - PubMed, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35135073/
  36. NIH-funded study identifies potential new stroke treatment, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.nih.gov/news-events/news-releases/nih-funded-study-identifies-potential-new-stroke-treatment
  37. Role and mechanism of molecular hydrogen in the treatment of Parkinson's diseases, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.frontiersin.org/journals/neuroscience/articles/10.3389/fnins.2025.1576773/full
  38. Molecular Hydrogen Neuroprotection in Post-Ischemic Neurodegeneration in the Form of Alzheimer's Disease Proteinopathy: Underlying Mechanisms and Potential for Clinical Implementation—Fantasy or Reality? - MDPI, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.mdpi.com/1422-0067/23/12/6591
  39. Full article: Hydrogen, the Next Neuroprotective Agent?, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.tandfonline.com/doi/full/10.2217/fnl-2019-0002
  40. Molecular Hydrogen Application in Stroke: Bench to Bedside - EurekaSelect, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://eurekaselect.com/public/article/110032
  41. Molecular Hydrogen: Emerging Treatment for Stroke Management - PubMed, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37988743/
  42. Molecular Hydrogen Neuroprotection in Post-Ischemic Neurodegeneration in the Form of Alzheimer's Disease Proteinopathy: Underlying Mechanisms and Potential for Clinical Implementation—Fantasy or Reality? - PMC - PubMed Central, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9224395/
  43. Will the hydrogen therapy be approved shortly? - Ohta - Annals of Translational Medicine, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://atm.amegroups.org/article/view/38299/html
  44. How Does Molecular Hydrogen Work? Its Benefits and Functions, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://universalneurocare.com/how-does-molecular-hydrogen-work/
  45. Hydrogen therapy as a potential therapeutic intervention in heart disease: from the past evidence to future application, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10239052/
  46. Intravenous Hydrogen Therapy With Intracisternal Magnesium Sulfate Infusion in Severe Aneurysmal Subarachnoid Hemorrhage | Stroke - American Heart Association Journals, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.ahajournals.org/doi/10.1161/STROKEAHA.120.031260
  47. pmc.ncbi.nlm.nih.gov, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9224395/#:~:text=Molecular%20mechanisms%20of%20hydrogen%2Dinitiated,the%20neuroinflammatory%20process%20with%20a
  48. Molecular Hydrogen: Emerging Treatment for Stroke Management | Request PDF, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.researchgate.net/publication/375825198_Molecular_Hydrogen_Emerging_Treatment_for_Stroke_Management
  49. Effects of Molecular Hydrogen in the Pathophysiology and Management of Cardiovascular and Metabolic Diseases - IMR Press, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.imrpress.com/journal/RCM/25/1/10.31083/j.rcm2501033/htm
  50. Hydrogen-Rich Water Improves Cognitive Ability and Induces Antioxidative, Antiapoptotic, and Anti-Inflammatory Effects in an Acute Ischemia-Reperfusion Injury Mouse Model - PMC - PubMed Central, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8566066/
  51. Molecular Hydrogen Modulates T Cell Differentiation and Enhances Neuro-Regeneration in a Vascular Dementia Mouse Model - MDPI, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.mdpi.com/2076-3921/14/1/111
  52. Molecular Hydrogen Mediates Neurorestorative Effects After Stroke in Diabetic Rats: the TLR4/NF-κB Inflammatory Pathway - ResearchGate, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.researchgate.net/publication/362299969_Molecular_Hydrogen_Mediates_Neurorestorative_Effects_After_Stroke_in_Diabetic_Rats_the_TLR4NF-kB_Inflammatory_Pathway
  53. Molecular Hydrogen Mediates Neurorestorative Effects After Stroke in Diabetic Rats: the TLR4/NF-κB Inflammatory Pathway - PMC, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10485112/
  54. www.frontiersin.org, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.frontiersin.org/journals/cardiovascular-medicine/articles/10.3389/fcvm.2024.1391282/full#:~:text=These%20findings%20indict%20that%20molecular,to%20its%20anti%2Dinflammatory%20feature.
  55. Molecular hydrogen reduces mean and systolic blood pressure in various forms of hypertension, as well as inflammatory processes in lung tissue, in Wistar rats | Request PDF - ResearchGate, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.researchgate.net/publication/387506109_Molecular_hydrogen_reduces_mean_and_systolic_blood_pressure_in_various_forms_of_hypertension_as_well_as_inflammatory_processes_in_lung_tissue_in_Wistar_rats
  56. Molecular hydrogen improves type 2 diabetes through inhibiting oxidative stress - PMC, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7291681/
  57. Hydrogen Therapy for Inflammation | The Wellness Lab, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.thewellnesslab.com/molecular-hydrogen-and-medical-conditions/
  58. Efficacy and safety of hydrogen gas versus standard therapy in Chinese patients with cerebral infarction: A pilot study | Tropical Journal of Pharmaceutical Research, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.ajol.info/index.php/tjpr/article/view/225811
  59. Pilot study of the neuroprotective effects of hydrogen and minocycline in acute ischemic stroke - ClinicalTrials.gov, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://cdn.clinicaltrials.gov/large-docs/18/NCT03320018/ICF_001.pdf
  60. Effects of perioperative hydrogen inhalation on brain edema and prognosis in patients with glioma: a single-center, randomized controlled study - Frontiers, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.frontiersin.org/journals/neurology/articles/10.3389/fneur.2024.1413904/full
  61. Hydrogen Therapy in the Treatment of Diabetes - HHO France, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://hhofrance.com/hydrogen-therapy-diabetes-treatment/
  62. Molecular Hydrogen Therapy—A Review on Clinical Studies and Outcomes - PMC, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10707987/
  63. Molecular Hydrogen Therapy—A Review on Clinical Studies and Outcomes - ResearchGate, truy cập vào tháng 6 3, 2025, https://www.researchgate.net/publication/375988541_Molecular_Hydrogen_Therapy-A_Review_on_Clinical_Studies_and_Outcomes

 

  1.  

 

Nội dung này chưa có bình luận, hãy gửi bình luận đầu tiên của bạn.
Viết bình luận