Hydro trong điều trị các bệnh về mắt, đặc biệt là bệnh tăng nhãn áp (cườm nước)
Hydro phân tử (H2) đang nổi lên như một tác nhân trị liệu tiềm năng trong nhãn khoa, đặc biệt đối với các bệnh liên quan đến stress oxy hóa và viêm. Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã chứng minh khả năng bảo vệ thần kinh và chống viêm của H2 trên các tế bào hạch võng mạc (RGCs) và dây thần kinh thị giác, những yếu tố then chốt trong bệnh tăng nhãn áp. Tuy nhiên, một phát hiện quan trọng và đáng lo ngại là việc uống nước giàu hydro (HRW) nhanh chóng có thể làm tăng áp lực nội nhãn (IOP) ở những người khỏe mạnh, điều này đặt ra một mâu thuẫn đáng kể đối với việc quản lý bệnh tăng nhãn áp. Bằng chứng lâm sàng trên người về H2 trong điều trị bệnh tăng nhãn áp vẫn còn hạn chế và thiếu các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn, tiêu chuẩn hóa. Do đó, cần có các nghiên cứu nghiêm ngặt hơn, tập trung vào các phương pháp cung cấp tại chỗ và theo dõi chặt chẽ IOP, để xác định vai trò của hydro trong điều trị bệnh tăng nhãn áp.
1. Giới thiệu: Bệnh tăng nhãn áp và vai trò của stress oxy hóa trong các bệnh về mắt
1.1. Tổng quan về bệnh tăng nhãn áp (cườm nước) – nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không hồi phục
Bệnh tăng nhãn áp là một nhóm các bệnh thoái hóa thần kinh mắt đặc trưng bởi sự suy giảm dần chức năng thị giác do mất các tế bào hạch võng mạc (RGCs) và tổn thương dây thần kinh thị giác.1 Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa không hồi phục trên toàn thế giới.3 Áp lực nội nhãn (IOP) tăng cao là dấu hiệu đặc trưng của sự phát triển bệnh tăng nhãn áp và là nguyên nhân chính gây tổn thương các tế bào thần kinh võng mạc và dây thần kinh thị giác.2 Mặc dù việc sử dụng thuốc nhỏ mắt để hạ IOP là phương pháp điều trị chính, bệnh vẫn có thể tiến triển ở một số bệnh nhân, cho thấy việc kiểm soát IOP đơn thuần không phải lúc nào cũng đủ để ngăn chặn sự mất mát RGCs.4
Dự báo cho thấy khoảng 111,8 triệu người trên toàn thế giới trong độ tuổi từ 40 đến 80 sẽ bị ảnh hưởng bởi bệnh tăng nhãn áp vào năm 2040.4 Sự gia tăng đáng kể về tỷ lệ mắc bệnh tăng nhãn áp trên toàn cầu này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết và ngày càng tăng đối với các chiến lược điều trị toàn diện và hiệu quả hơn. Các phương pháp điều trị hiện tại, chủ yếu tập trung vào việc giảm IOP, không đủ để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh ở tất cả các bệnh nhân, điều này cho thấy sự cần thiết của các phương pháp tiếp cận mới nhằm giải quyết các cơ chế bệnh lý khác.
1.2. Vai trò sinh lý bệnh của stress oxy hóa và viêm trong các bệnh về mắt
Stress oxy hóa, được định nghĩa là sự mất cân bằng giữa sản xuất các loại oxy phản ứng (ROS) và khả năng phòng thủ chống oxy hóa, là một yếu tố cơ bản khởi phát, đi kèm và góp phần vào sự phát triển của một số bệnh và tổn thương mắt ở người.6 ROS dư thừa có thể trực tiếp làm hỏng các cấu trúc mắt, chẳng hạn như lớp lipid nước mắt và vỏ myelin của dây thần kinh bề mặt mắt, dẫn đến stress tế bào, rối loạn chức năng tế bào biểu mô và tế bào hình đài bề mặt mắt, viêm và bệnh lý nội mô mạch máu, cuối cùng dẫn đến sự mất ổn định của nước mắt.3 Viêm là một yếu tố cơ bản phổ biến trong nhiều tình trạng mắt mãn tính, bao gồm viêm khớp, bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa.8 Bằng chứng ngày càng tăng cho thấy nguyên nhân của nhiều bệnh mắt, bao gồm đục thủy tinh thể, bệnh tăng nhãn áp, thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác (AMD), viêm võng mạc sắc tố (RP) và bệnh võng mạc tiểu đường (DR), có liên quan chặt chẽ đến ROS.7
Vai trò phổ biến và cơ bản của stress oxy hóa và viêm trong sinh bệnh học của một loạt các bệnh về mắt, bao gồm bệnh tăng nhãn áp, cung cấp một cơ sở cơ chế mạnh mẽ để nghiên cứu hydro phân tử. Với các đặc tính chống oxy hóa chọn lọc và chống viêm đã được chứng minh của hydro, về mặt lý thuyết, nó rất phù hợp để can thiệp vào các quá trình bệnh lý cốt lõi này.
1.3. Bối cảnh điều trị hiện tại và các nhu cầu chưa được đáp ứng trong quản lý bệnh tăng nhãn áp
Bệnh tăng nhãn áp hiện được quản lý chủ yếu bằng thuốc nhỏ mắt để hạ IOP. Tuy nhiên, việc nhỏ thuốc thường xuyên hàng ngày gây bất tiện cho bệnh nhân, dẫn đến việc tuân thủ kém.11 Hơn nữa, chỉ khoảng 5% hoạt chất từ thuốc nhỏ mắt đến được mắt, phần còn lại nhanh chóng bị đào thải hoặc hấp thu toàn thân, có khả năng gây ra các tác dụng phụ không mong muốn.11 Mặc dù các can thiệp hạ IOP, bệnh vẫn có thể tiến triển ở một số bệnh nhân, cho thấy việc kiểm soát IOP đơn thuần không phải lúc nào cũng đủ để ngăn chặn sự mất mát tế bào hạch võng mạc.4 Có một nhu cầu cấp thiết và liên tục đối với các phương pháp điều trị bảo vệ thần kinh hiệu quả để ngăn chặn sự mất RGCs, vốn là nguyên nhân trực tiếp gây suy giảm thị lực trong bệnh tăng nhãn áp.5
Những hạn chế của các liệu pháp điều trị bệnh tăng nhãn áp hiện tại, đặc biệt là những thách thức về sự tuân thủ của bệnh nhân đối với thuốc nhỏ mắt thường xuyên và sự tiến triển liên tục của thoái hóa thần kinh bất chấp việc kiểm soát IOP, cho thấy một nhu cầu đáng kể chưa được đáp ứng đối với các chiến lược bảo vệ thần kinh bổ trợ. Liệu pháp hydro, với khả năng được báo cáo là vượt qua các hàng rào mắt và phát huy tác dụng bảo vệ thần kinh, có thể bổ sung cho các phương pháp điều trị hiện có bằng cách trực tiếp giải quyết sự sống sót của RGCs, ngay cả khi nó không chủ yếu nhắm mục tiêu vào IOP.
2. Hydro phân tử: Đặc tính cơ bản và cơ chế trị liệu
2.1. Đặc tính hóa lý độc đáo của H2 (kích thước nhỏ, tính thấm cao)
Hydro phân tử (H2) là phân tử nhỏ nhất trong tự nhiên, với trọng lượng phân tử chỉ 2 Da và đường kính động học 289 pm.13 Kích thước đặc biệt nhỏ này mang lại cho H2 khả năng khuếch tán cao, cho phép nó dễ dàng thấm qua màng tế bào và khuếch tán khắp cơ thể, bao gồm cả qua các hàng rào sinh học thường không thấm như hàng rào máu não và đặc biệt là hàng rào máu mắt.13 Khi vào bên trong tế bào, H2 có thể đến các ngăn dưới tế bào, bao gồm ty thể và nhân tế bào, nơi nó có thể phát huy tác dụng trị liệu tại nguồn gốc của stress oxy hóa và rối loạn chức năng tế bào.16
Khả năng vượt trội của hydro trong việc xuyên qua các hàng rào sinh học và tiếp cận các mục tiêu nội bào giúp nó khác biệt so với nhiều chất chống oxy hóa và tác nhân trị liệu thông thường. Khả năng sinh khả dụng cao độc đáo này trong mắt làm cho nó trở thành một ứng cử viên đặc biệt hứa hẹn để điều trị các bệnh mắt bên trong như bệnh tăng nhãn áp, nơi việc đưa thuốc đến các mô võng mạc sâu và dây thần kinh thị giác là một thách thức đáng kể đối với các hợp chất khác.
2.2. Cơ chế sinh học đa diện
Hydro phân tử thể hiện một loạt các hoạt động sinh học, làm nền tảng cho tiềm năng trị liệu của nó:
- Tác dụng chống oxy hóa chọn lọc: H2 hoạt động như một chất chống oxy hóa chọn lọc, đặc biệt trung hòa các gốc oxy độc hại cao như gốc hydroxyl (•OH) và peroxynitrite (ONOO−), những chất phản ứng bừa bãi với axit nucleic, lipid và protein gây tổn thương.13 Điều quan trọng là nó không trung hòa các loại oxy phản ứng (ROS) có lợi, vốn cần thiết cho các chức năng sinh lý như truyền tín hiệu tế bào và miễn dịch, do đó tránh làm gián đoạn cân bằng oxy hóa khử của cơ thể.13 H2 cũng kích hoạt các hệ thống phòng thủ chống oxy hóa nội sinh bằng cách điều hòa tăng các enzyme như superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT), glutathione peroxidase (GPx) và heme oxygenase-1 (HO-1) thông qua các con đường như Nrf2.13
- Đặc tính chống viêm: H2 thể hiện tác dụng chống viêm đáng kể bằng cách ngăn chặn các phản ứng viêm. Nó làm giảm sự thâm nhập của bạch cầu trung tính và đại thực bào, đồng thời làm giảm biểu hiện và giải phóng các cytokine gây viêm như interleukin-1β (IL-1β), IL-6, yếu tố hoại tử khối u-α (TNF-α), IL-8, IL-10 và protein hóa học đơn bào-1 (MCP-1).13 Nó cũng ức chế các con đường viêm như NF-κB và NLRP3 inflammasome.14
- Tác dụng chống apoptotic và bảo vệ tế bào: H2 điều hòa các yếu tố liên quan đến quá trình tự hủy tế bào (apoptosis), điều hòa tăng các yếu tố chống apoptotic (Bcl-2, Bcl-xL) và điều hòa giảm các yếu tố gây apoptotic (Bax, caspase-3, -8, -12), từ đó bảo vệ tế bào khỏi quá trình chết tế bào theo chương trình.13
- Điều hòa chức năng ty thể và biểu hiện gen: H2 hỗ trợ sức khỏe ty thể, tăng cường sản xuất ATP và tối ưu hóa quá trình chuyển hóa năng lượng tế bào.13 Nó cũng điều hòa biểu hiện gen, bao gồm các gen chống oxy hóa và bảo vệ tế bào (ví dụ: con đường Nrf2, PGC-1α).13
Phạm vi rộng của các hoạt động sinh học của H2, đặc biệt là bản chất chống oxy hóa chọn lọc của nó và khả năng điều hòa các quá trình tế bào cơ bản như viêm, apoptosis và chức năng ty thể, cho thấy nó hoạt động như một tác nhân đa hiệu. Điều này có nghĩa là nó có thể ảnh hưởng đồng thời đến nhiều con đường bệnh lý, mang lại một cách tiếp cận trị liệu toàn diện thay vì nhắm mục tiêu vào một phân tử cụ thể duy nhất. Tác dụng đa mục tiêu này đặc biệt thuận lợi cho các bệnh mãn tính phức tạp, đa yếu tố như bệnh tăng nhãn áp, nơi nhiều cơ chế bệnh lý góp phần vào sự tiến triển của bệnh.
3. Phương pháp sử dụng hydro trong các ứng dụng nhãn khoa
3.1. Tổng quan về các đường cung cấp
Hydro phân tử có thể được cung cấp cho cơ thể thông qua nhiều phương pháp khác nhau, mỗi phương pháp có những đặc điểm riêng biệt:
- Hít khí hydro: Đây là một phương pháp phổ biến, trong đó khí hydro được hấp thụ qua phổi và nhanh chóng lan truyền khắp cơ thể, bao gồm cả não và các mô mắt.13 Nồng độ 1-4% thường được sử dụng và được coi là an toàn (dưới giới hạn dễ cháy); tuy nhiên, một số nghiên cứu sử dụng nồng độ cao hơn (ví dụ: 66,7% H2 và 33,3% O2), không độc nhưng dễ cháy.16
- Nước giàu hydro (HRW) và dung dịch muối giàu hydro (HRS):
- HRW: Uống là một phương pháp phổ biến và tiện lợi, trong đó hydro được hấp thụ từ ruột và lưu thông qua máu.13 Phương pháp này thường có chi phí thấp và phù hợp để duy trì sức khỏe hàng ngày.14
- HRS: Được điều chế bằng cách hòa tan H2 vào nước muối dưới áp suất cao, HRS có thể được tiêm phúc mạc hoặc tiêm tĩnh mạch, cho phép cung cấp chính xác hơn và ngăn ngừa mất mát trong quá trình hấp thụ. Nồng độ đỉnh trong máu và mô được quan sát nhanh chóng (trong vòng 1-5 phút).13 HRS cũng có thể được áp dụng tại chỗ dưới dạng thuốc nhỏ mắt để tác dụng trực tiếp lên bề mặt mắt.13
- Viên nang hydro rắn uống (OSHCs): Một loại thực phẩm bổ sung dinh dưỡng mới được thiết kế để giải phóng hydro ổn định và bền vững trong hơn 24 giờ, mang lại sự ổn định được cải thiện và điều chỉnh liều lượng thuận tiện. Phương pháp này tránh được nhu cầu về thiết bị cồng kềnh hoặc đắt tiền thường liên quan đến HRW hoặc hít.18
- Tắm hydro: Bao gồm H2 hòa tan trong nước ấm, cho phép thẩm thấu nhanh qua da và khuếch tán khắp cơ thể.13
- Sản xuất hydro nội sinh thông qua hệ vi sinh vật đường ruột: Một chiến lược mới liên quan đến việc tăng cường sản xuất H2 tự nhiên của cơ thể bởi hệ vi sinh vật đường ruột thông qua việc hấp thụ các loại đường không tiêu hóa được như inulin và lactulose. Cách tiếp cận này không xâm lấn, bền vững và có thể mang lại thời gian tác dụng lâu hơn so với các phương pháp ngoại sinh.14
- Cung cấp H2 có hỗ trợ vật liệu nano: Một phương pháp mới nổi sử dụng vật liệu nano để đạt được việc cung cấp H2 chính xác, liên tục và nhắm mục tiêu đến các khu vực bệnh cụ thể, cải thiện sự ổn định của H2 và cho phép điều trị chính xác, đặc biệt đối với bệnh ung thư và các bệnh mãn tính.14
3.2. Ưu và nhược điểm của từng phương pháp đối với việc cung cấp thuốc cho mắt
Mỗi phương pháp cung cấp hydro có những ưu và nhược điểm riêng khi áp dụng cho các tình trạng mắt:
- Hít: Ưu điểm bao gồm tác dụng nhanh và hiệu quả đối với stress oxy hóa cấp tính, đặc biệt có lợi cho mô phổi và não.13 Nhược điểm là yêu cầu thiết bị chuyên dụng để điều chế và lưu trữ, và nguy cơ cháy nổ tiềm ẩn nếu nồng độ vượt quá 4% trong hỗn hợp oxy.14
- HRW/HRS: HRW mang lại tính di động, tiện lợi và an toàn để duy trì sức khỏe hàng ngày.13 Tiêm HRS cung cấp khả năng kiểm soát nồng độ H2 tốt hơn và nồng độ đỉnh nhanh chóng.13 Tuy nhiên, H2 dần thoát ra khỏi HRW, hạn chế khả năng lưu trữ, và HRW uống có thể có hiệu quả hấp thụ giảm và thời gian lưu giữ ngắn (20-30 phút) trong cơ thể.14
- Thuốc nhỏ mắt chứa H2: Cung cấp ứng dụng trực tiếp lên bề mặt mắt, thuận tiện cho các tình trạng mắt cụ thể.13 Các nghiên cứu cho thấy nồng độ H2 trong dịch kính tăng ngay lập tức sau khi nhỏ thuốc tại chỗ.71
Phạm vi đa dạng của các phương pháp cung cấp hydro, từ toàn thân (hít, HRW/OSHCs uống) đến cục bộ (thuốc nhỏ mắt, tiêm HRS), mang lại sự linh hoạt đáng kể trong việc điều chỉnh phương pháp điều trị dựa trên bệnh mắt cụ thể, mức độ nghiêm trọng và khả năng tiếp cận của mô đích. Tuy nhiên, dược động học và sinh khả dụng khác nhau giữa các phương pháp này, cùng với thời gian bán thải ngắn của H2, đòi hỏi nghiên cứu nghiêm ngặt để xác định và tiêu chuẩn hóa đường cung cấp và chế độ liều lượng tối ưu cho các tác dụng trị liệu bền vững trong các tình trạng mắt mãn tính.
4. Liệu pháp hydro trong các bệnh về mắt: Bối cảnh nghiên cứu chung
4.1. Tóm tắt các phát hiện tiền lâm sàng và lâm sàng trên các tình trạng mắt khác nhau
Các nghiên cứu đã khám phá tiềm năng của hydro phân tử trong một loạt các bệnh về mắt, cho thấy các tác dụng bảo vệ và cải thiện:
- Bệnh khô mắt (DED): Dung dịch muối giàu hydro (HRS) đã cho thấy hiệu quả trong điều trị DED do scopolamine gây ra ở chuột Wistar bằng cách ức chế hoạt động NF-κB và giảm viêm.3 Một phương pháp mới sử dụng sữa sản xuất H2 (chứa galacto-oligosaccharide, maltol và glucomannan) đã được phát triển để cung cấp H2 cho cơ thể người thông qua tiêu hóa đường ruột, cho thấy thời gian phá vỡ màng nước mắt trung bình (fTBUT) chậm hơn ở bệnh nhân DED.3
- Đục thủy tinh thể: HRS có tác dụng cứu vãn sự phát triển của đục thủy tinh thể do selenite gây ra ở chuột bằng cách duy trì hoạt động của các enzyme chống oxy hóa và ức chế quá trình peroxy hóa lipid.3 Trong thực hành lâm sàng, dung dịch rửa mắt chứa H2 hòa tan đã được sử dụng trong phẫu thuật phacoemulsification cho bệnh nhân đục thủy tinh thể, dẫn đến tỷ lệ giảm mật độ tế bào nội mô nhỏ hơn đáng kể và phù giác mạc nhẹ hơn sau phẫu thuật so với nhóm đối chứng.19
- Bệnh võng mạc tiểu đường (DR): Điều trị bằng HRS có thể ức chế quá trình tự hủy tế bào võng mạc, giảm tính thấm mạch máu và giảm mỏng võng mạc trong các mô hình chuột DR.3 Nó cải thiện stress oxy hóa, tăng cường hoạt động enzyme chống oxy hóa và giảm tân mạch võng mạc bằng cách ức chế biểu hiện VEGF.3 Việc uống nước giàu hydro (HRW) cũng đã được chứng minh là cải thiện đáng kể sự rối loạn điều hòa lưu lượng máu võng mạc (RBF) ở chuột tiểu đường loại 2.72
- Thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác (AMD): Việc dùng HRS qua đường dạ dày trong các mô hình chuột AMD có thể làm giảm stress oxy hóa bằng cách tăng cường biểu hiện SIRTUIN 3 và ức chế lão hóa tế bào, bảo vệ mô võng mạc bằng cách giảm alkyl hóa DNA và thúc đẩy sửa chữa DNA.3 HRW có thể làm giảm các cấu trúc giống drusen và cải thiện sự sống sót của tế bào cảm quang, trong khi hít H2 có thể ức chế sự phát triển tân mạch hắc mạc (CNV) và giảm rò rỉ trong các mô hình AMD tân mạch.3
- Tổn thương giác mạc (Bỏng kiềm, Tổn thương do tia UVB): Dung dịch H2 rửa đã chứng minh tác dụng chống tạo mạch trên các vùng giác mạc bị bỏng kiềm bằng cách ức chế mức độ mRNA của NF-κB và điều hòa tăng biểu hiện chống oxy hóa.3 Dung dịch H2 cũng có thể ngăn chặn stress oxy hóa giác mạc do tia UVB gây ra, giảm viêm và thúc đẩy quá trình lành vết thương.3
- Viêm màng bồ đào: H2 có thể hoạt động như một loại thuốc đầy hứa hẹn để điều trị viêm màng bồ đào bằng cách ngăn chặn sự giải phóng các cytokine gây viêm (MCP-1 và IL-6) và làm giảm hoạt động của tế bào microglia ở chuột.3 Nó cũng giúp duy trì tính toàn vẹn của hàng rào máu-thủy dịch.3
- Viêm võng mạc sắc tố (RP): Uống HRW đã cho thấy tác dụng bảo vệ thần kinh đối với sự chết của tế bào hình nón ở chuột RP, cải thiện sự sống sót và chức năng của tế bào cảm quang, và tăng độ dày võng mạc.3 Điều trị bằng HRS thông qua tiêm phúc mạc và tiêm nội nhãn cũng đã được chứng minh là điều hòa các gen liên quan đến apoptosis trong các mô hình chuột RP.3
- Tổn thương dây thần kinh thị giác (Tổng quát): H2 có thể mang lại lợi ích trong điều trị bệnh thần kinh thị giác bằng cách thúc đẩy sự sống sót của các tế bào hạch tái phát, tăng cường đào thải glutamate và ức chế hoạt động của tế bào microglia.3 Dung dịch muối giàu hydro (HRS) đã cung cấp khả năng bảo vệ thần kinh cho dây thần kinh thị giác sau chấn thương ở chuột, cải thiện sự sống sót của RGC và chức năng thị giác.73
Việc liên tục chứng minh các tác dụng bảo vệ và cải thiện của H2 trên một phổ rộng các bệnh về mắt trong các mô hình tiền lâm sàng và các nghiên cứu lâm sàng ban đầu, chủ yếu thông qua các cơ chế chống oxy hóa và chống viêm, cho thấy tiềm năng trị liệu cơ bản của hydro trong nhãn khoa. Khả năng ứng dụng rộng rãi này chỉ ra rằng H2 có thể giải quyết các quá trình bệnh lý tiềm ẩn chung trên nhiều tình trạng mắt khác nhau, định vị nó như một liệu pháp bổ trợ tiềm năng cho một loạt các bệnh lý về mắt.
5. Liệu pháp hydro cho bệnh tăng nhãn áp (cườm nước): Nghiên cứu chi tiết và bằng chứng lâm sàng
5.1. Cơ chế cụ thể của H2 trong sinh bệnh học bệnh tăng nhãn áp
Hydro phân tử thể hiện các cơ chế cụ thể có liên quan đến sinh bệnh học của bệnh tăng nhãn áp:
- Bảo vệ thần kinh tế bào hạch võng mạc (RGCs) và dây thần kinh thị giác: Hydro phân tử đã cho thấy tiềm năng làm chậm sự phát triển của bệnh tăng nhãn áp và cứu các tế bào hạch võng mạc (RGCs), những tế bào bị tổn thương nghiêm trọng trong bệnh.3 Trong một mô hình chuột bị chấn thương dây thần kinh thị giác (ONC), dung dịch muối giàu hydro (HRS) đã thúc đẩy sự sống sót của RGC và giúp bảo tồn chức năng thị giác, cho thấy tác dụng bảo vệ thần kinh.73 Tác dụng bảo vệ thần kinh này có thể liên quan đến các quá trình chống apoptotic bằng cách giảm stress oxy hóa thần kinh 73 và bằng cách ức chế stress oxy hóa DNA và sự hoạt hóa quá mức của PARP-1.3
- Giảm các chất trung gian gây viêm: Trong một mô hình chuột bị thiếu máu cục bộ/tái tưới máu võng mạc (I/R), việc hít H2 trong một giờ mỗi ngày đã làm giảm đáng kể sự mất RGC và giảm mức độ các chất trung gian gây viêm như IL1-β, TNF-α và 4-HNE trong mô võng mạc.3 Tác dụng chống viêm này rất quan trọng do vai trò của viêm trong sinh bệnh học bệnh tăng nhãn áp.
- Giảm stress oxy hóa trong mô võng mạc: H2, với tư cách là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp trung hòa các gốc tự do có hại và giảm stress oxy hóa, vốn là yếu tố góp phần đáng kể vào tổn thương dây thần kinh thị giác và mất RGC trong bệnh tăng nhãn áp.8
- Tác động tiềm năng đến điều hòa áp lực nội nhãn (IOP): Một số nguồn cho rằng liệu pháp hydro có thể có tác động tích cực đến áp lực nội nhãn (IOP), một yếu tố then chốt trong bệnh tăng nhãn áp.8 Tuy nhiên, một phát hiện quan trọng và mâu thuẫn là một nghiên cứu lâm sàng trên những người khỏe mạnh đã chứng minh rằng việc uống nhanh 1260 mL cả nước giàu hydro (HRW) và nước không chứa hydro đã gây ra sự gia tăng đáng kể về mặt thống kê áp lực nội nhãn (IOP) so với mức ban đầu. Điều quan trọng là sự gia tăng này có ý nghĩa lâm sàng ở tỷ lệ đối tượng cao hơn sau khi uống HRW (58%) so với giả dược (25%).3 Tác dụng này được giả thuyết là do sự kích thích hệ thần kinh đối giao cảm làm rối loạn chức năng của ống Schlemm, dẫn đến tăng IOP.3
Trong khi hydro thể hiện các tác dụng bảo vệ thần kinh và chống viêm trực tiếp trên các tế bào hạch võng mạc, sự gia tăng áp lực nội nhãn một cách nghịch lý được quan sát thấy khi uống nước giàu hydro nhanh chóng ở những người khỏe mạnh đặt ra một mâu thuẫn đáng kể và đáng lo ngại đối với việc quản lý bệnh tăng nhãn áp. Phát hiện quan trọng này nhấn mạnh rằng không phải tất cả các phương pháp sử dụng hydro đều có thể phù hợp hoặc an toàn cho bệnh nhân tăng nhãn áp, đòi hỏi sự thận trọng cực kỳ và một cuộc điều tra tập trung vào các phương pháp cung cấp tại chỗ (ví dụ: thuốc nhỏ mắt) hoặc liều lượng toàn thân được điều chỉnh cẩn thận để không ảnh hưởng tiêu cực đến IOP.
5.2. Đánh giá các nghiên cứu tiền lâm sàng (mô hình động vật) về bệnh tăng nhãn áp
Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về tác dụng của hydro trong các mô hình bệnh tăng nhãn áp:
- Trong các mô hình chuột bị thiếu máu cục bộ/tái tưới máu võng mạc (I/R), tiêm phúc mạc HRS đã làm giảm quá trình tự hủy tế bào hạch võng mạc (RGCs) bằng cách ức chế stress oxy hóa DNA và sự hoạt hóa quá mức của PARP-1.3 Hít H2 cũng làm giảm sự mất RGC và giảm các chất trung gian gây viêm (IL1-β, TNF-α, 4-HNE) trong các mô hình này.3
- HRS đã cung cấp khả năng bảo vệ thần kinh cho dây thần kinh thị giác sau chấn thương ở chuột, dẫn đến cải thiện sự sống sót của RGC và chức năng thị giác.73
- Một nghiên cứu tiền lâm sàng đã phát triển một loại thuốc nano hai khí phản ứng với ánh sáng (PdH-D-S) giải phóng H2 và oxit nitric (NO). Hệ thống này đã chứng minh hiệu quả trị liệu cao trong việc giảm IOP và tăng cường dòng chảy thủy dịch trong các mô hình bệnh tăng nhãn áp bằng cách kích hoạt các con đường tín hiệu cụ thể (con đường AKT/p-AKT/eNOS/sGC và cGMP).57
Bằng chứng tiền lâm sàng hỗ trợ mạnh mẽ tác dụng bảo vệ thần kinh trực tiếp của hydro trên các tế bào hạch võng mạc và khả năng giảm thiểu các quá trình bệnh lý chính (stress oxy hóa, viêm, apoptosis) liên quan đến bệnh tăng nhãn áp. Sự phát triển của thuốc nano nhắm mục tiêu để cung cấp hai khí cũng cho thấy các cách tiếp cận sáng tạo để quản lý IOP. Dữ liệu mô hình động vật và cơ chế mạnh mẽ này cung cấp một nền tảng sinh học vững chắc cho việc chuyển dịch lâm sàng trên người, nhấn mạnh sự cần thiết của các thử nghiệm được thiết kế cẩn thận có tính đến các sắc thái của sinh lý mắt, đặc biệt là IOP.
5.3. Phân tích các nghiên cứu lâm sàng trên người về bệnh tăng nhãn áp
Mặc dù một số nguồn có đề cập đến việc sử dụng lâm sàng đồ uống H2 (HRW) cho bệnh tăng nhãn áp 3, nhưng các kết quả chi tiết hoặc kết quả cụ thể của các nghiên cứu lâm sàng này không được cung cấp trong các đoạn trích có sẵn.
Một phát hiện quan trọng là, như đã lưu ý trong phần 5.1, một nghiên cứu lâm sàng trên những người khỏe mạnh đã chỉ ra rằng việc uống nhanh 1260 mL HRW đã gây ra sự gia tăng áp lực nội nhãn (IOP) có ý nghĩa thống kê và lâm sàng so với mức ban đầu.3 Phát hiện này gây ra những lo ngại đáng kể cho bệnh nhân tăng nhãn áp, nơi IOP tăng cao là một yếu tố nguy cơ chính.
Các hạn chế của bằng chứng lâm sàng hiện tại đối với liệu pháp hydro nói chung (áp dụng cho bệnh tăng nhãn áp) bao gồm:
- Hầu hết các thử nghiệm lâm sàng đều là các nghiên cứu nhỏ, đơn trung tâm, thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) quy mô lớn, đa trung tâm để xác minh hiệu quả lâu dài.14
- Có sự khác biệt đáng kể về liều lượng và nồng độ hydro phân tử được sử dụng (ví dụ: nồng độ H2 hít dao động từ 2% đến 66%), và các phác đồ điều trị chưa được điều chỉnh dựa trên giai đoạn bệnh hoặc các bệnh đồng mắc.14
- Việc thiếu tài liệu đầy đủ về an toàn ở người trên các phương pháp cung cấp khác nhau vẫn là một thách thức.17
- Việc thiếu bảo hộ sở hữu trí tuệ cho việc sử dụng y tế của hydro có thể làm giảm sự hỗ trợ của ngành dược phẩm cho các thử nghiệm lâm sàng, do đó hạn chế số lượng và phạm vi các nghiên cứu chất lượng cao.17
6. Kết luận và Khuyến nghị
Các bằng chứng tiền lâm sàng cho thấy hydro phân tử có tiềm năng đáng kể trong việc bảo vệ thần kinh và giảm viêm trong các bệnh về mắt, bao gồm bệnh tăng nhãn áp. Khả năng độc đáo của H2 trong việc vượt qua các hàng rào sinh học và tác động lên các cơ chế tế bào cốt lõi như stress oxy hóa và apoptosis làm cho nó trở thành một tác nhân trị liệu đầy hứa hẹn. Tuy nhiên, phát hiện về sự gia tăng áp lực nội nhãn một cách nghịch lý với việc uống nước giàu hydro nhanh chóng ở những người khỏe mạnh đặt ra một mối lo ngại nghiêm trọng đối với việc áp dụng trong điều trị bệnh tăng nhãn áp.
Để tiến bộ trong lĩnh vực này và xác định vai trò của liệu pháp hydro trong điều trị bệnh tăng nhãn áp, cần có những bước đi chiến lược và nghiêm ngặt:
- Ưu tiên các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn và được thiết kế tốt: Cần tiến hành các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) quy mô lớn, đa trung tâm, được thiết kế cẩn thận, tập trung đặc biệt vào bệnh tăng nhãn áp. Các thử nghiệm này phải đánh giá các kết quả bảo vệ thần kinh và theo dõi chặt chẽ áp lực nội nhãn trên tất cả các phương pháp cung cấp hydro được thử nghiệm.
- Điều tra các phương pháp cung cấp tại chỗ: Nghiên cứu sâu hơn về các phương pháp cung cấp hydro tại chỗ, chẳng hạn như thuốc nhỏ mắt chứa H2, là cần thiết. Cách tiếp cận này có thể mang lại một phương pháp điều trị an toàn hơn và nhắm mục tiêu hơn cho bệnh tăng nhãn áp, tránh các tác dụng toàn thân có thể ảnh hưởng đến IOP.
- Làm rõ cơ chế và mối quan hệ liều lượng-đáp ứng: Cần tiếp tục nghiên cứu để làm sáng tỏ các cơ chế phân tử chính xác và mối quan hệ liều lượng-đáp ứng tối ưu của hydro trong các mô mắt. Việc hiểu rõ hơn về cách hydro tương tác với các con đường bệnh lý sẽ cho phép phát triển các phác đồ điều trị chính xác hơn.
- Phát triển các phác đồ tiêu chuẩn hóa: Việc thiết lập các phác đồ tiêu chuẩn hóa cho liệu pháp hydro trong nhãn khoa là rất quan trọng để tạo ra bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ và tạo điều kiện cho việc chấp nhận theo quy định.
- Thận trọng trong thực hành lâm sàng: Cho đến khi có bằng chứng xác định về hiệu quả và an toàn được thiết lập cho tình trạng cụ thể này, liệu pháp hydro cho bệnh tăng nhãn áp vẫn nên được coi là một tác nhân thử nghiệm và không nên thay thế các phương pháp điều trị thông thường.
Bằng cách giải quyết những thách thức này một cách có hệ thống, cộng đồng y tế có thể mở khóa toàn bộ tiềm năng của hydro phân tử như một liệu pháp bổ sung hoặc thay thế cho việc quản lý bệnh tăng nhãn áp và các bệnh về mắt khác.
Nguồn trích dẫn
- Hydrogen sulfide supplement attenuates the apoptosis of retinal ganglion cells in experimental glaucoma - PubMed, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29326065/
- Current Perspective of Hydrogen Sulfide as a Novel Gaseous Modulator of Oxidative Stress in Glaucoma - MDPI, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.mdpi.com/2076-3921/10/5/671
- Novel Role of Molecular Hydrogen: The End of Ophthalmic ..., truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10674431/
- Treatment of Glaucoma with Natural Products and Their Mechanism of Action: An Update, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.mdpi.com/2072-6643/14/3/534
- Exogenous hydrogen sulfide and NOX2 inhibition mitigate ferroptosis in pressure-induced retinal ganglion cell damage - PubMed, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39914725/?utm_source=Chrome&utm_medium=rss&utm_campaign=pubmed-2&utm_content=1DgoOSh9lgMaQe2_UOFfb0lYVq_vyLb47PAIJ0US2Or6hgRQzI&fc=20250103124134&ff=20250215203838&v=2.18.0.post9+e462414
- The preventive and therapeutic effects of molecular hydrogen in ..., truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30773939/
- The preventive and therapeutic effects of molecular hydrogen in ocular diseases and injuries where oxidative stress is involved - Taylor and Francis, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.tandfonline.com/doi/pdf/10.1080/10715762.2019.1582770
- Unveiling the Healing Power of Hydrogen Therapy - - Sanjeevan - For Perfect Eyesight, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://sanjeevan.in/unveiling-the-healing-power-of-hydrogen-therapy/
- Hydrogen Therapy for Vision Health - Eye Health Institute, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://eyehealthinstitute.com/hydrogen-therapy-for-vision-health/
- The potential utilizations of hydrogen as a promising therapeutic strategy against ocular diseases, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.dovepress.com/the-potential-utilizations-of-hydrogen-as-a-promising-therapeutic-stra-peer-reviewed-fulltext-article-TCRM
- New drug delivery system could improve glaucoma treatment - Institute of Biomedical Engineering (BME) - University of Toronto, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://bme.utoronto.ca/news/new-drug-delivery-system-could-improve-glaucoma-treatment/
- Glaucoma Treatment and Hydrogel: Current Insights and State of the Art - MDPI, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.mdpi.com/2310-2861/8/8/510
- A comprehensive review of molecular hydrogen as a novel nutrition ..., truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11795818/
- Molecular Hydrogen Therapy: Mechanisms, Delivery Methods, Preventive, and Therapeutic Application - PMC - PubMed Central, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12035766/
- Molecular Hydrogen – Benefits for Health and Performance - Biohacker Center, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://hololifecenter.com/blogs/biohacking-guides/molecular-hydrogen-benefits-health-performance
- An Emerging Medical Gas | MHI - Molecular Hydrogen Institute, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://molecularhydrogeninstitute.org/hydrogen-an-emerging-medical-gas/
- Molecular Hydrogen Therapy—A Review on Clinical Studies and Outcomes - PMC, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10707987/
- www.medsci.org, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.medsci.org/v21p2390.pdf
- Novel Role of Molecular Hydrogen: The End of Ophthalmic Diseases? - ResearchGate, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.researchgate.net/publication/376000086_Novel_Role_of_Molecular_Hydrogen_The_End_of_Ophthalmic_Diseases
- Hydrogen therapy as treatment and prevention - a report from Norway, 2023. - H2MEDICAL, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://h2medical.org/hydrogen-therapy-as-treatment-and-prevention.html
- EYE HYDROGEN THERAPY MASK H2MEDICAL for eye diseases and inflamations, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://h2medical.org/eye-hydrogen-therapy-mask-for-eye-diseases.html
- Hydrogen: A Novel Option in Human Disease Treatment - PMC - PubMed Central, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7495244/
- Should hydrogen therapy be included in a musculoskeletal medicine routine? - PMC, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5147523/
- Molecular hydrogen: a therapeutic antioxidant and beyond - PubMed, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28217294/
- Safety of Prolonged Inhalation of Hydrogen Gas in Air in Healthy ..., truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8505337/
- Recent Advances in Hydrogen Research as a Therapeutic Medical Gas - ResearchGate, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://www.researchgate.net/publication/46147127_Recent_Advances_in_Hydrogen_Research_as_a_Therapeutic_Medical_Gas
- Hydrogen Therapy and Its Future Prospects for Ameliorating COVID ..., truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10377251/
- Molecular hydrogen inhalation modulates resting metabolism in ..., truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12054672/
- Effectiveness and safety of hydrogen inhalation as an adjunct treatment in Chinese type 2 diabetes patients: A retrospective, observational, double-arm, real-life clinical study - Frontiers, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://www.frontiersin.org/journals/endocrinology/articles/10.3389/fendo.2022.1114221/full
- Progress in the application of molecular hydrogen in medical skin ..., truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://www.dovepress.com/progress-in-the-application-of-molecular-hydrogen-in-medical-skin-cosm-peer-reviewed-fulltext-article-CCID
- Molecular and Cellular Mechanisms Associated with Effects of Molecular Hydrogen in Cardiovascular and Central Nervous Systems - MDPI, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://www.mdpi.com/2076-3921/9/12/1281
- Molecular Hydrogen in the Treatment of Respiratory Diseases - MDPI, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://www.mdpi.com/1422-0067/26/9/4116
- Hydrogen therapy as an effective and novel adjuvant treatment against COVID-19 | QJM, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://academic.oup.com/qjmed/article/114/1/74/5956728
- Effectiveness and safety of hydrogen inhalation as an adjunct ..., truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9889559/
- The effect of a low dose hydrogen-oxygen mixture inhalation in ..., truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9585236/
- Molecular Hydrogen: A Promising Adjunctive Strategy for the Treatment of the COVID-19, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://www.frontiersin.org/journals/medicine/articles/10.3389/fmed.2021.671215/full
- Molecular hydrogen: a preventive and therapeutic medical gas for various diseases - PMC, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5731988/
- Hydrogen Inhalation — OxygenWell, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://www.oxygenwell.com/hydrogen-inhalation
- Gilbert, AZ Hydrogen Therapy | Unchained Wellness Clinic, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://www.unchainedwc.com/hydrogen-therapy
- Hydrogen Water: Extra Healthy or a Hoax?—A Systematic Review - MDPI, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://www.mdpi.com/1422-0067/25/2/973
- Hydrogen therapy: recent advances and emerging materials - RSC Publishing, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pubs.rsc.org/en/content/articlehtml/2024/bm/d4bm00446a
- Advances in Research and Prospective Applications of Molecular Hydrogen in Cancer Therapy - Preprints.org, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://www.preprints.org/manuscript/202503.1492/v1
- When Not to Use Molecular Hydrogen as Therapy: Risks and Considerations, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://www.osmiowater.eu/osmioblog/when-not-to-use-molecular-hydrogen-as-therapy-risks-and-considerations.html
- Molecular Hydrogen - Alzheimer's Drug Discovery Foundation, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.alzdiscovery.org/uploads/cognitive_vitality_media/Molecular-Hydrogen-Cognitive-Vitality-For-Researchers.pdf
- Hydrogen therapy in patients with interstitial lung disease | TCRM - Dove Medical Press, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://www.dovepress.com/efficacy-and-safety-of-hydrogen-therapy-in-patients-with-early-stage-i-peer-reviewed-fulltext-article-TCRM
- pdfs.semanticscholar.org, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pdfs.semanticscholar.org/ae08/09d77da34ba80c19ea29764c7a7a47e724d3.pdf
- Intake of water with high levels of dissolved hydrogen (H2 ..., truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://academic.oup.com/ndt/article/26/7/2112/1895116
- Application of Electrolyzed Hydrogen Water for Management of Chronic Kidney Disease and Dialysis Treatment—Perspective View - MDPI, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.mdpi.com/2076-3921/13/1/90
- Molecular Hydrogen Benefits Kidney Health – Harmony Central, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://harmonycentral-hk.com/zh/blogs/molecular-hydrogen/molecular-hydrogen-benefits-kidney-health
- Hydrogen: A Novel Treatment Strategy in Kidney Disease - PMC - PubMed Central, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9021642/
- Therapeutic effect of hydrogen and its mechanisms in kidney disease treatment, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.researchgate.net/publication/371663945_Therapeutic_effect_of_hydrogen_and_its_mechanisms_in_kidney_disease_treatment
- Hydrogen: A Novel Treatment Strategy in Kidney Disease - PubMed, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35527991/
- Molecular hydrogen: a preventive and therapeutic medical gas for various diseases, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.oncotarget.com/article/21130/text/
- Hydrogen therapy and some of its uses in various acute and chronic clinical conditions., truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.researchgate.net/figure/Hydrogen-therapy-and-some-of-its-uses-in-various-acute-and-chronic-clinical-conditions_fig1_291557157
- The potential utilizations of hydrogen as a promising therapeutic strategy against ocular diseases - PubMed Central, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4878665/
- Sirtuin Type 1 Mediates the Retinal Protective Effect of Hydrogen-Rich Saline Against Light-Induced Damage in Rats | IOVS, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://iovs.arvojournals.org/article.aspx?articleid=2479671
- Hydrogen inhalation therapy for inflammation and eye diseases: a review of the literature | Request PDF - ResearchGate, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.researchgate.net/publication/379946089_Hydrogen_inhalation_therapy_for_inflammation_and_eye_diseases_a_review_of_the_literature
- Hydrogen gas inhalation prior to high-intensity training reduces ..., truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39703911/
- The Benefit of Hydrogen Gas as an Adjunctive Therapy for Chronic Obstructive Pulmonary Disease - PMC, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10890181/
- Abstract Su102: Brain and plasma metabolic profiles after molecular hydrogen inhalation in a rat model of cardiac arrest, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://www.ahajournals.org/doi/abs/10.1161/circ.150.suppl_1.Su102
- H2 Invest shifts strategy: Focus on hydrogen implementation in ..., truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://www.h2times.news/index.php/en/news-stories/760-h2-invest-shifts-strategy-focus-on-hydrogen-implementation-in-medicine
- Conventional drug acts as a “rifle gun” while hydrogen as a “machine gun” - PMC, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9555028/
- BENEFITS – Effects of Hydrogen Therapy | Doctors Man Global, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://doctorsman-global.com/benefits/
- Hydrogen Inhalation Machine | Best Rated Hydrogen Inhaler H-2000/H-5000 - HueLight, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://hue-light.com/hydrogen-inhalation-machine/
- Safety of Prolonged Inhalation of Hydrogen Gas in Air in Healthy ..., truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/34651133/
- Hydrogen Inhalation Machine: Discover the Aquela Brezza, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://aquela.co.uk/aquela-brezza-hydrogen-inhalation-machine/
- Molecular Hydrogen as a Potential Adjunctive Therapy to Improve Renal Function and Reduce Fatigue in an Elderly Patient With Chronic Comorbidities: A Case Report - PMC, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11705128/
- From Tiny Implants to Hydrogen Therapy, New Advances Target Vision Loss - Securities.io, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.securities.io/from-tiny-implants-to-hydrogen-therapy-new-advances-target-vision-loss/
- What is the evidence for the therapeutic effects of hydrogen-rich water (Hydrogen Water)?, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://www.droracle.ai/articles/59266/what-is-the-evidence-for-hydrogen-water
- H2-loaded eye drops prevent glial activation caused by I/R in the... - ResearchGate, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.researchgate.net/figure/H2-loaded-eye-drops-prevent-glial-activation-caused-by-I-R-in-the-retina-One-week-after_fig1_38015291
- Protection of the Retina by Rapid Diffusion of Hydrogen: Administration of Hydrogen-Loaded Eye Drops in Retinal Ischemia–Reperfusion Injury | IOVS, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://iovs.arvojournals.org/article.aspx?articleid=2186289
- ARVO 2023: Hydrogen water intake improved RBF Dysregulation in response to flicker stimulation and systemic hyperoxia in type 2 diabetic mice - Modern Retina, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.modernretina.com/view/hydrogen-water-intake-improved-rbf-dysregulation-in-response-to-flicker-stimulation-and-systemic-hyperoxia-in-type-2-diabetic-mice
- journals.plos.org, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://journals.plos.org/plosone/article?id=10.1371/journal.pone.0099299#:~:text=In%20conclusion%2C%20we%20demonstrated%20that,by%20decrease%20oxidative%20neuronal%20stress.
- Hydrogen-Rich Saline Promotes Survival of Retinal Ganglion Cells in a Rat Model of Optic Nerve Crush | PLOS One, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://journals.plos.org/plosone/article?id=10.1371/journal.pone.0099299
- EFFECT OF ACUTE HYDROGEN-RICH WATER INTAKE ON INTR... - proLékaře.cz, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.prolekare.cz/en/journals/czech-and-slovak-ophthalmology/2023-4-3/effect-of-acute-hydrogen-rich-water-intake-on-intraocular-pressure-in-healthy-subjects-134982
- EFFECT OF ACUTE HYDROGEN-RICH WATER INTAKE ON INTRAOCULAR PRESSURE IN HEALTHY SUBJECTS - PubMed, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37567773/
- Progress in the Application of Molecular Hydrogen in Medical Skin Cosmetology - PMC, truy cập vào tháng 5 30, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11887501/
- Molecular Hydrogen Therapy—A Review on Clinical Studies and Outcomes - MDPI, truy cập vào tháng 6 1, 2025, https://www.mdpi.com/1420-3049/28/23/7785
