Mô hình phục hồi sinh thái rừng ngập mặn (Trang trại Carbon xanh) ở Hải Nam Trung Quốc

Mô hình nuôi cua trong rừng phòng hộ
1. Bối cảnh và mục tiêu tổng quát của dự án
Dự án do doanh nghiệp nhà nước CCCC-GHCB thực hiện tại Hải Nam, Trung Quốc, là một nỗ lực quy mô lớn nhằm phục hồi các vùng đất bãi bồi bị bỏ hoang thông qua việc tái tạo hệ sinh thái rừng ngập mặn. Dự án áp dụng mô hình cơ giới hóa, quy hoạch tập đoàn và quản lý số hóa, hướng đến hình thành một “Trang trại Carbon xanh” (Blue Carbon Farm), vừa tạo ra tín chỉ carbon, vừa cho phép thu hoạch thủy sản sạch. Kết quả bước đầu cho thấy, với sự hỗ trợ của công nghệ, việc nuôi trồng thủy sản không những không gây hại cho rừng mà còn góp phần thúc đẩy tốc độ sinh trưởng của cây nhờ kiểm soát hữu cơ hiệu quả.
2. Nguyên lý kỹ thuật “Lên liếp – Đào mương”
Kỹ thuật cốt lõi của dự án là “Lên liếp – Đào mương” (Ridge-planting & Trench-cultivation), cho phép chuyển hóa những bãi bồi trũng thấp hoặc ao nuôi cũ thành hệ sinh thái rừng ngập mặn kết hợp nuôi trồng thủy sản.
Trước khi thi công, khu vực được phân chia thành các dải song song. Phần đất cao gọi là liếp (ridge) dùng để trồng cây, rộng từ 6 đến 9 mét. Phần rãnh sâu gọi là mương (trench) dùng để chứa nước và nuôi thủy sản, rộng khoảng 3 mét. Tỷ lệ chiều rộng giữa liếp và mương thường là 2–3:1.
Về thông số thi công, mương được đào với độ sâu từ 1,2 đến 1,8 mét so với mặt liếp nhằm đảm bảo giữ nước khi thủy triều rút, ổn định nhiệt độ cho vật nuôi. Vách mương được tạo độ dốc khoảng 45 độ để hạn chế sạt lở đất vào bộ rễ cây. Ngoài ra, một mương chính có chiều rộng từ 5 đến 8 mét được nối liền với các mương nhánh giúp dẫn nước triều ra vào thông suốt.
Đối với liếp trồng rừng, độ cao mặt liếp được tính toán dựa trên mực nước triều trung bình, sao cho cây rừng ngập mặn có khoảng 4 đến 6 giờ không bị ngập nước mỗi ngày, nhờ đó rễ cây có thể “thở”. Đất đào từ mương được đắp lên liếp và để nghỉ trong một đến hai mùa mưa, nhằm rửa bớt độ chua (phèn) và độ mặn quá cao trước khi đưa cây giống vào trồng.
3. Lựa chọn loài cây và vật nuôi phù hợp
Việc lựa chọn loài cây trồng trên liếp được phân theo vị trí. Ở mép mương – nơi thường xuyên ngập nước – người ta trồng Đước (Rhizophora) hoặc Mắm (Avicennia) nhờ bộ rễ bền vững, có khả năng chống sạt lở. Phần giữa liếp trồng các loài Vẹt, Sú hoặc Bần.
Dưới mương, cua xanh ưa thích sống trong các hốc rễ cây ven mương, trong khi tôm sú sinh trưởng tốt trong môi trường giàu mùn bã hữu cơ từ lá rừng phân hủy.
4. Quy trình vận hành dựa vào chế độ thủy triều
Quy trình quản lý dựa hoàn toàn vào nhịp điệu thủy triều. Khi triều dâng, cống được mở để nước biển mang phù sa và vi sinh vật vào đầy hệ thống mương. Khi triều rút, mực nước trong mương được giữ lại ở độ sâu khoảng 1 mét, giúp trao đổi oxy cho rễ cây trên liếp đồng thời làm sạch chất thải của vật nuôi. Hệ thống mương phải được thiết kế dạng mạch vòng liên thông để tránh hiện tượng đáy mương bị thiếu oxy và tích tụ khí độc.
5. Kiểm soát dịch bệnh và lịch thả giống theo quy luật tự nhiên
Mô hình này tuyệt đối không sử dụng kháng sinh hay hóa chất. Thay vào đó, việc kiểm soát dịch bệnh dựa vào các yếu tố tự nhiên và cân bằng sinh thái.
Lịch thả giống tuân theo nguyên tắc “tránh rét, đón triều”. Thời điểm thả thích hợp nhất là từ tháng 3 đến tháng 5 dương lịch, khi nhiệt độ nước ổn định trên 20°C. Những ngày triều cường (mùng 1 hoặc ngày 15 âm lịch) được chọn làm ngày thả vì nước dâng cao giúp con giống dễ dàng len vào các hốc rễ cây để trú ẩn. Thứ tự thả được bố trí hợp lý: trước tiên là cá dìa hoặc cá đối với vai trò làm sạch môi trường; sau đó từ 15 đến 20 ngày mới thả cua xanh và tôm sú.
Về kiểm soát dịch bệnh, ba giải pháp chính được áp dụng. Thứ nhất, lợi dụng thủy triều để thay nước hàng ngày, duy trì độ mặn trong khoảng 15–25‰, ngăn chặn sự tích tụ vi khuẩn Vibrio. Thứ hai, thả các loài vật nuôi đi kèm như cá dìa, vẹm, hàu để ăn tảo độc và lọc các chất lơ lửng. Thứ ba, tận dụng tannin từ lá cây đước – một chất sát khuẩn tự nhiên – khi lá rụng và phân hủy trong mương với lượng vừa phải.
Mật độ thả khuyến nghị cho mô hình sinh thái là một đến hai con cua xanh trên một mét vuông, năm đến mười con tôm sú trên một mét vuông, và 0,1 đến 0,2 con cá đi kèm trên một mét vuông. Thu hoạch được thực hiện theo phương pháp “tỉa dần”: dùng rập hoặc lưới bắt những con đã đạt kích thước thương phẩm, để lại những con nhỏ tiếp tục phát triển, nhờ đó duy trì dòng tiền liên tục mà không làm xáo trộn hệ sinh thái.
Một số hiện tượng bất thường có thể được xử lý bằng biện pháp tự nhiên. Nếu nước mương chuyển màu đỏ hoặc vàng do phèn từ đất liếp trôi xuống, cần tăng cường thay nước và bón vôi nông nghiệp ở mép liếp. Khi vật nuôi nổi đầu vào sáng sớm – dấu hiệu thiếu oxy cục bộ vì lá rừng rụng quá nhiều và phân hủy mạnh – biện pháp là cắt tỉa bớt tán cây che khuất mặt mương để tăng cường quang hợp và trao đổi oxy bề mặt.
6. Ưu điểm vượt trội của kỹ thuật
Thứ nhất, việc lên liếp giúp rễ cây không bị ngâm nước 24 giờ mỗi ngày, tránh được tình trạng thối rễ đồng loạt. Thứ hai, lá rừng rụng xuống mương phân hủy tạo ra lớp màng sinh học (biofloc) làm thức ăn tự nhiên cho tôm và cua, giảm từ 50% đến 70% chi phí thức ăn công nghiệp. Thứ ba, tán cây che mát mặt mương, bảo vệ thủy sản khỏi sốc nhiệt trong những ngày hè nắng gắt.
7. Chi phí đầu tư và phân tích hiệu quả kinh tế
Các ước tính dưới đây được xây dựng dựa trên mặt bằng giá tại khu vực Đông Nam Á và các dự án tương tự tại Trung Quốc, tính cho một hecta.
Chi phí đầu tư cố định bao gồm: cải tạo đất và đào mương (40 đến 60 triệu đồng), hệ thống hai cống cấp thoát nước bằng bê tông hoặc nhựa HDPE (15 đến 25 triệu đồng), cây giống rừng ngập mặn với khoảng 5.000 đến 8.000 cây (10 đến 15 triệu đồng), và lưới vây cùng cọc rào để bao quanh diện tích nuôi (10 đến 20 triệu đồng).
Chi phí biến đổi trong năm đầu gồm: con giống (khoảng 23 triệu đồng, bao gồm 10.000 con cua xanh, 50.000 con tôm sú và cá đi kèm), xử lý môi trường bằng vôi nông nghiệp và chế phẩm sinh học (5 triệu đồng), cùng thức ăn bổ sung (10 triệu đồng, chủ yếu trong giai đoạn đầu).
Như vậy, tổng vốn đầu tư ban đầu cho một hecta dao động từ 110 đến 155 triệu đồng.
Về lợi nhuận và thu hồi vốn, trong năm thứ nhất và thứ hai, rừng chưa khép tán và nguồn thức ăn tự nhiên chưa dồi dào, do đó thu nhập chủ yếu đến từ tôm và cá, có thể chỉ hòa vốn hoặc đạt lãi nhẹ. Từ năm thứ ba trở đi, khi hệ sinh thái ổn định, chi phí thức ăn giảm mạnh chỉ còn 20–30%, sản lượng cua xanh tăng ổn định, đồng thời bắt đầu có nguồn thu từ tỉa thưa cây rừng (nếu được phép) hoặc từ bán tín chỉ carbon. Thời gian thu hồi vốn thường rơi vào khoảng 2,5 đến 3 năm.
Để tối ưu chi phí, có thể tận dụng con giống tự nhiên bằng hệ thống lưới lọc thu theo nước triều, trồng rừng đa loài kết hợp cây lớn nhanh và cây bền vững, đồng thời đăng ký chứng nhận “Thủy sản sinh thái” ngay từ đầu để bán sản phẩm với giá cao hơn 30–50% so với thị trường.
8. Kết luận
Dự án phục hồi sinh thái rừng ngập mặn tại Hải Nam của CCCC-GHCB đã chứng minh rằng mô hình “Lên liếp – Đào mương” vừa có giá trị sinh thái vừa mang lại hiệu quả kinh tế bền vững. Bằng cách tuân thủ các quy luật tự nhiên, ứng dụng cơ giới hóa và quản lý số hóa, dự án tạo ra một hệ sinh thái nhân văn nơi rừng và thủy sản hỗ trợ lẫn nhau, mở ra hướng đi khả thi cho các vùng đất ngập mặn bị bỏ hoang trên thế giới.
Tổng hợp AI
0944675344 (anh Hải)
0899309090 (anh Sơn)