Hiệu quả của Axit Hypochlorous (HOCl) Trong Y tế và Phòng ngừa Virus COVID-19

Axit hypochlorous vệ sinh vết thương
Nghe bài đọc âm thanh
Axit Hypochlorous (HOCl) là một hợp chất có khả năng oxy hóa mạnh mẽ, được cơ thể con người sản xuất tự nhiên như một phần của hệ thống miễn dịch. Nhờ đặc tính kháng khuẩn phổ rộng và hồ sơ an toàn vượt trội, HOCl đã và đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh lĩnh vực y tế, từ chăm sóc vết thương, vệ sinh mắt và miệng, đến khử trùng bề mặt. Đặc biệt, các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả diệt virus đáng kể của HOCl đối với SARS-CoV-2, củng cố vai trò của nó trong các chiến lược phòng ngừa COVID-19. Các tổ chức y tế và quản lý hàng đầu thế giới như WHO, FDA, CDC, và EMA đã công nhận và cấp phép cho HOCl trong nhiều ứng dụng, từ thiết bị y tế đến chất khử trùng bề mặt tiếp xúc với thực phẩm. HOCl như một công cụ thiết yếu và đầy hứa hẹn trong kiểm soát nhiễm khuẩn và chăm sóc sức khỏe.
1. Giới thiệu về Axit Hypochlorous (HOCl)
1.1. Đặc tính hóa học và sự xuất hiện tự nhiên
Axit Hypochlorous (HOCl) là một axit yếu với công thức hóa học HOCl, được hình thành từ phản ứng giữa clo và nước thông qua quá trình điện phân.1 Đây là một chất oxy hóa mạnh mẽ, nổi tiếng với đặc tính kháng khuẩn và khử mùi vượt trội.1
Điều đáng chú ý là HOCl không chỉ là một hợp chất được tổng hợp nhân tạo; nó là một chất nội sinh, được tìm thấy tự nhiên trong tất cả các loài động vật có vú.3 Các tế bào bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu trung tính và đại thực bào, sản xuất HOCl như một phần quan trọng của phản ứng miễn dịch để chống lại các vi sinh vật xâm nhập.2 Sự quen thuộc sinh học này là một yếu tố cơ bản giải thích cho hồ sơ an toàn và độc tính thấp của HOCl đối với các mô của con người.
Lịch sử của HOCl trong y học đã có từ lâu. Nó được nhà hóa học người Pháp Antoine Jérôme Balard xác định vào năm 1834.3 Trong Thế chiến I và II, HOCl đã được sử dụng như một chất khử trùng cho các vết thương do chấn thương, đặt nền móng cho các ứng dụng vệ sinh môi trường sau này trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh như hoại thư và bạch hầu.3
1.2. Phương pháp sản xuất cho ứng dụng y tế và khử trùng
Axit hypochlorous (HOCl) được sản xuất phổ biến nhất là thông qua công nghệ điện phân dung dịch nước muối loãng (natri clorua và nước).1 Quá trình điện phân được kiểm soát chặt chẽ để tạo ra dung dịch chứa HOCl ở cực anot, với pH trung tính đến hơi axit (lý tưởng là 5.5 đến 7.0) nhằm tối đa hóa hoạt tính diệt khuẩn của nó.3
Một bước tiến quan trọng trong công nghệ HOCl là khả năng tạo ra nó tại chỗ và theo yêu cầu.8 Điều này loại bỏ nhu cầu vận chuyển và lưu trữ (HOCL giảm nồng độ theo thời gian). Khả năng sản xuất tại chỗ này cũng là một yếu tố quan trọng góp phần vào tính kinh tế của việc sử dụng HOCl trong các cơ sở lớn.
Việc HOCl được sản xuất tự nhiên bởi hệ thống miễn dịch của con người và phương pháp sản xuất nhân tạo thông qua điện phân cho thấy một sự tương đồng đáng chú ý. Phương pháp sản xuất ngoại sinh này về cơ bản mô phỏng cơ chế phòng thủ tự nhiên của cơ thể, sử dụng một phân tử mà cơ thể đã nhận biết và tạo ra. Sự bắt chước sinh học này là một lý do cơ bản cho hồ sơ an toàn thuận lợi và độc tính thấp của HOCl đối với các mô của con người, không giống như nhiều chất khử trùng tổng hợp khác.4 Điều này ngụ ý một mức độ tương thích sinh học cao hơn, đây là một lợi thế đáng kể trong các ứng dụng y tế nơi tiếp xúc với các mô sống là phổ biến. Nó cũng củng cố các tuyên bố về "không độc hại, không gây kích ứng, không gây dị ứng" của HOCl.
2. Cơ chế hoạt động kháng khuẩn
2.1. Hiệu quả phổ rộng chống lại vi khuẩn, nấm và virus
HOCl là một tác nhân oxy hóa mạnh mẽ với hoạt tính diệt khuẩn phổ rộng chống lại nhiều loại vi sinh vật, bao gồm vi khuẩn Gram dương và Gram âm, nấm, bào tử và virus.1 Nó được biết đến với khả năng tiêu diệt nhanh chóng và đa dạng các loại vi khuẩn, virus và vi sinh vật khác.1
HOCl có hiệu quả ở nồng độ thấp và có thời gian tiếp xúc ngắn, thường đạt được sự tiêu diệt vi khuẩn hoàn toàn trong vòng vài phút hoặc thậm chí vài giây.4 Hiệu quả của nó đã được chứng minh chống lại các chủng kháng thuốc như Staphylococcus aureus kháng Methicillin (MRSA) và Enterococcus faecalis kháng Vancomycin (VRE), cũng như Clostridioides difficile.4 Hơn nữa, HOCl đã được chứng minh là có khả năng vô hiệu hóa hiệu quả các loại virus khác nhau, bao gồm virus cúm, norovirus, Human Coronavirus, HIV-1, Hepatitis C và đặc biệt là SARS-CoV-2.4
Bảng 1 dưới đây tóm tắt hiệu quả kháng khuẩn của HOCl, cung cấp cái nhìn tổng quan về khả năng diệt mầm bệnh phổ rộng và tốc độ tác động của nó.
Bảng 1: Tóm tắt hiệu quả kháng khuẩn của HOCl
Loại mầm bệnh | Ví dụ cụ thể | Tỷ lệ/Mức độ hiệu quả | Thời gian tiếp xúc | Nguồn tham khảo |
Vi khuẩn | Đa dạng các loại vi khuẩn, virus, vi sinh vật khác | Tiêu diệt nhanh chóng và đa dạng | Không xác định cụ thể | 1 |
Staphylococcus aureus, Staphylococcus epidermidis, Pseudomonas aeruginosa | Giảm 99.9% CFU | 10 giây | 14 | |
Pseudomonas aeruginosa | Giảm 99.9999% | 20 giây | 17 | |
MRSA, VRE, Clostridioides difficile, E. Coli, Listeria, Salmonella, Staphylococcus aureus | Hiệu quả cao, tiêu diệt 99.99% vi khuẩn | Vài phút (MRSA, VRE), dưới 5 phút (C. difficile), 2 phút (các loại khác) | 4 | |
Nấm | Candida albicans, Aspergillus flavus, Fusarium oxysporum | Giảm đáng kể tải lượng nấm | 10 giây | 14 |
Candida albicans | Hiệu quả | Không xác định cụ thể | 4 | |
Nấm mốc, nấm mốc | Tiêu diệt hiệu quả | Không xác định cụ thể | 7 | |
Virus | Virus cúm, norovirus, Human Coronavirus, HIV-1, Hepatitis C | Hiệu quả | Không xác định cụ thể | 4 |
SARS-CoV-2 (chủng Wuhan và Delta) | Vô hiệu hóa >99.8% | 1 phút (dung dịch xịt), 20 giây (thử nghiệm huyền phù) | 5 | |
SARS-CoV-2 (nồng độ 28-56 ppm hoặc >35 ppm) | Hiệu quả | Không xác định cụ thể | 15 | |
Lambda phage virus | Giảm đáng kể tải lượng virus | 10 giây | 14 |
2.2. Tương tác cấp độ tế bào và phân tử
HOCl hoạt động chủ yếu thông qua quá trình oxy hóa, làm tổn thương và phá hủy cấu trúc của các vi sinh vật.1 Nó có khả năng xâm nhập vào tế bào vi khuẩn thông qua khuếch tán thụ động hoặc vận chuyển tích cực qua các kênh protein (porin).4
Một khi vào bên trong tế bào, HOCl phản ứng với nhiều thành phần tế bào quan trọng:
- Protein: HOCl oxy hóa và tạo liên kết chéo các phân tử protein chứa thiol và các enzyme trong tế bào vi sinh vật, dẫn đến biến tính và mất hoạt tính.1 Điều này làm suy giảm khả năng thực hiện các chức năng quan trọng của chúng như tổng hợp protein, vận động và tương tác với môi trường xung quanh.1
- DNA/RNA: HOCl cũng có thể tác động trực tiếp lên DNA và RNA của vi khuẩn và virus. Bằng cách tạo ra các tác nhân oxy hóa, nó có thể làm hỏng cấu trúc DNA, ức chế khả năng nhân đôi và làm giảm khả năng tái tạo của chúng.1
- Lipid: HOCl có thể phá vỡ màng lipid, gây rò rỉ các chất bên trong tế bào và dẫn đến tan rã tế bào nhanh chóng.4
Không giống như các loại kháng sinh thông thường thường nhắm vào các cấu trúc hoặc quá trình cụ thể của vi khuẩn, HOCl hoạt động bằng cách phá vỡ nhiều thành phần tế bào cùng lúc.4 Cơ chế đa mục tiêu này làm cho vi sinh vật khó phát triển khả năng kháng thuốc hơn nhiều so với các loại kháng sinh đơn mục tiêu.4 Trong bối cảnh tình trạng kháng kháng sinh (AMR) ngày càng gia tăng, HOCl nổi lên như một giải pháp thay thế hoặc bổ trợ đầy hứa hẹn, có khả năng kéo dài tuổi thọ của các loại kháng sinh hiện có bằng cách giảm áp lực chọn lọc đối với sự phát triển kháng thuốc. Hiệu quả của nó đối với MRSA, VRE và C. difficile 4 trực tiếp củng cố vai trò của nó như một công cụ có giá trị trong các chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn, đặc biệt là trong môi trường y tế.
Tuy nhiên, có một sự cân bằng tinh tế giữa việc tối đa hóa dạng hoạt động của HOCl và đảm bảo tính ổn định của nó theo thời gian. HOCl có tính ổn định kém, đặc biệt khi tiếp xúc với ánh sáng và nhiệt độ cao, dẫn đến sự phân hủy nhanh chóng và giảm hiệu quả nếu được lưu trữ không đúng cách.1 Hoạt tính kháng khuẩn chính của các dung dịch chứa clo là do thành phần HOCl, và việc duy trì pH trong khoảng 5.8 đến 6.2 sẽ tối đa hóa lượng HOCl có sẵn và hiệu quả kháng khuẩn.12 Các nguồn khác cũng đề cập đến pH trung tính đến hơi axit (5.5-7.0) giúp tăng cường hoạt tính.8 Điều này có nghĩa là các nhà sản xuất phải kiểm soát chặt chẽ pH trong quá trình sản xuất và khuyến nghị các điều kiện bảo quản cụ thể (nơi mát mẻ, tối, trong hộp kín, không trong suốt) để duy trì hiệu quả của sản phẩm trong suốt thời gian sử dụng.6 Thách thức kỹ thuật này ảnh hưởng trực tiếp đến tính hữu ích và độ tin cậy thực tế của các sản phẩm HOCl trong môi trường lâm sàng và tiêu dùng. Đây cũng là lý do tại sao các "dung dịch HOCl tiên tiến" đã xuất hiện 21, vì việc khắc phục các vấn đề về ổn định là chìa khóa để mở rộng ứng dụng.
3. Ứng dụng y tế của HOCl
HOCl đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực y tế nhờ hiệu quả diệt khuẩn mạnh mẽ và hồ sơ an toàn thuận lợi.
3.1. Chăm sóc và lành vết thương
axit hypochlorous HOCl được sử dụng rộng rãi như một chất làm sạch da kháng khuẩn nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ cho vết thương, giúp làm sạch vết thương và giảm tải lượng vi khuẩn trong các vết thương bị nhiễm trùng.1 Nó thúc đẩy quá trình lành vết thương nhanh hơn và phục hồi cấu trúc mô bình thường với sẹo tối thiểu.10
Bằng chứng lâm sàng ủng hộ việc sử dụng nó: có bằng chứng mạnh mẽ cho các vết thương bàn chân do tiểu đường, bằng chứng vừa phải cho các vết thương phẫu thuật nhiễm trùng, và bằng chứng thấp cho loét tĩnh mạch chân, vết thương có nhiều nguyên nhân hoặc vết thương mãn tính.16 Mặc dù một đánh giá của WHO cho rằng "không có bằng chứng cho vết bỏng" 21, các nghiên cứu và phân tích khác lại cho thấy tính an toàn và hiệu quả của nó trong việc tưới rửa vết bỏng.17 Sự khác biệt này có thể phản ánh các mức độ bằng chứng khác nhau cần thiết cho các phân loại cụ thể. HOCl được coi là vượt trội hơn povidone-iodine trong chăm sóc vết thương và giảm tần suất nhiễm trùng liên quan đến lọc máu.21 Nó có thể được sử dụng như một chất sát trùng và chống viêm trong các quy trình trước và trong phẫu thuật, và như một tác nhân làm lành vết thương trong các quy trình sau phẫu thuật, bao gồm cả sau khi khâu vết thương.16
3.2. Vệ sinh mắt và miệng
HOCl được sử dụng trong nhãn khoa, đặc biệt để điều trị các tình trạng như viêm bờ mi và để làm sạch vùng quanh mắt trước hoặc sau phẫu thuật mắt.3 Các nghiên cứu cho thấy dung dịch HOCl 0.01% dùng cho mắt làm giảm đáng kể tải lượng vi khuẩn (ví dụ: giảm hơn 99% Staphylococcus trên bờ mi) và cải thiện các triệu chứng khô mắt và viêm bờ mi mà không gây độc tế bào hoặc độc tính cho bề mặt mắt của con người.3 Nó cũng mang lại sự thoải mái cao cho bệnh nhân.26
Trong vệ sinh răng miệng, HOCl có hiệu quả như một loại nước súc miệng, làm giảm đáng kể vi khuẩn trên bàn chải đánh răng và nồng độ các vi khuẩn miệng có hại như Porphyromonas gingivalis.3 Nó có thể được sử dụng để làm sạch và khử trùng màng nhầy, bao gồm cả khoang miệng.20
3.3. Khử trùng da và chăm sóc cá nhân
HOCl được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như nước rửa tay, nước súc miệng, kem chống nắng và nước hoa hồng.1 Nó là một lựa chọn an toàn và hiệu quả để khử trùng da nói chung nhờ các đặc tính không độc hại, không gây kích ứng và không gây dị ứng.4
Trong da liễu, HOCl có ứng dụng cho mụn trứng cá, viêm da, chàm và vẩy nến, với các nghiên cứu cho thấy tác dụng chống viêm và giảm hành vi gãi đối với viêm da dị ứng.7
3.4. Khử trùng bề mặt trong môi trường y tế
HOCl được sử dụng rộng rãi để khử trùng bề mặt trong bệnh viện, phòng khám, phòng bệnh nhân và thiết bị y tế.1 Nó đã được chứng minh là làm giảm đáng kể số lượng vi khuẩn trên bề mặt trong các trung tâm phẫu thuật so với việc làm sạch tiêu chuẩn.3
Tính chất không độc hại và không có khói độc hại hoặc cặn bẩn của nó làm cho HOCl trở thành lựa chọn ưu tiên cho các khu vực tiếp xúc nhiều và môi trường nơi an toàn là mối quan tâm hàng đầu, bao gồm cả những nơi có trẻ em, bệnh nhân hoặc người lớn tuổi.6 HOCl cũng có hiệu quả trong việc loại bỏ và ngăn ngừa sự hình thành màng sinh học (biofilm) trên bề mặt và cấy ghép y tế.3
Bảng 2 dưới đây cung cấp một cái nhìn tổng quan về các ứng dụng y tế chính của HOCl và các bằng chứng hỗ trợ.
Bảng 2: Các ứng dụng y tế chính của HOCl và bằng chứng hỗ trợ
Lĩnh vực ứng dụng | Công dụng cụ thể | Tóm tắt kết quả/hiệu quả chính | Mức độ bằng chứng | Nguồn tham khảo |
Chăm sóc vết thương | Làm sạch vết thương, vết bỏng, vết loét bàn chân tiểu đường, vết thương phẫu thuật nhiễm trùng, loét tĩnh mạch chân | Giảm tải lượng vi khuẩn, thúc đẩy lành vết thương, phục hồi mô nhanh hơn, sẹo tối thiểu. Hiệu quả hơn povidone-iodine. Tiết kiệm chi phí so với mafenide cho vết bỏng. | Mạnh (vết loét bàn chân tiểu đường), Trung bình (vết thương phẫu thuật nhiễm trùng), Thấp (loét tĩnh mạch chân, vết thương mãn tính), Nghiên cứu lâm sàng (vết bỏng) | 1 |
Vệ sinh mắt | Viêm bờ mi, làm sạch vùng quanh mắt trước/sau phẫu thuật, khô mắt | Giảm >99% tụ cầu trên bờ mi, cải thiện triệu chứng khô mắt và viêm bờ mi. Không độc tế bào, không độc cho bề mặt mắt. | Nghiên cứu lâm sàng, in vitro, thực hành lâm sàng | 3 |
Vệ sinh miệng | Nước súc miệng, khử trùng bàn chải đánh răng, giảm vi khuẩn miệng | Giảm đáng kể vi khuẩn trên bàn chải đánh răng, giảm nồng độ Porphyromonas gingivalis. | Nghiên cứu lâm sàng | 3 |
Khử trùng da & Chăm sóc cá nhân | Nước rửa tay, nước súc miệng, kem chống nắng, toner, mụn trứng cá, viêm da, chàm, vẩy nến | An toàn, không độc hại, không gây kích ứng. Tác dụng chống viêm, giảm hành vi gãi. | Đa dạng (sản phẩm thương mại, nghiên cứu da liễu) | 1 |
Khử trùng bề mặt y tế | Bệnh viện, phòng khám, phòng bệnh nhân, thiết bị y tế, bề mặt cấy ghép | Giảm đáng kể số lượng vi khuẩn so với làm sạch tiêu chuẩn. Hiệu quả loại bỏ và ngăn ngừa màng sinh học. An toàn cho thiết bị y tế bền. | Nghiên cứu lâm sàng, ứng dụng rộng rãi | 1 |
Mặc dù HOCl liên tục được mô tả là "an toàn", "không độc hại" và "không gây kích ứng" đối với các mô của con người, bao gồm da, mắt và màng nhầy 1, điều quan trọng là phải hiểu rằng khái niệm "an toàn" là tương đối và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Một số nguồn vẫn đề cập đến "cảm giác bỏng rát hoặc châm chích tạm thời" trên da bị tổn thương 28 hoặc khả năng gây kích ứng da/mắt/đường hô hấp ở nồng độ cao hơn hoặc khi tiếp xúc kéo dài.29 Một số sản phẩm có thể được dán nhãn là "thuốc chưa được phê duyệt".20 Điều này cho thấy rằng mặc dù HOCl có chỉ số điều trị thuận lợi và độc tính thấp đối với tế bào động vật có vú 15, cho phép tiếp xúc trực tiếp với các mô sống mà các chất khử trùng khác sẽ gây hại, việc tuân thủ nồng độ thích hợp (ví dụ: 0.01% cho mắt, 200 ppm cho bề mặt gia đình) 6 và hướng dẫn ứng dụng là rất quan trọng để tránh các tác dụng phụ nhỏ, đặc biệt trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương. Tình trạng "thuốc chưa được phê duyệt" đối với một số sản phẩm 20 làm nổi bật sự khác biệt về quy định giữa thiết bị y tế/chất sát trùng tại chỗ và phê duyệt thuốc đầy đủ cho các ứng dụng toàn thân hoặc xâm lấn. Điều này cho thấy rằng mặc dù bản thân HOCl là an toàn, các sản phẩm cụ thể chứa nó vẫn phải trải qua sự kiểm tra quy định thích hợp cho mục đích sử dụng của chúng.
Hơn nữa, tiện ích của HOCl vượt xa việc chỉ đơn thuần tiêu diệt mầm bệnh. Các tài liệu cũng đề cập đến các đặc tính chống viêm và điều hòa miễn dịch của HOCl.10 Cụ thể, nó làm giảm hoạt động của histamine, leukotriene B4 và interleukin-2, đồng thời tăng hoạt động của yếu tố tăng trưởng beta.10 Nó cũng tăng cường hoạt động thực bào và tín hiệu cytokine.30 Khả năng kép này (kháng khuẩn + chống viêm/điều hòa miễn dịch) làm cho HOCl trở thành một tác nhân điều trị phức tạp hơn một chất khử trùng đơn thuần. Điều này ngụ ý rằng HOCl không chỉ làm sạch vết thương hoặc bề mặt; nó đang tích cực hỗ trợ các quá trình lành vết thương và miễn dịch tự nhiên của cơ thể. Cơ chế đa diện này có thể là một yếu tố khác biệt chính so với các chất khử trùng khác và là lý do cho việc HOCl ngày càng được áp dụng trong nhiều lĩnh vực y tế.
4. Hiệu quả của HOCl trong phòng ngừa COVID-19
4.1. Hoạt tính diệt virus chống lại SARS-CoV-2 (bằng chứng trong phòng thí nghiệm và trên cơ thể sống)
HOCl đã được xác định là một tác nhân kháng virus mạnh mẽ chống lại SARS-CoV-2.5 Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã chứng minh khả năng vô hiệu hóa đáng kể: một dung dịch oxy hóa axit dạng xịt chứa HOCl đã vô hiệu hóa SARS-CoV-2 hơn 99.8% trong vòng 1 phút.5 Việc xử lý bằng HOCl trong 20 giây đã có hiệu quả đáng kể trong việc vô hiệu hóa các chủng Wuhan và Delta trong các thử nghiệm huyền phù.15 Các nồng độ hiệu quả của HOCl là 28-56 ppm hoặc >35 ppm nồng độ clo hoạt tính được coi là hiệu quả chống lại SARS-CoV-2.15
Cơ chế hoạt động của HOCl chống lại virus bao gồm tương tác với các protein cấu trúc của virus (capsid hoặc hợp chất bề mặt), vỏ lipid và DNA/RNA.15 Đối với HIV, HOCl nhắm mục tiêu vào các biến đổi oxy hóa của các thành phần virus chính như liên kết disulfide trong glycoprotein vỏ bọc, các enzyme virus phụ thuộc thiol và màng lipid, làm gián đoạn sự xâm nhập, sao chép và trưởng thành của virus.30 Điều quan trọng là hiệu quả diệt virus của nước HOCl không ion bị ảnh hưởng bởi các biến thể SARS-CoV-2.15
4.2. Phương pháp ứng dụng để phòng ngừa virus (ví dụ: phun sương, sử dụng trên niêm mạc)
HOCl có thể được áp dụng thông qua nhiều phương pháp khác nhau để phòng ngừa virus:
- Khử trùng bề mặt: HOCl được sử dụng như một chất khử trùng để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng SARS-CoV-2 trên bề mặt.15 Nó được liệt kê trong Danh sách N của EPA dành cho các chất khử trùng hiệu quả chống lại Coronavirus (COVID-19).7
- Phun sương/Phun khói: Phun sương HOCl trong vài giờ đã làm giảm đáng kể SARS-CoV-2 bám trên các tấm nhựa.15 Phương pháp phun sương có thể làm giảm vi khuẩn trên bề mặt trong phòng bệnh viện và có hiệu quả chống lại nhiều loại virus khác nhau, bao gồm SARS-CoV-2.15 Phương pháp này có thể giảm gánh nặng làm sạch và khử trùng trong nhiều cơ sở khác nhau.15 Tuy nhiên, hướng dẫn của CDC khuyến nghị chỉ sử dụng máy phun tĩnh điện hoặc máy phun khói trong không gian không có người ở do nguy cơ phơi nhiễm hóa chất và kích ứng đường hô hấp, yêu cầu người sử dụng phải đeo PPE thích hợp và thông gió không gian sau khi sử dụng.13
- Sử dụng trên niêm mạc (mắt, mũi, miệng): Có bằng chứng cho thấy HOCl 0.01% có thể hoạt động như một chất sát trùng hiệu quả chống lại SARS-CoV-2, tạo ra một hàng rào trên niêm mạc kết mạc, miệng và mũi để ngăn ngừa nhiễm COVID-19.24 Ứng dụng này được coi là phù hợp vì màng nhầy là điểm xâm nhập của virus.24
Vai trò kép của HOCl là một chất khử trùng (dành cho bề mặt vô tri) và một chất sát trùng (dành cho mô sống) trong phòng ngừa virus là một điểm đặc biệt quan trọng. Sự khác biệt giữa "chất khử trùng" và "chất sát trùng" là rất quan trọng.24 HOCl có khả năng độc đáo để kết nối khoảng cách này nhờ hồ sơ an toàn của nó. Khả năng kép này có nghĩa là HOCl có thể là một phần của chiến lược phòng ngừa COVID-19 toàn diện, vừa bằng cách khử nhiễm môi trường vừa có khả năng tạo ra một hàng rào bảo vệ tại các điểm xâm nhập của virus trên cơ thể người. Tuy nhiên, các quy định và nồng độ được chấp nhận cho hai ứng dụng này khác nhau. Mặc dù việc khử trùng bề mặt đã được thiết lập tốt và được EPA quản lý 13, việc áp dụng trực tiếp trên niêm mạc người, mặc dù được một số nghiên cứu hỗ trợ 24, vẫn có thể đang được xem xét quy định rộng hơn đối với các công thức sản phẩm cụ thể.20 Việc sử dụng phun sương để khử trùng không khí 15 cũng có những sắc thái bởi các cảnh báo an toàn của CDC đối với các không gian có người ở.13
5. Hồ sơ an toàn và các cân nhắc lâm sàng
5.1. An toàn và khả năng dung nạp ở người (tại chỗ, mắt, miệng)
HOCl được coi là an toàn cho sức khỏe con người, không độc hại, không gây kích ứng và không gây dị ứng, đặc biệt so với các chất khử trùng truyền thống như thuốc tẩy (natri hypochlorite).1 Nó được sản xuất tự nhiên bởi cơ thể con người, góp phần vào khả năng tương thích sinh học của nó.3
- Ứng dụng tại chỗ: Nói chung là được dung nạp tốt. Các tác dụng phụ thường gặp là cảm giác bỏng rát hoặc châm chích tạm thời, đặc biệt trên da bị tổn thương.28 Không có tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc hiếm gặp nào được ghi nhận đối với việc sử dụng tại chỗ.28
- Sử dụng cho mắt: HOCl 0.01% đã được dung nạp tốt và không độc hại cho bề mặt mắt của con người, cho thấy sự thoải mái cao cho bệnh nhân.25
- Sử dụng cho miệng/niêm mạc: Có thể được sử dụng để làm sạch và khử trùng màng nhầy và khoang miệng.20
- HOCl phân hủy thành nước muối loãng trong vòng vài phút sau khi sử dụng, không để lại cặn có hại.6
5.2. Tác dụng phụ tiềm ẩn và biện pháp phòng ngừa
Mặc dù nhìn chung là an toàn, việc sử dụng HOCl vẫn cần có các biện pháp phòng ngừa nhất định:
- Tác dụng phụ phụ thuộc vào nồng độ: Ở nồng độ cao hơn hoặc khi tiếp xúc kéo dài, HOCl có thể gây kích ứng da (đỏ, ngứa, rát), kích ứng mắt (đỏ, chảy nước mắt) hoặc các vấn đề về hô hấp (ho, khó thở, đau họng do sương/hơi).6
- Phản ứng dị ứng: Một số cá nhân có thể phát triển phản ứng dị ứng (mề đay, sưng, khó thở).29
- Nuốt phải: Nuốt phải HOCl có thể gây hại và nên tránh.29 Để so sánh, nuốt phải natri hypochlorite (thuốc tẩy) gây tổn thương ăn mòn đường tiêu hóa.33
- Pha trộn với các hóa chất khác: HOCl không nên được pha trộn với các chất tẩy rửa khác (ví dụ: amoniac, thuốc tẩy) vì nó có thể làm mất hiệu quả hoặc tạo ra các phản ứng không mong muốn/độc hại.6
- Sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức HOCl có thể làm mất cân bằng tự nhiên của các vi sinh vật có lợi trên bề mặt hoặc da.29
- Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE): Mặc dù thường không yêu cầu PPE cho việc sử dụng thông thường, những người sử dụng máy phun tĩnh điện hoặc máy phun khói trong môi trường chăm sóc sức khỏe nên đeo PPE thích hợp.31
5.3. Tính ổn định và khả năng tương thích vật liệu
- Tính ổn định: HOCl có tính ổn định kém, đặc biệt khi tiếp xúc với ánh sáng và nhiệt độ cao, dẫn đến sự phân hủy nhanh chóng và giảm hiệu quả.1 Việc bảo quản đúng cách trong các vật chứa mát, tối, kín và không trong suốt là rất quan trọng để duy trì hiệu quả và thời hạn sử dụng.6 Một số sản phẩm thương mại tuyên bố thời hạn sử dụng 18 tháng.27
- Khả năng tương thích vật liệu: Mặc dù an toàn cho hầu hết các vật liệu, HOCl có thể ăn mòn một số kim loại nhất định (ví dụ: kim loại không phải thép không gỉ) ở nồng độ cao hoặc khi tiếp xúc lâu dài, và có thể làm đổi màu hoặc phai màu vải.1 Nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ, không dễ thấy trước khi sử dụng trên các bề mặt tinh xảo hoặc nhạy cảm.6 HOCl được coi là an toàn cho thiết bị y tế bền (DME).9
Paradox của sự "tự nhiên" và trách nhiệm của người dùng là một khía cạnh quan trọng cần xem xét. HOCl thường được quảng cáo là "tự nhiên", "không độc hại" và "thân thiện với môi trường" vì nó được cơ thể sản xuất và phân hủy thành muối và nước.6 Tuy nhiên, bất chấp điều này, vẫn cần có các biện pháp phòng ngừa, bao gồm tránh nuốt phải, không trộn lẫn với các hóa chất khác, bảo quản đúng cách và nhận thức về khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao hơn hoặc đối với những cá nhân nhạy cảm.1 Sự kết nối ở đây là nguồn gốc "tự nhiên" và hồ sơ phân hủy lành tính của HOCl đôi khi có thể dẫn đến nhận thức về sự an toàn tuyệt đối, có khả năng khiến người dùng bỏ qua các biện pháp phòng ngừa cần thiết. Do đó, thông điệp về sức khỏe cộng đồng và nhãn sản phẩm phải truyền đạt rõ ràng rằng "tự nhiên" không có nghĩa là "không cần phòng ngừa". Việc nhấn mạnh các nồng độ khuyến nghị, bảo quản đúng cách và tránh sử dụng sai mục đích (ví dụ: trộn hóa chất, phun sương không thích hợp trong không gian có người ở) là rất quan trọng để tối đa hóa lợi ích đồng thời giảm thiểu mọi rủi ro tiềm ẩn, dù nhỏ. Điều này làm nổi bật nhu cầu về giao tiếp rõ ràng, có sắc thái để ngăn chặn việc sử dụng sai mục đích do sự hiểu biết quá đơn giản về hồ sơ an toàn của HOCl.
6. Khung pháp lý và sự chấp nhận ở các nước phát triển
Sự chấp nhận và quy định của HOCl khác nhau tùy theo mục đích sử dụng và cơ quan quản lý.
6.1. Quan điểm và khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
HOCl đang được xem xét để bổ sung vào Danh sách Thuốc Thiết yếu (EML) năm 2025 của WHO trong các danh mục khử trùng, sát trùng và chăm sóc vết thương.16 WHO công nhận HOCl là một tác nhân khử trùng có khả năng kiểm soát các mầm bệnh mới nổi như SARS-CoV-2, Mpox và Candida auris.16
Một đánh giá của chuyên gia WHO lưu ý rằng mặc dù các hợp chất gốc clo đã có trong EML cho chất khử trùng, nhưng việc liệt kê riêng dung dịch HOCl cho mục đích khử trùng/sát trùng có thể không cần thiết để đảm bảo khả năng tiếp cận rộng rãi. Tuy nhiên, đối với chăm sóc vết thương, việc bổ sung HOCl vào danh sách chất sát trùng được xem xét do các đặc tính diệt khuẩn mạnh mẽ, chống màng sinh học, hiệu quả lâm sàng tốt và hồ sơ an toàn mong muốn, mang lại một lựa chọn tốt hơn.21 Hướng dẫn của WHO về khử trùng COVID-19 nhấn mạnh việc sử dụng các sản phẩm đã đăng ký với EPA và tuân thủ hướng dẫn trên nhãn để đảm bảo an toàn.31
6.2. Phê duyệt và hướng dẫn của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)
- Thiết bị y tế/Chất sát trùng tại chỗ: Các sản phẩm gốc HOCl đã được FDA cấp phép sử dụng làm thiết bị y tế cho các ứng dụng tại chỗ, bao gồm chăm sóc và lành vết thương, và các sản phẩm chăm sóc mắt, cũng như để quản lý nhiễm trùng mí mắt và miệng.7
- Bề mặt tiếp xúc với thực phẩm: Thông báo tiếp xúc thực phẩm của FDA (FCN 1811) cho phép sử dụng HOCl (lên đến 60 ppm) làm chất kháng khuẩn trong nước xử lý hoặc đá để vệ sinh sản phẩm tươi, cá, hải sản, thịt, gia cầm và trứng vỏ.12 Điều này yêu cầu theo dõi nồng độ clo tự do/HOCl.35
- Đăng ký EPA: Các sản phẩm HOCl được đăng ký với EPA để sử dụng làm chất khử trùng trên bề mặt, bao gồm cả việc có trong Danh sách N của EPA cho các chất khử trùng chống lại SARS-CoV-2.7 EPA cũng cho phép HOCl lên đến 200 ppm cho các dung dịch vệ sinh bề mặt tiếp xúc với thực phẩm.35
- Chương trình hữu cơ USDA: Nước điện phân (HOCl) được coi là một loại vật liệu clo được phép theo quy định hữu cơ của USDA.35
- Tình trạng thuốc: Mặc dù các ứng dụng tại chỗ được cấp phép làm thiết bị y tế, việc theo đuổi HOCl như một thuốc dược phẩm cho các ứng dụng xâm lấn (ví dụ: thủ thuật phẫu thuật) là một sự phát triển đang diễn ra, đòi hỏi các thử nghiệm lâm sàng để chứng minh tính an toàn và hiệu quả như một loại thuốc.18 Một số sản phẩm HOCl cụ thể được bán trên thị trường dưới dạng thuốc OTC có thể được FDA liệt kê là "thuốc chưa được phê duyệt khác", cho thấy chúng chưa hoàn thành quy trình phê duyệt thuốc đầy đủ.20
- Đánh giá chất sát trùng chung: FDA đang xem xét các hoạt chất khác nhau trong các chất sát trùng tại chỗ không kê đơn, với một số hoạt chất được hoãn lại để thu thập thêm dữ liệu, nhưng HOCl không được liệt kê rõ ràng trong số đó.32
6.3. Hướng dẫn của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC)
CDC khuyến nghị sử dụng các chất khử trùng cấp bệnh viện đã đăng ký với EPA cho các bề mặt không quan trọng, tuân thủ hướng dẫn trên nhãn và các biện pháp phòng ngừa an toàn.31 Đối với việc khử trùng COVID-19, CDC khuyến nghị sử dụng các sản phẩm có trong Danh sách N của EPA và cảnh báo chống lại việc phun sương chất khử trùng trong không gian có người ở do nguy cơ hô hấp, yêu cầu người sử dụng phải đeo PPE và thông gió thích hợp.13 Hướng dẫn của CDC về natri hypochlorite (thuốc tẩy) làm nổi bật tính ăn mòn và độc tính của nó, tạo ra sự tương phản với hồ sơ an toàn của HOCl.33
6.4. Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) và Quy định của Liên minh Châu Âu
EMA đã phê duyệt HOCl trong một số công thức dưới dạng thiết bị y tế Loại III để quản lý vết thương.21 Ủy ban Châu Âu đã phê duyệt clo hoạt tính giải phóng từ HOCl vào tháng 2 năm 2021 để sử dụng trong các sản phẩm diệt khuẩn thuộc năm danh mục (PT1-PT5), bao gồm vệ sinh con người, khử trùng bề mặt, vệ sinh thú y, chất khử trùng khu vực thực phẩm/thức ăn chăn nuôi và nước uống cho động vật.8 HOCl được phân loại là không nguy hiểm theo luật an toàn hóa chất của EU (Quy định CLP).8
6.5. Sự chấp nhận ở các nước phát triển khác (ví dụ: Úc, Nhật Bản)
Các cơ quan quản lý sản phẩm y tế ở EU, Vương quốc Anh, Canada, Nhật Bản, Mexico, Úc và New Zealand, cùng với các quốc gia khác, đều yêu cầu đăng ký các sản phẩm HOCl để được phê duyệt và cấp phép bán dưới dạng chất khử trùng.21 HOCl 0.01% đã được Cơ quan Dược phẩm Úc (ARTG) phê duyệt là một chất khử trùng hiệu quả chống lại COVID-19.24 Các bệnh viện ở Nhật Bản sử dụng HOCl làm chất khử trùng.7
Sự phân mảnh quy định và những thách thức trong phân loại sản phẩm là một vấn đề phức tạp. HOCl được quy định khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng: tiếp xúc với thực phẩm (FDA FCN, EPA), thiết bị y tế (FDA, EMA), chất khử trùng (EPA List N, Quy định sản phẩm diệt khuẩn của EU) và thuốc tiềm năng trong tương lai (FDA cho các ứng dụng xâm lấn).7 Có những sắc thái và mâu thuẫn rõ ràng trong các tuyên bố quy định (ví dụ: "FDA đã phê duyệt" so với "thuốc chưa được phê duyệt" đối với các sản phẩm cụ thể).7 Điều này có nghĩa là một thực thể hóa học duy nhất có thể thuộc các khung pháp lý khác nhau (ví dụ: phụ gia thực phẩm, thiết bị y tế, chất diệt khuẩn, thuốc) tùy thuộc vào nồng độ, công thức và ứng dụng dự kiến của nó. Điều này dẫn đến các tình trạng phê duyệt khác nhau và các điều kiện sử dụng cụ thể. Do đó, mặc dù HOCl được chấp nhận và phê duyệt rộng rãi cho nhiều mục đích sử dụng, tình trạng quy định cụ thể của nó đối với một sản phẩm hoặc ứng dụng cụ thể phải được xác minh. Ví dụ, một sản phẩm được phê duyệt là chất khử trùng bề mặt có thể không được phê duyệt để áp dụng trực tiếp trên niêm mạc người như một loại thuốc. Sự phức tạp này có thể gây khó khăn cho cả nhà sản xuất tìm kiếm phê duyệt và người tiêu dùng/nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe đang cố gắng hiểu sản phẩm nào thực sự "được phê duyệt" cho nhu cầu cụ thể của họ. Nó cũng làm nổi bật sự phát triển liên tục của các khung pháp lý khi các ứng dụng mới cho các hợp chất đa năng như HOCl xuất hiện.
Bảng 3: Tình trạng quy định của HOCl bởi các cơ quan quốc tế chính
Cơ quan quản lý | Loại phê duyệt/Hướng dẫn | Bối cảnh sử dụng cụ thể | Điều kiện/Hạn chế chính | Nguồn tham khảo |
WHO | Đang xem xét đưa vào Danh sách Thuốc Thiết yếu (EML) 2025 | Khử trùng, sát trùng, chăm sóc vết thương, kiểm soát mầm bệnh mới nổi (SARS-CoV-2, Mpox, Candida auris) | Đang xem xét, cần thêm dữ liệu về chi phí-hiệu quả cho một số ứng dụng | 16 |
FDA (Hoa Kỳ) | Thiết bị y tế | Chăm sóc vết thương, lành vết thương, chăm sóc mắt, nhiễm trùng mí mắt và miệng | Chỉ cho ứng dụng tại chỗ; một số sản phẩm OTC có thể là "thuốc chưa được phê duyệt khác" | 7 |
Thông báo tiếp xúc thực phẩm (FCN 1811) | Vệ sinh sản phẩm tươi, cá, hải sản, thịt, gia cầm, trứng vỏ trong nước xử lý/đá | Lên đến 60 ppm; cần theo dõi nồng độ clo tự do/HOCl; không tiếp xúc với sữa công thức trẻ em/sữa mẹ | 12 | |
Đăng ký EPA | Chất khử trùng bề mặt, Danh sách N cho SARS-CoV-2 | Lên đến 200 ppm cho bề mặt tiếp xúc với thực phẩm; tuân thủ hướng dẫn nhãn, biện pháp an toàn | 7 | |
Chương trình hữu cơ USDA | Vật liệu clo được phép trong sản xuất/xử lý hữu cơ | Được coi là loại vật liệu clo được phép | 35 | |
CDC (Hoa Kỳ) | Hướng dẫn khử trùng | Khử trùng bề mặt không quan trọng, phòng ngừa COVID-19 | Sử dụng sản phẩm đã đăng ký EPA; thận trọng với phun sương/khói trong không gian có người ở; yêu cầu PPE và thông gió | 13 |
EMA (Châu Âu) | Thiết bị y tế Loại III | Quản lý vết thương | 21 | |
Quy định sản phẩm diệt khuẩn (2021/347) | Vệ sinh con người, khử trùng bề mặt, vệ sinh thú y, chất khử trùng khu vực thực phẩm/thức ăn chăn nuôi, nước uống cho động vật | Phân loại là không nguy hiểm theo CLP; hiệu quả ở nồng độ thấp hơn | 8 | |
ARTG (Úc) | Phê duyệt chất khử trùng | Chất khử trùng hiệu quả chống COVID-19 | Nồng độ 0.01% cho SARS-CoV-2 | 24 |
Các nước khác | Yêu cầu đăng ký sản phẩm | Khử trùng | Áp dụng ở Anh, Canada, Nhật Bản, Mexico, New Zealand | 21 |
7. Ưu điểm, hạn chế và hiệu quả chi phí của HOCl
7.1. So sánh với các chất khử trùng và sát trùng truyền thống
Ưu điểm so với các chất khử trùng truyền thống:
- Hồ sơ an toàn: HOCl không độc hại, không gây kích ứng và không gây dị ứng cho con người, vật nuôi và bề mặt tiếp xúc với thực phẩm, không giống như các hóa chất mạnh như thuốc tẩy (natri hypochlorite) có thể gây kích ứng, bỏng và giải phóng khói độc hại.1 Thường không cần PPE cho việc sử dụng chung.27
- Hiệu quả: Phổ rộng và tác dụng nhanh, thường hiệu quả hơn ở nồng độ thấp hơn thuốc tẩy (ví dụ: hiệu quả diệt khuẩn cao gấp 90 lần thuốc tẩy).1 Hiệu quả chống lại các chủng kháng thuốc và màng sinh học.4
- Tác động môi trường: Thân thiện với môi trường và có khả năng phân hủy sinh học, phân hủy thành nước và muối mà không để lại cặn có hại (ví dụ: chlorate, trihalomethane), không giống như nhiều chất khử trùng truyền thống có thể gây ô nhiễm nguồn nước.6
- Tính linh hoạt: Có thể sử dụng trên nhiều loại bề mặt mà không gây hư hại, bao gồm cả những bề mặt tinh xảo (với thử nghiệm), và phù hợp cho cả bề mặt sống (da, niêm mạc) và vô tri.6
- Không phát triển kháng thuốc: Cơ chế đa mục tiêu của nó làm cho vi khuẩn khó phát triển kháng thuốc hơn nhiều, không giống như các loại kháng sinh thông thường.4
Hạn chế:
- Tính ổn định: HOCl có tính ổn định kém, đặc biệt khi tiếp xúc với ánh sáng và nhiệt độ cao, đòi hỏi phải bảo quản đúng cách để duy trì hiệu quả.1
- Khả năng tương thích vật liệu: Có thể ăn mòn một số kim loại nhất định (ví dụ: kim loại không phải thép không gỉ) ở nồng độ cao hoặc khi tiếp xúc lâu dài, và có thể làm đổi màu vải.1
- Mùi: Một số người dùng có thể thấy mùi không dễ chịu.1
- Suy giảm hiệu quả do chất hữu cơ: Hiệu quả chống SARS-CoV-2 của HOCl có thể bị suy giảm bởi các hợp chất hữu cơ trong dung dịch virus, đòi hỏi phải làm sạch đúng cách trước khi khử trùng.15
7.2. Ý nghĩa kinh tế trong môi trường chăm sóc sức khỏe
Mặc dù chi phí mua ban đầu của HOCl có thể cao hơn so với nước muối sinh lý, các nghiên cứu cho thấy HOCl có thể dẫn đến tiết kiệm đáng kể tổng thể cho các cơ sở chăm sóc sức khỏe.17
- Ví dụ cụ thể:
- Trong điều trị vết bỏng, dung dịch làm sạch vết thương chứa HOCl tinh khiết (pHA) được dự kiến sẽ tiết kiệm cho bệnh viện 133 USD mỗi bệnh nhân trong 14 ngày so với dung dịch mafenide, mặc dù sử dụng khối lượng lớn hơn.23 Điều này dựa trên mô phỏng 100,000 bệnh nhân, với pHA là chiến lược tiết kiệm chi phí trong 98% trường hợp.23
- Trong các phòng khám nha khoa, HOCl được xác định là một tác nhân kháng khuẩn hiệu quả về chi phí để kiểm soát nhiễm khuẩn, mang lại một giải pháp thay thế rẻ hơn và an toàn hơn so với hầu hết các chất khử trùng.19
- Tiết kiệm gián tiếp: Giảm thời gian chăm sóc vết thương, ít biến chứng hơn, kết quả bệnh nhân tốt hơn, xuất viện nhanh hơn và giảm tỷ lệ tái nhập viện góp phần vào hiệu quả chi phí tổng thể.17
- Bảo quản thiết bị: Không giống như một số chất khử trùng mạnh (ví dụ: axit peracetic) có thể làm hỏng giường bệnh và thiết bị bệnh viện, HOCl an toàn cho thiết bị y tế bền, tránh được hàng chục nghìn đô la chi phí thay thế.9
- Sản xuất tại chỗ: Khả năng tạo ra HOCl tại chỗ có thể là một lựa chọn hiệu quả về chi phí cho các cơ sở yêu cầu nguồn cung cấp liên tục, giảm chi phí mua sắm và vận chuyển theo thời gian.8
- Tính sẵn có của dữ liệu: Mặc dù có một số dữ liệu về hiệu quả chi phí 17, một đánh giá của WHO lưu ý rằng dữ liệu về hiệu quả chi phí cho HOCl "không phổ biến rộng rãi ở các quốc gia và không có dữ liệu về hiệu quả chi phí" 21, cho thấy cần có nhiều đánh giá kinh tế rộng rãi hơn.
Sự cân nhắc giữa tổng chi phí sở hữu so với giá thành đơn vị là rất quan trọng. Mặc dù các sản phẩm HOCl có thể có chi phí mua ban đầu cao hơn so với các lựa chọn thay thế rất rẻ như nước muối sinh lý 17, nhưng các nghiên cứu cho thấy HOCl mang lại "tiết kiệm đáng kể tổng thể" do giảm thời gian chăm sóc vết thương, ít biến chứng hơn, kết quả bệnh nhân tốt hơn, xuất viện nhanh hơn và giảm tái nhập viện.17 Nó cũng bảo quản thiết bị.9 Lợi ích kinh tế của HOCl không chỉ bắt nguồn từ giá thành đơn vị mà còn từ góc độ "tổng chi phí sở hữu" toàn diện. Chi phí ban đầu cao hơn có thể được bù đắp bằng việc tiết kiệm chi phí chăm sóc bệnh nhân, giảm biến chứng và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Điều này là một thông điệp quan trọng đối với các nhà quản lý bệnh viện và các nhà hoạch định chính sách. Các quyết định mua sắm trong chăm sóc sức khỏe nên vượt ra ngoài việc so sánh chi phí đơn vị đơn giản và áp dụng phân tích chi phí-lợi ích toàn diện, có tính đến tác động rộng hơn của chất khử trùng và sát trùng đối với kết quả của bệnh nhân, an toàn của nhân viên, tuổi thọ thiết bị và hiệu quả hoạt động tổng thể. Sự mâu thuẫn trong tuyên bố của WHO về dữ liệu hiệu quả chi phí 21 so với sự hiện diện của các nghiên cứu cụ thể 17 cho thấy rằng mặc dù một số bằng chứng tồn tại, nhưng nó có thể chưa được coi là toàn diện hoặc có thể tiếp cận toàn cầu đủ cho các khuyến nghị rộng rãi của WHO, làm nổi bật một khoảng trống cho nghiên cứu trong tương lai.
Bảng 4: Ưu điểm và hạn chế của HOCl trong chăm sóc sức khỏe
Danh mục | Ưu điểm cụ thể | Hạn chế cụ thể | Ghi chú so sánh | Nguồn tham khảo |
An toàn | Không độc hại, không gây kích ứng, không gây dị ứng cho người, vật nuôi, bề mặt tiếp xúc thực phẩm. Không cần PPE cho sử dụng chung. | Có thể gây bỏng rát/châm chích tạm thời trên da bị tổn thương; kích ứng ở nồng độ cao/tiếp xúc kéo dài. Nuốt phải có thể gây hại. | An toàn hơn nhiều so với thuốc tẩy (gây kích ứng, bỏng, khói độc). | 1 |
Hiệu quả | Phổ rộng (vi khuẩn, virus, nấm, bào tử), tác dụng nhanh, hiệu quả chống chủng kháng thuốc (MRSA, VRE, C. difficile), chống màng sinh học. | Hiệu quả có thể bị suy giảm bởi chất hữu cơ. | Hiệu quả hơn thuốc tẩy (ví dụ: 90 lần). Cơ chế đa mục tiêu khó phát triển kháng thuốc. | 1 |
Môi trường | Thân thiện với môi trường, phân hủy sinh học thành nước và muối, không để lại cặn độc hại. | Giảm ô nhiễm nước so với chất khử trùng truyền thống. | 6 | |
Tính linh hoạt | Sử dụng trên nhiều bề mặt (cả sống và vô tri), an toàn cho thực phẩm, thiết bị y tế bền. | Có thể ăn mòn một số kim loại (không phải thép không gỉ) ở nồng độ cao/tiếp xúc lâu dài; có thể làm đổi màu vải. | Đa năng hơn thuốc tẩy/cồn (gây hại bề mặt, cần rửa lại). | 6 |
Chi phí | Tiết kiệm chi phí tổng thể (giảm thời gian chăm sóc, biến chứng, tái nhập viện, bảo quản thiết bị). Có thể sản xuất tại chỗ. | Chi phí mua ban đầu có thể cao hơn nước muối sinh lý. Dữ liệu chi phí-hiệu quả toàn diện còn hạn chế. | Tiết kiệm đáng kể so với mafenide trong điều trị bỏng. | 9 |
Khác | Không trộn lẫn với các hóa chất khác. | Tính ổn định kém (nhạy cảm với ánh sáng, nhiệt độ); cần bảo quản đúng cách. Mùi không dễ chịu. | 1 |
8. Kết luận và triển vọng tương lai
Axit Hypochlorous (HOCl) đã được chứng minh là một tác nhân kháng khuẩn đa năng, mạnh mẽ và nhìn chung an toàn với các ứng dụng rộng rãi trong y tế và sức khỏe cộng đồng. Hiệu quả đã được chứng minh của nó chống lại nhiều loại mầm bệnh, bao gồm SARS-CoV-2, cùng với hồ sơ an toàn thuận lợi cho các mô của con người, đã củng cố vị thế của HOCl như một công cụ thiết yếu trong kiểm soát nhiễm khuẩn.
Các cơ quan quản lý hàng đầu ở các nước phát triển, bao gồm WHO, FDA, CDC và EMA, đã công nhận và cấp phép cho HOCl cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau, từ tiếp xúc với thực phẩm đến thiết bị y tế và khử trùng bề mặt. Sự chấp nhận rộng rãi này phản ánh sự tin cậy ngày càng tăng vào khả năng của HOCl.
Hơn nữa, phân tích kinh tế cho thấy rằng, vượt ra ngoài chi phí đơn vị ban đầu, HOCl mang lại những lợi ích kinh tế đáng kể thông qua tổng chi phí sở hữu thấp hơn, bao gồm việc giảm thời gian chăm sóc, biến chứng, và chi phí thay thế thiết bị.
Triển vọng tương lai cho HOCl là rất hứa hẹn. Nghiên cứu đang tiếp tục khám phá các ứng dụng điều trị rộng hơn của nó, đặc biệt là như một loại thuốc dược phẩm cho các thủ thuật xâm lấn, mặc dù điều này phụ thuộc vào các thử nghiệm lâm sàng sâu hơn và các con đường pháp lý. Các nghiên cứu bổ sung về hiệu quả chi phí toàn diện của HOCl trên các kịch bản lâm sàng đa dạng sẽ là vô giá để hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi hơn.
Để tối đa hóa lợi ích và đảm bảo an toàn, điều cần thiết là phải có sự truyền thông rõ ràng về cách sử dụng HOCl đúng cách và các giới hạn của nó. Bằng cách tiếp tục nghiên cứu và giáo dục, HOCl có thể trở thành một công cụ không thể thiếu hơn nữa trong cuộc chiến chống nhiễm trùng và cải thiện kết quả chăm sóc bệnh nhân trên toàn cầu.
MÁY ĐIỆN PHÂN AXIT HYPOCHLOROUS (HOCL)
Nguồn trích dẫn
- Khử khuẩn bằng Axit Hypochlorous Acid và ứng dụng trong công nghệ lọc không khí, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://airsafe.vn/khu-khuan-bang-axit-hypochlorous-acid/
- Hypochlorous Acid: Applications in Dermatology, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://www.jintegrativederm.org/article/56663-hypochlorous-acid-applications-in-dermatology
- HOCL là gì và ứng dụng HOCL trong diệt khuẩn - Sanodyna, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://sanodyna.com.vn/hocl-la-gi-va-ung-dung-hocl-trong-diet-khuan/
- Hypochlorous acid has emerged as a potential alternative to conventional antibiotics due to its broad-spectrum antimicrobial activity, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://www.microbiochemjournal.com/articles/ijcmbt-aid1026.php
- Hypochlorous acid solution is a potent antiviral agent against SARS‐CoV‐2 - PMC, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8657320/
- Is Hypochlorous Acid Safe? Understanding Its Uses and Precautions, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://verysimpl.com/disinfecting/is-hypochlorous-acid-safe-understanding-its-uses-and-precautions/
- What Is Hypochlorous Acid? - Force of Nature, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://www.forceofnatureclean.com/what-is-hypochlorous-acid/
- Hypochlorous acid: A safe and effective water disinfectant - nutriNews, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://nutrinews.com/en/hypochlorous-acid-a-safe-and-effective-water-disinfectant/
- How HOCL is Transforming Facility Disinfection, Naturally - CleanLink, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://www.cleanlink.com/cleanlinkminute/details/How-HOCL-is-Transforming-Facility-Disinfection-Naturally--64695
- Hypochlorous Acid: A Blast from the Past - JDDonline, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://jddonline.com/articles/hypochlorous-acid-blast-past-S1545961624P1024X
- Hypochlorous Acid vs. Traditional Disinfectants: Which is Better? - Simpl | Pool | Pest, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://verysimpl.com/disinfecting/hypochlorous-acid-vs-traditional-disinfectants-which-is-better/
- Environmental Assessment of Ultra-Lyte® Hypochlorous Acid Solution - FDA, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://www.fda.gov/media/175283/download
- Guidelines for Safer COVID-19 Cleaning and Disinfection - Green Seal, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://greenseal.org/wp-content/uploads/Green-Seal-Disinfecting-Guidelines-November-2021.pdf
- Antimicrobial Efficacy of a 200 ppm Hypochlorous Acid Solution for Ocular Hygiene: In Vitro Analysis Against Microorganism, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://biomedres.us/pdfs/BJSTR.MS.ID.009220.pdf
- Virucidal efficacy of hypochlorous acid water for aqueous phase and atomization against SARS-CoV-2 - IWA Publishing, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://iwaponline.com/jwh/article/22/3/601/100428/Virucidal-efficacy-of-hypochlorous-acid-water-for
- Hypochlorous Acid (HOCl) - World Health Organization (WHO), truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://cdn.who.int/media/docs/default-source/2025-eml-expert-committee/addition-of-new-medicines/a.16_hypochlorous-acid.pdf
- Think saline is enough? Here's why you should think again. - Biomiq, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://biomiq.health/blogs/blog/think-saline-is-enough-heres-why-you-should-think-again
- www.sec.gov, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://www.sec.gov/Archives/edgar/data/1574235/000114420413055335/v355829_s1a.htm
- Exploring the Efficacy of Hypochlorous Acid as a Cost Effective Environmental Decontaminant in Dentistry: A Scoping Review - PubMed, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40288999/
- Label: HYPOCHLOROUS ACID DISINFECTING liquid - DailyMed, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://dailymed.nlm.nih.gov/dailymed/drugInfo.cfm?setid=b7a96399-93a7-6f50-e053-2a95a90a2c20
- A.16 Hypochlorous acid – EML and EMLc - World Health Organization (WHO), truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://cdn.who.int/media/docs/default-source/2025-eml-expert-committee/expert-reviews/a.16_hypochlorous-acid_review1a.pdf?sfvrsn=7dea01c7_1
- Wound Care & Disinfectants - New Life International, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://newlifeinternational.org/wound-care-disinfectants/
- (PDF) Cost Analysis of Pure Hypochlorous Acid Preserved Wound Cleanser versus Mafenide for the Irrigation of Burn Wounds - ResearchGate, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://www.researchgate.net/publication/384943355_Cost_Analysis_of_Pure_Hypochlorous_Acid_Preserved_Wound_Cleanser_versus_Mafenide_for_the_Irrigation_of_Burn_Wounds
- Hypochlorous acid as an antiseptic in the care of patients with suspected COVID-19 infection - PubMed Central, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8598944/
- The role of hypochlorous acid in the management of eye infections: a case series - PMC, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9267159/
- Effect of Hypochlorous Acid on Blepharitis through Ultrasonic Atomization: A Randomized Clinical Trial - MDPI, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://www.mdpi.com/2077-0383/12/3/1164
- Hospital Grade 500 ppm Hypochlorous Acid HOCl for Dental and Medical (128 fl oz (Pack of 4)) - Amazon.com, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://www.amazon.com/Hospital-Grade-Hypochlorous-Dental-Medical/dp/B08D61V535
- Hypochlorous Acid Topical: Side Effects, Uses, Dosage, Interactions, Warnings - RxList, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://www.rxlist.com/hypochlorous_acid_topical/generic-drug.htm
- Hypochlorous Acid Side Effects: What You Need to Know - BLDG Active, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://www.bldgactive.com/blog-hypochlorous-acid-side-effects-what-you-need-to-know/
- Hypochlorous acid: A multifaceted and promising therapeutic perspective against human immunodeficiency virus - AccScience Publishing, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://accscience.com/journal/MI/articles/online_first/4616
- Safety Precautions: Cleaning and Disinfecting for COVID-19 - CDC, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://www.cdc.gov/covid/php/cleaning-and-disinfecting/index.html
- Q&A for Health Care Professionals: Health Care Antiseptics - FDA, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://www.fda.gov/drugs/information-drug-class/qa-health-care-professionals-health-care-antiseptics
- Medical Management Guidelines for Calcium Hypochlorite - CDC, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://wwwn.cdc.gov/TSP/MMG/MMGDetails.aspx?mmgid=927&toxid=192
- Chemical Disinfectants | Infection Control - CDC, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://www.cdc.gov/infection-control/hcp/disinfection-sterilization/chemical-disinfectants.html
- Regulation on Hypochlorous Acid, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://hocl.com/regulation
- FDA and Hypyochlorous Acid - EWCO, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://ewco.com/regulation-fda
- Recommendations for Disinfection and Sterilization in Healthcare Facilities - CDC, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://www.cdc.gov/infection-control/hcp/disinfection-sterilization/summary-recommendations.html
- COMMISSION IMPLEMENTING REGULATION (EU) 2021/347 of 25 February 2021 approving active chlorine released from hypochlorous acid a - EUR-Lex - European Union, truy cập vào tháng 5 29, 2025, https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=CELEX:32021R0347