Kỹ Thuật Nuôi Cua Ở Cà Mau Và Giải Pháp Khử Khuẩn Bằng HOCL

Nuôi cua quảng canh ở Cà Mau và giải pháp đột phá khử khuẩn bằng HOCL

nuôi cua

Nuôi cua trong hộp ngoài tự nhiên

Nuôi cua quảng canh tại Cà Mau từ lâu là sinh kế chính của hàng ngàn hộ dân vùng ven biển. Tuy nhiên, những năm gần đây, năng suất liên tục rơi vào vòng xoáy sụt giảm do ba nguyên nhân chính: dịch bệnh ký sinh trùng giáp xác chân tơ (Sacculina) kháng thuốc, chất lượng con giống không kiểm soát, và môi trường bùn đáy bị ô nhiễm nặng bởi vi khuẩn Vibrio, nấm và kén ký sinh. Đặc biệt, sự kết hợp của biến đổi khí hậu – nắng nóng cực đoan và mưa trái mùa – càng làm cua suy giảm sức đề kháng, khiến dịch bệnh bùng phát thành điểm nghẽn chưa có lời giải dứt điểm.

Đồng thời, Chính phủ cũng đang siết chặt việc thực thi các quy định về bảo vệ môi trường. Yêu cầu các cơ sở nuôi không được xả nước thải chưa qua xử lý ra hệ thống sông rạch, nghiêm cấm sử dụng hóa chất, kháng sinh ngoài danh mục cho phép, hạn chế tối đa các chất sát khuẩn có thời gian phân hủy lâu...

Trong bối cảnh đó, axit hypochlorous (HOCl) nổi lên như một giải pháp phát triển bền vững. Được sản xuất bằng cách điện phân dung dịch muối ăn và nước ngay tại ao, HOCl có khả năng diệt khuẩn, diệt nấm, phá hủy màng sinh học (biofilm) gấp 80-100 lần chlorine thông thường. Đặc biệt, HOCl tự phân hủy hoàn toàn thành nước và muối sau 24 giờ, không để lại dư lượng độc hại, không sinh ra THM vượt ngưỡng, dư lượng clo tổng số sau 1 ngày dưới 0,05 mg/L – đáp ứng vượt trội yêu cầu của Nghị định 41/2026/NĐ-CP. Với người nuôi cua, tôm, ứng dụng HOCl không chỉ giúp xử lý triệt để mầm bệnh mà còn hướng đến nền nuôi an toàn, thân thiện môi trường, mở ra cơ hội xuất khẩu bền vững. Chính vì vậy, HOCl đang được khuyến khích sử dụng thay thế các hóa chất truyền thống gây ô nhiễm, khẳng định quyết tâm thực thi đúng cam kết của Việt Nam về phát triển thủy sản “xanh – sạch – có trách nhiệm”.

Trong bối cảnh các hóa chất truyền thống như chlorine, iodine, formalin ngày càng tỏ ra bất lực trước màng sinh học (biofilm) dưới bùn, axit hypochlorous (HOCl) nổi lên như một giải pháp xanh, an toàn và mang tính đột phá. Được ứng dụng theo chu kỳ cuốn chiếu 30 ngày, HOCl có thể phá hủy ổ bệnh tận gốc, diệt ấu trùng Sacculina tự do, đồng thời không gây hại cho cua ngay cả giai đoạn lột xác. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước kỹ thuật – từ cải tạo vuông, chọn giống, phân giai đoạn cho ăn, nhận biết và xử lý bệnh đến thu hoạch, giúp người nuôi Cà Mau chủ động vượt qua điểm nghẽn, nâng cao tỷ lệ sống lên 50-60% ngay trong vụ nuôi đầu tiên.

1. Cải tạo vuông nuôi cua quảng canh tại Cà Mau – Tấn công vào “thành trì” mầm bệnh dưới đáy bùn

1.1. Tiêu chuẩn vuông nuôi cua biển

Trong mô hình quảng canh cua Cà Mau, vuông nuôi thường có diện tích từ 0,5 đến 5 ha, thiết kế điển hình gồm mương bao sâu 1,2–1,5 m, rộng 3–5 m và bãi cạn nông ở giữa hoặc ven bờ sâu 0,3–0,5 m. Nền đáy nên là bùn pha cát hoặc đất thịt pha sét, tránh loại bùn quá nhão giàu hữu cơ dễ phát sinh khí độc H₂S. Bờ vuông phải được gia cố chắc chắn, cao hơn đỉnh triều cường ít nhất 0,5 m, có phủ bạt hoặc lưới chống cua trèo thoát. Hệ thống cống cấp thoát nước cần bố trí lưới lọc kép (inox mắt 0,5 mm bên ngoài, nylon mắt 1 mm bên trong) để ngăn cua bột thoát ra và cá tạp, giáp xác ăn thịt cua non xâm nhập.

1.2. Quy trình cải tạo sau mỗi vụ – Phơi đáy, vôi và HOCl cuốn chiếu

Sau mỗi vụ thu hoạch, thực hiện đúng các bước sau để phá hủy màng sinh học (biofilm) – nơi vi khuẩn Vibrio, nấm Lagenidium và kén ký sinh trùng Sacculina trú ngụ:

  • Bước 1 – Tháo cạn và phơi đáy: Tháo cạn nước, vét bỏ lớp bùn đen tích tụ ở vùng cho ăn và góc lắng. Phơi đáy ít nhất 15–20 ngày cho đến khi mặt đất nứt chân chim. Rải vôi bột (CaO) với lượng 1–1,5 tấn/ha để nâng pH, tiêu diệt mầm bệnh bề mặt.
  • Bước 2 – Xử lý điểm bằng HOCl áp lực (chỉ khi vuông có dấu hiệu ô nhiễm nặng, bùn thối bốc mùi H₂S):
    Chia vuông thành 4 khu vực luân phiên. Mỗi tuần chọn một khu (khoảng 20–25% diện tích) để phun áp lực dung dịch HOCl nồng độ 200–250 ppm trực tiếp xuống lớp bùn sâu 5–10 cm. Dùng bình phun có cần dài, tạo tia nước mạnh để phá vỡ biofilm. Ngay sau đó, tạt đều HOCl 0,5 ppm toàn vuông để ngăn vi khuẩn từ khu chưa xử lý di cư sang.
  • Bước 3 – Cấy vi sinh “khóa” mục tiêu: Sau đúng 24 giờ (HOCl phân hủy hoàn toàn thành nước + muối), bổ sung vi sinh Bacillus subtilis hoặc Lactobacillus với mật độ 10⁵–10⁶ CFU/ml vào đúng khu vực vừa phun. Vi sinh có lợi sẽ nhanh chóng chiếm lĩnh môi trường sạch, tạo hàng rào sinh học ngăn mầm bệnh quay lại.

Lặp lại chu kỳ trên trong 4 tuần liên tiếp trước khi thả giống mới. Lưu ý: Không xử lý HOCl khi cua đang lột xác hoặc khi nhiệt độ nước > 34°C. Luôn bật quạt nước hoặc sục khí trong suốt quá trình phun.

1.3. Bố trí giá thể, rong và cá rô phi – Giải pháp sinh học giảm kẹp cua và diệt ấu trùng ký sinh

  • Trồng rong câu (Gracilaria) hoặc rong đuôi chó kiểm soát trên 30–40% diện tích bãi cạn để tạo nơi trú ẩn, hấp thụ khí độc và ổn định môi trường.
  • Thả ống nhựa PVC (đường kính 6–10 cm, dài 30–40 cm) buộc thành cụm dưới mương sâu – mỗi ống là một “căn hộ” riêng, giúp giảm tỷ lệ cua kẹp nhau 60–70%.
  • Thả cá rô phi đơn tính mật độ 10–15 con/1.000 m²: cá rô phi ăn ấu trùng Sacculina và tảo độc, kiểm soát tự nhiên nguồn bệnh mà không cần hóa chất.

2. Kỹ thuật chọn giống và thả giống cua biển sạch bệnh

2.1. Tiêu chuẩn cua giống khỏe mạnh

Để tránh mang mầm bệnh Sacculina, WSSV (virus đốm trắng) hay Vibrio vào vuông, cần lựa chọn giống từ trại sản xuất nhân tạo có xét nghiệm PCR các tác nhân trên. Kích cỡ lý tưởng là cua bột 2–3 g (cỡ hạt me) hoặc cua đồng xu 8–10 g đã qua ương trong vèo ít nhất 30–40 ngày. Quan sát thấy cua đồng đều kích thước, không dị hình, không vết xây xát trên vỏ, không bám ký sinh trùng ở mang hay yếm, phản ứng nhanh nhẹn khi bị chạm.

2.2. Phương pháp thả “sốc ngọt” và mật độ thả tối ưu

Trước khi thả 2–3 ngày, điều chỉnh độ mặn trong vuông sai lệch không quá 5‰ so với độ mặn tại trại giống. Thả vào sáng sớm hoặc chiều mát (tránh nắng gắt). Thực hiện bước sốc ngọt nhẹ: cho túi cua ngập nước ao 30 giây, nhấc ra khỏi mặt nước 5 phút, lặp lại 5 lần rồi mới mở túi và thả cua dọc bờ nơi có rong hoặc giá thể.

Mật độ thả cho quảng canh cải tiến: 0,8–1,2 con/m² (8.000–12.000 con/ha). Nếu nuôi 2 giai đoạn (ương vèo trước), giai đoạn đầu thả 30–50 con/m², sau 40–50 ngày tỉa thưa xuống 0,5–0,8 con/m² khi thả ra vuông lớn.

3. Chế độ dinh dưỡng và cho ăn theo từng giai đoạn

Phân chia thành 3 giai đoạn dựa vào khối lượng cua, điều chỉnh khẩu phần và loại thức ăn phù hợp.

3.1. Giai đoạn cua bột – cua con (dưới 15 g)

Cho ăn 4 lần/ngày (6h, 11h, 17h, 22h) bằng hỗn hợp bột cá, tép xay, Artemia, bột đậu nành tỷ lệ 2:1:0,5:1, dạng mềm, lượng 15–20% khối lượng thân. Rải đều trên nhiều điểm ở bãi cạn, tránh rơi xuống mương gây ô nhiễm bùn.

3.2. Giai đoạn cua con – cua thịt (15–80 g)

Cho ăn 3 lần/ngày (6h, 17h, 21h) với thức ăn chính là động vật thân mềm (ốc bươu, ốc len, hến đập dập), cá tạp cắt nhỏ, kết hợp cám bắp và premix vitamin C, E liều 2 g/kg thức ăn. Lượng ăn 8–12% khối lượng thân. Sau 2 giờ, cần vệ sinh sàng ăn để tránh thức ăn thừa phân hủy.

3.3. Giai đoạn vỗ béo (>80 g đến thương phẩm 180–250 g)

Chỉ cho ăn 2 lần/ngày (17h và 21h). Tăng cường protein động vật: cá tạp, tép, cua đồng, đầu tôm, lượng ăn 5–7% khối lượng thân. Trộn thêm vi sinh Lactobacillus (giảm mùi phân, cải thiện đường ruột) và vỏ hàu/vỏ ốc nghiền (bổ sung canxi, tỷ lệ 2–3% khối lượng thức ăn) để hỗ trợ lột xác.

Lưu ý khi nắng nóng: Nếu nhiệt độ nước >32°C, giảm 30–40% lượng thức ăn và chỉ cho ăn vào khung giờ mát trước 8h sáng và sau 18h chiều. Khi cua chuẩn bị lột xác, giảm một nửa khẩu phần ăn và hạn chế tác động.

4. Quản lý môi trường nước và phòng bệnh tổng hợp

4.1. Các chỉ tiêu cần giữ ổn định

  • pH: 7,5 – 8,5
  • Độ mặn: 10–25‰, biến động không quá 5‰/ngày
  • Oxy hòa tan: >4 mg/L
  • Độ kiềm: >80 mg/L (tốt nhất 100–120)
  • ORP trong bùn vùng mương: >150 mV. Nếu ORP <150 mV, phải xử lý HOCl điểm ngay trong tuần.

4.2. Lịch trình vệ sinh và xử lý định kỳ

  • Hàng tuần: Rải vôi Dolomite 5–10 kg/1.000 m² để ổn định pH và cung cấp canxi.
  • 10 ngày/lần: Tạt HOCl 0,5 ppm toàn bộ mặt nước (bật quạt khí) để kiểm soát vi khuẩn Vibrio và ấu trùng ký sinh.
  • 15 ngày/lần: Thay 20–30% nước (lấy nước triều lên, lọc qua lưới dày), chênh lệch nhiệt độ ≤5°C, độ mặn ≤5‰.
  • Sau mưa lớn: Đo lại pH và độ mặn. Dùng vôi nâng pH nếu cần, tạt HOCl 0,3–0,5 ppm để diệt mầm bệnh bị xáo trộn từ bùn nổi lên.

4.3. Phòng bệnh không dùng kháng sinh – vi sinh và cá rô phi

  • Cấy vi sinh Bacillus hoặc Nitrosomonas 7 ngày/lần, liều 2–3 lít/ha, thực hiện sau xử lý HOCl 24 giờ.
  • Duy trì cá rô phi với mật độ 10–15 con/1.000 m².
  • Kiểm tra định kỳ 10 ngày/lần: bắt ngẫu nhiên 50 con cua, quan sát mang, vỏ, yếm, phân để phát hiện sớm bệnh.

5. Các bệnh thường gặp trên cua biển và biện pháp xử lý thực tế

Dựa trên kinh nghiệm tại Cà Mau, dưới đây là 3 nhóm bệnh phổ biến nhất cùng hướng xử lý cụ thể.

5.1. Nhóm bệnh do vi khuẩn và môi trường

  • Bệnh đen mang: Mang chuyển đen, mùi thối, cua bỏ ăn. Xử lý: thay 40% nước, tạt HOCl 0,5 ppm → sau 24h cấy vi sinh, trộn vitamin C vào thức ăn.
  • Bệnh thủng vỏ (đốm nâu, đốm đen): Vết loét, lỗ thủng trên vỏ. Xử lý: cách ly cua bệnh, bôi vôi bột lên vết thương, tạt HOCl 0,3 ppm + trộn tỏi 2% vào thức ăn.
  • Bệnh phát sáng (ấu trùng): Diệt bỏ ấu trùng bệnh, khử trùng bể ương bằng HOCl 1 ppm.

5.2. Nhóm bệnh do virus (WSSV, MCRV, hoại cơ gan tụy)

Không có thuốc đặc trị. Triệu chứng: cua lờ đờ, ngủ gật, vỏ có đốm trắng, nội tạng nhũn. Khi tỷ lệ nghi nhiễm >5%, cần cách ly và tiêu hủy cua chết bằng vôi bột, tăng cường vitamin C, beta-glucan, giảm mật độ, ổn định môi trường. Phòng bệnh bằng giống sạch PCR là giải pháp duy nhất bền vững.

5.3. Nhóm bệnh do ký sinh trùng và nấm

  • Bệnh sữa (Hematodinium): Máu trắng đục hoặc cam, thịt nhão. Tiêu hủy cua bệnh, xử lý HOCl 1 ppm toàn ao, phơi đáy kỹ.
  • Ký sinh trùng chân tơ Octolasmis bám mang: Tạt HOCl 0,5 ppm định kỳ + thả cá rô phi.
  • Nấm Lagenidium trên trứng, ấu trùng: Khử trùng nước bằng HOCl 1 ppm hoặc tia UV trước khi ương.

5.4. Bệnh Sacculina – điểm nghẽn đặc biệt tại Cà Mau

Triệu chứng nhận biết: Cua có túi trứng màu vàng nâu dưới bụng (giống quả mâm xôi), cua bị bộng thịt (ít thịt), yếu, chết nhanh sau khi bắt lên khỏi mặt nước.

Quy trình xử lý tận gốc (bắt buộc thực hiện):

  1. Không được vứt cua bệnh xuống ao hay kênh rạch. Phải tiêu hủy bằng vôi bột hoặc đốt ngay khi phát hiện.
  2. Định kỳ 10 ngày bắt ngẫu nhiên 50 con kiểm tra bụng. Nếu tỷ lệ nhiễm >2%, tạt HOCl nồng độ 1 ppm toàn vuông vào lúc nước ròng để diệt ấu trùng tự do.
  3. Tăng cường thả cá rô phi lên 20 con/1.000 m².
  4. Tuyệt đối không sử dụng cua giống đánh bắt tự nhiên chưa qua kiểm dịch. Chỉ thả giống từ trại có xét nghiệm PCR âm tính với Sacculina.

6. Thu hoạch và xử lý sau vụ nuôi

Thời điểm thu hoạch: Cua đạt 180–220 g/con, vỏ cứng, yếm đầy, thịt chắc. Nên thu vào tháng 3–4 hoặc tháng 8–10 để tránh mưa bão.

Phương pháp: Dùng lờ, chài, dớn hoặc rút cạn dần bãi cạn. Đeo găng tay dày, xếp cua vào thùng xốp có lót rong ẩm, không xếp quá dày tránh kẹp càng hỏng thương phẩm.

Xử lý vuông ngay sau thu hoạch: Thực hiện lại toàn bộ quy trình cải tạo đã nêu ở Mục 1 – từ tháo cạn, phơi đáy, vôi, HOCl cuốn chiếu đến cấy vi sinh. Càng kéo dài thời gian không cải tạo thì mầm bệnh càng tích tụ cho vụ sau.

Kết luận: Vượt qua điểm nghẽn nuôi cua Cà Mau nhờ áp dụng đồng bộ kỹ thuật HOCl và quản lý bệnh Sacculina

Nuôi cua quảng canh tại Cà Mau không phải là hướng đi bế tắc nếu người nuôi thay đổi tư duy từ đối phó sang chủ động. Việc áp dụng chu kỳ xử lý HOCl cuốn chiếu 30 ngày để phá hủy biofilm dưới đáy, kết hợp với thả cá rô phigiá thể ống nhựa và giống sạch bệnh PCR đã được chứng minh giúp tăng tỷ lệ sống từ dưới 20% lên 50–60% chỉ sau 2 vụ nuôi. Đặc biệt, đối với bệnh Sacculina, giải pháp kiên quyết tiêu hủy cua có túi trứng và tạt HOCl nồng độ cao đúng thời điểm là cách duy nhất cắt đứt vòng lây nhiễm.

Hãy bắt đầu áp dụng ngay quy trình trên cho vuông cua của bạn trong vụ nuôi tới. Nếu cần hỗ trợ chi tiết hoặc tìm địa chỉ cung cấp giống HOCl, vi sinh chất lượng, hãy liên hệ với kỹ thuật viên thủy sản tại địa phương hoặc để lại bình luận bên dưới. Chúc bà con một vụ nuôi thắng lợi!

 

Tư vấn nuôi cua Cà Mau

0944675344 (anh Hải)

0899309090 (anh Sơn)

 

07 Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Hỏi: Bệnh Sacculina trên cua biển là gì và tại sao nó được xem là “điểm nghẽn” nghiêm trọng nhất tại Cà Mau?

Trả lời: Bệnh Sacculina do ký sinh trùng giáp xác chân tơ (Sacculina) gây ra. Ký sinh trùng xâm nhập qua khớp vỏ mềm khi cua lột xác, sau đó phát triển hệ rễ bên trong cơ thể cua, hút kiệt dinh dưỡng và làm cua bị “bộng thịt” (ít thịt), suy yếu và chết nhanh sau khi bắt lên khỏi mặt nước. Đặc biệt, ký sinh trùng này tạo ra túi trứng màu vàng nâu dưới bụng cua (giai đoạn externa), mỗi túi giải phóng hàng triệu ấu trùng vào môi trường. Tại Cà Mau, có nơi tỷ lệ nhiễm lên tới 93,1%, trong khi chưa có thuốc đặc trị hay vaccine, và mầm bệnh tồn tại lâu dài trong bùn đáy ao – đó là lý do Sacculina trở thành điểm nghẽn nan giải nhất hiện nay.


2. Hỏi: Axit hypochlorous (HOCl) là gì và vì sao nó được khuyến cáo thay thế các hóa chất truyền thống trong ao nuôi cua?

Trả lời: Axit hypochlorous (HOCl) là chất diệt khuẩn, diệt nấm và diệt virus cực mạnh, có hiệu lực gấp 80–100 lần chlorine thông thường nhưng lại cực kỳ an toàn. Điểm khác biệt: HOCl hoạt động theo cơ chế oxy hóa trực tiếp màng tế bào của vi khuẩn, nấm và ấu trùng ký sinh trùng, do đó vi sinh vật không thể tạo ra khả năng kháng thuốc. Sau 24 giờ, HOCl tự phân hủy hoàn toàn thành nước và muối, không tồn dư, không gây sốc cho cua ngay cả giai đoạn lột xác – trong khi chlorine hay iodine truyền thống thường để lại dư lượng độc hại và làm cua chậm lớn. Vì vậy, HOCl được xem là giải pháp “xanh” đột phá để thay thế các hóa chất cũ trong nuôi cua quảng canh.


3. Hỏi: Làm thế nào để xử lý bùn đáy ao bằng HOCl mà không làm cua chết? Phương pháp “cuốn chiếu” là gì?

Trả lời: Phương pháp an toàn nhất là xử lý cuốn chiếu – chia ao thành 4 vùng, mỗi tuần chỉ xử lý một vùng (khoảng 20–25% diện tích). Các bước thực hiện: (1) Phun áp lực dung dịch HOCl nồng độ 200–250 ppm trực tiếp vào lớp bùn vùng mục tiêu. (2) Ngay sau đó tạt nhẹ HOCl 0,5 ppm toàn ao để ngăn vi khuẩn di cư. (3) Sau đúng 24 giờ (HOCl đã phân hủy), cấy vi sinh có lợi như Bacillus vào vùng vừa xử lý. Làm tuần tự như vậy trong 4 tuần sẽ làm sạch toàn bộ đáy mà cua luôn có vùng an toàn để tránh, không bị sốc khí độc hay oxy hóa. Không bao giờ xử lý toàn bộ ao cùng lúc khi có cua.


4. Hỏi: Ngoài bệnh Sacculina, cua biển ở Cà Mau thường mắc những bệnh phổ biến nào và cách nhận biết ra sao?

Trả lời: Có ba nhóm bệnh thường gặp. Nhóm vi khuẩn & môi trường: bệnh đen mang (mang chuyển đen, mùi thối, cua bỏ ăn), bệnh thủng vỏ (vết loét, đốm nâu đen trên vỏ), bệnh phát sáng ở ấu trùng. Nhóm virus: bệnh đốm trắng (WSSV), bệnh ngủ do MCRV (cua lờ đờ, không phản ứng khi chạm), hoại cơ gan tụy – hiện chưa có thuốc trị. Nhóm ký sinh trùng và nấm: bệnh sữa (máu trắng đục), ký sinh trùng chân tơ Octolasmis bám mang, nấm Lagenidium trên trứng. Người nuôi cần kiểm tra định kỳ 10 ngày/lần, bắt ngẫu nhiên 50 con để quan sát mang, vỏ, yếm và phân.


5. Hỏi: Có thể dùng HOCl để trị bệnh cho cua đã nhiễm Sacculina hay không? Nếu không thì phải làm gì?

Trả lời: HOCl không thể chữa khỏi những con cua đã bị ký sinh trùng Sacculina xâm nhập sâu bên trong cơ thể hoặc đã hình thành túi trứng (externa). Đối với những cá thể này, giải pháp bắt buộc là tiêu hủy cơ học: bắt cua bệnh, đem đốt hoặc rắc vôi bột, tuyệt đối không vứt trở lại ao hay xả ra kênh rạch. Tuy nhiên, HOCl lại rất hiệu quả trong việc ngăn chặn lây lan: tạt HOCl nồng độ 1 ppm toàn ao vào lúc nước ròng sẽ tiêu diệt hầu hết ấu trùng tự do, kết hợp thả cá rô phi để ăn ấu trùng còn sót. Như vậy, HOCl đóng vai trò phòng ngừa và cắt đứt vòng đời, chứ không phải thuốc chữa.


6. Hỏi: Mật độ thả giống và chế độ cho ăn như thế nào là phù hợp cho mô hình quảng canh cải tiến tại Cà Mau?

Trả lời: Đối với quảng canh cải tiến, mật độ thả lý tưởng là 0,8–1,2 con/m² (8.000–12.000 con/ha). Nếu áp dụng nuôi 2 giai đoạn (ương trong vèo trước), giai đoạn đầu thả 30–50 con/m², sau 40–50 ngày tỉa thưa xuống 0,5–0,8 con/m². Chế độ ăn chia ba giai đoạn: cua dưới 15g cho ăn 4 lần/ngày bằng hỗn hợp bột cá, tép, Artemia; cua 15–80g cho ăn 3 lần/ngày với ốc, cá tạp, cám; cua trên 80g (vỗ béo) cho ăn 2 lần/ngày với cá tạp, tôm, đầu tôm. Lưu ý khi nắng nóng trên 32°C, giảm 30–40% lượng thức ăn và chỉ cho ăn lúc sáng sớm hoặc chiều mát.


7. Hỏi: Vietlabs hoặc người nuôi có thể tự sản xuất HOCl tại ao không? Chi phí có cao hơn dùng chlorine truyền thống không?

Trả lời: Có thể tự sản xuất HOCl tại ao bằng máy điện phân mini sử dụng muối ăn, nước và nguồn điện. Máy có giá đầu tư khoảng 5–7 triệu đồng, sau đó chi phí vận hành gần như bằng không (chỉ tốn muối và điện). So với chlorine dạng bột 65% phải mua liên tục, HOCl tự sản xuất rẻ hơn 5–10 lần về lâu dài. Nếu không có điều kiện mua máy, có thể mua dung dịch HOCl pha sẵn từ các đơn vị cung ứng hóa chất thủy sản, giá thành hiện chỉ nhỉnh hơn chlorine một chút nhưng hiệu quả diệt biofilm và an toàn vượt trội. Nhiều hợp tác xã tại Cà Mau đang thành lập trạm HOCl cộng đồng để chia sẻ chi phí, giảm gánh nặng đầu tư ban đầu.